Home » ⚙️ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ KỸ THUẬT – ĐIỆN TỬ – CÔNG NGHỆ (科技技术)

⚙️ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ KỸ THUẬT – ĐIỆN TỬ – CÔNG NGHỆ (科技技术)

⚙️ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ KỸ THUẬT – ĐIỆN TỬ – CÔNG NGHỆ (科技技术)

Bộ từ vựng thiết yếu cho người học tiếng Trung thời 4.0

1. Giới thiệu – Vì sao nên học tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật, điện tử, công nghệ?

Trong thời đại 4.0, Trung Quốc đang là quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ, bao gồm:

  • AI (人工智能)
  • Robot tự động hóa (机器人)
  • Điện thoại – linh kiện điện tử
  • Xe điện – năng lượng sạch
  • Internet – Big Data
  • Sản xuất thông minh

Hàng nghìn doanh nghiệp Trung Quốc đang hoạt động tại Việt Nam trong các lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ, tạo ra nhu cầu khổng lồ về nhân sự biết tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật, điện tử.

Học tiếng Trung theo chủ đề kỹ thuật – công nghệ giúp bạn:
✔ Tăng cơ hội nghề nghiệp trong tập đoàn Trung Quốc
✔ Dễ dàng giao tiếp với kỹ sư, chuyên viên kỹ thuật
✔ Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành
✔ Phỏng vấn, xin việc lương cao
✔ Tự tin trong môi trường nhà máy – công xưởng – sản xuất

Hôm nay, Zhong Ruan giới thiệu bộ từ vựng – mẫu câu – cụm từ giao tiếp chuẩn trong lĩnh vực này, dễ hiểu – dễ nhớ – ứng dụng ngay!


2. Từ vựng tiếng Trung về kỹ thuật (技术 / 工程)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
技术jìshùKỹ thuật
工程gōngchéngCông trình / kỹ thuật
工程师gōngchéngshīKỹ sư
设备shèbèiThiết bị
操作cāozuòVận hành
安装ānzhuāngLắp đặt
修理xiūlǐSửa chữa
检查jiǎncháKiểm tra
故障gùzhàngSự cố
零件língjiànLinh kiện
工厂gōngchǎngNhà máy
生产线shēngchǎnxiànDây chuyền sản xuất

Ví dụ:

设备出现故障,需要马上检查。
→ Thiết bị gặp sự cố, cần kiểm tra ngay.


3. Từ vựng tiếng Trung về điện tử – điện máy (电子技术)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
电路diànlùMạch điện
电压diànyāĐiện áp
电流diànliúDòng điện
电池diànchíPin
开关kāiguānCông tắc
显示屏xiǎnshìpíngMàn hình
芯片xīnpiànChip
充电chōngdiànSạc điện
插头chātóuPhích cắm
传感器chuángǎnqìCảm biến
电子元件diànzǐ yuánjiànLinh kiện điện tử

Ví dụ:

这个芯片是新的型号。
→ Con chip này là mẫu mới.


4. Từ vựng tiếng Trung về công nghệ – IT – Internet (科技 / 互联网)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
科技kējìCông nghệ
人工智能réngōng zhìnéngTrí tuệ nhân tạo (AI)
大数据dà shùjùDữ liệu lớn (Big Data)
软件ruǎnjiànPhần mềm
硬件yìngjiànPhần cứng
系统xìtǒngHệ thống
网络wǎngluòMạng internet
程序员chéngxùyuánLập trình viên
编程biānchéngLập trình
云计算yún jìsuànĐiện toán đám mây
自动化zìdònghuàTự động hóa
机器人jīqìrénRobot

Ví dụ:

人工智能正在改变我们的生活。
→ Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.


5. Mẫu câu giao tiếp chuyên ngành kỹ thuật – công nghệ

🔹 Hỏi thông tin thiết bị

这个设备怎么操作?
→ Thiết bị này vận hành như thế nào?

🔹 Yêu cầu kiểm tra – sửa chữa

请帮我检查一下电路。
→ Vui lòng kiểm tra giúp tôi mạch điện.

机器突然停止了,请来维修。
→ Máy đột ngột dừng lại, hãy đến sửa giúp.

🔹 Giao tiếp trong công xưởng

生产线需要增加一个传感器。
→ Dây chuyền sản xuất cần thêm một cảm biến.

🔹 Trong công nghệ – IT

系统出现错误,需要更新软件。
→ Hệ thống gặp lỗi, cần cập nhật phần mềm.


6. Cụm từ thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ

  • 技术支持 (jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 数据分析 (shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu
  • 测试阶段 (cèshì jiēduàn) – Giai đoạn kiểm thử
  • 技术人员 (jìshù rényuán) – Nhân viên kỹ thuật
  • 操作手册 (cāozuò shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn
  • 产品质量 (chǎnpǐn zhìliàng) – Chất lượng sản phẩm
  • 安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn

7. Mẹo học từ vựng kỹ thuật – công nghệ hiệu quả

🔸 1. Học theo sơ đồ – bảng mạch – hình ảnh

Thay vì học từ rời rạc, hãy học qua:

  • hình ảnh thiết bị, dây chuyền, bảng mạch, chip
  • video review công nghệ

🔸 2. Xem video kỹ thuật tiếng Trung

Douyin và Bilibili có nhiều kênh kỹ thuật dễ nghe – dễ hiểu.

🔸 3. Viết nhật ký công việc bằng tiếng Trung

Nếu bạn làm trong nhà máy / IT, hãy viết 3–5 câu mỗi ngày về công việc.

🔸 4. Dùng từ chuyên ngành trong thực tế

Ví dụ: mỗi lần sửa máy, hãy đọc tên linh kiện bằng tiếng Trung.


8. Khóa học “Tiếng Trung Chuyên ngành Kỹ thuật – Công nghệ” tại Zhong Ruan

Khóa học này đặc biệt phù hợp cho:

  • Kỹ sư – công nhân – nhân viên kỹ thuật
  • Sinh viên ngành điện – điện tử – cơ khí – IT
  • Người làm trong nhà máy Trung Quốc
  • Người muốn nâng cao tiếng Trung chuyên ngành

📘 Bạn sẽ được học:

  • 600+ từ vựng kỹ thuật – công nghệ
  • 60+ hội thoại thực tế trong công xưởng
  • Cách viết email – báo cáo kỹ thuật bằng tiếng Trung
  • Luyện nghe giọng chuẩn kỹ sư Trung Quốc
  • Giáo viên bản ngữ chỉnh phát âm

🎯 Tiếng Trung chuyên ngành = lương cao, cơ hội thăng tiến lớn.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979