💼 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH KINH DOANH – THƯƠNG MẠI
Bộ từ vựng thực tế – áp dụng ngay trong công việc & giao dịch doanh nghiệp
1. Giới thiệu – Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung ngành kinh doanh?
Tiếng Trung đang trở thành ngôn ngữ quyền lực trong kinh doanh, thương mại và xuất nhập khẩu.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, vì vậy nhu cầu nhân sự biết tiếng Trung tăng mạnh mỗi năm, đặc biệt trong các ngành:
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Supply Chain
- Đàm phán – ký kết hợp đồng
- Bán hàng quốc tế
- Marketing – thương mại điện tử
- Mua hàng – nhà máy – khu công nghiệp
Nếu bạn muốn có mức lương cao, cơ hội thăng tiến và lợi thế cạnh tranh, hãy trang bị từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh – thương mại.
Bài viết dưới đây do Zhong Ruan biên soạn sẽ mang đến:
✔ 100+ từ vựng kinh doanh quan trọng
✔ Câu mẫu thực tế
✔ Tình huống giao tiếp
✔ Mẹo học để áp dụng ngay trong công việc
2. Từ vựng tiếng Trung cơ bản trong kinh doanh (商业词汇)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 商业 | shāngyè | Thương mại |
| 生意 | shēngyì | Kinh doanh |
| 公司 | gōngsī | Công ty |
| 企业 | qǐyè | Doanh nghiệp |
| 合作 | hézuò | Hợp tác |
| 竞争 | jìngzhēng | Cạnh tranh |
| 市场 | shìchǎng | Thị trường |
| 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 供应商 | gōngyìngshāng | Nhà cung cấp |
| 投资 | tóuzī | Đầu tư |
3. Từ vựng về xuất nhập khẩu – thương mại quốc tế (进出口贸易)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 进口 | jìnkǒu | Nhập khẩu |
| 出口 | chūkǒu | Xuất khẩu |
| 货物 | huòwù | Hàng hóa |
| 报价 | bàojià | Báo giá |
| 合同 | hétóng | Hợp đồng |
| 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 批发 | pīfā | Bán sỉ |
| 零售 | língshòu | Bán lẻ |
| 付款方式 | fùkuǎn fāngshì | Phương thức thanh toán |
4. Từ vựng logistics – vận chuyển – kho bãi (物流)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 物流 | wùliú | Logistics |
| 仓库 | cāngkù | Kho hàng |
| 装货 | zhuānghuò | Bốc hàng |
| 运输 | yùnshū | Vận chuyển |
| 运费 | yùnfèi | Phí vận chuyển |
| 海运 | hǎiyùn | Vận chuyển đường biển |
| 空运 | kōngyùn | Vận chuyển đường hàng không |
| 清关 | qīngguān | Thông quan |
| 交货期 | jiāohuòqī | Thời hạn giao hàng |
5. Từ vựng kinh doanh thương mại điện tử (电商)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 电商 | diànshāng | Thương mại điện tử |
| 平台 | píngtái | Nền tảng |
| 运营 | yùnyíng | Vận hành |
| 广告投放 | guǎnggào tóufàng | Chạy quảng cáo |
| 数据分析 | shùjù fēnxī | Phân tích dữ liệu |
| 流量 | liúliàng | Lượt truy cập |
| 转化率 | zhuǎnhuàlǜ | Tỉ lệ chuyển đổi |
| 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
6. Mẫu câu giao tiếp trong kinh doanh – thương mại
📌 1. Hỏi giá – thương lượng
请问这个产品的报价是多少?
→ Xin hỏi giá báo của sản phẩm này là bao nhiêu?
我们可以再讨论一下价格吗?
→ Chúng ta có thể thảo luận thêm về giá không?
📌 2. Hợp tác – ký hợp đồng
我们很期待与贵公司合作。
→ Chúng tôi rất mong được hợp tác với quý công ty.
合同内容需要再确认一下。
→ Nội dung hợp đồng cần xác nhận lại.
📌 3. Giao hàng – thời hạn
交货期是多久?
→ Thời gian giao hàng là bao lâu?
请按时发货。
→ Vui lòng giao hàng đúng hạn.
📌 4. Thanh toán
我们支持银行转账和信用卡付款。
→ Chúng tôi hỗ trợ chuyển khoản và thanh toán thẻ.
7. Hội thoại mẫu trong mua bán – thương lượng
A (khách hàng):
这个价格可以优惠吗?
→ Giá này có thể giảm được không?
B (nhà cung cấp):
如果您订货量大,我们可以给您九折。
→ Nếu bạn đặt số lượng lớn, chúng tôi có thể giảm 10%.
A:
好的,请发一份合同给我。
→ Được, vui lòng gửi cho tôi hợp đồng.
8. Mẹo học từ vựng tiếng Trung kinh doanh hiệu quả
✔ 1. Học theo tình huống làm việc thật
Ví dụ: báo giá – gửi mail – làm hợp đồng – kiểm hàng.
✔ 2. Xem video mua hàng – kinh doanh trên YouTube, Douyin
Nghe cách người Trung trao đổi thực tế.
✔ 3. Ghi chép lại toàn bộ từ vựng từ email, hợp đồng công ty
Cách nhanh nhất để học từ đúng chuyên ngành.
✔ 4. Dùng vào công việc ngay
Mỗi lần viết báo cáo → thử thêm vài từ tiếng Trung.
✔ 5. Học theo chủ đề – không học rời rạc
Kinh doanh → logistics → xuất nhập khẩu → đàm phán.
9. Khóa học “Tiếng Trung Kinh doanh – Xuất nhập khẩu” tại Zhong Ruan
Khóa học dành cho:
- Nhân viên kinh doanh – mua hàng – xuất nhập khẩu
- Người làm ở công ty Trung Quốc
- Người muốn lương cao & phát triển nhanh
- Người cần tiếng Trung chuyên ngành thật sự dùng được
🎯 Bạn sẽ nhận được:
- 600+ từ vựng kinh doanh – thương mại
- 50 mẫu email chuẩn
- 30 đoạn hội thoại đàm phán
- File PDF + audio chuyên ngành
- Luyện nói & xử lý tình huống thật
📌 Sau 2 tháng:
- Gặp khách Trung → không sợ
- Đọc email – hợp đồng → hiểu 80%
- Giao tiếp công việc → tự tin
- Lương tăng đáng kể
