Home » 🧺 TỪ VỰNG VẬT DỤNG HẰNG NGÀY TRONG TIẾNG TRUNG

🧺 TỪ VỰNG VẬT DỤNG HẰNG NGÀY TRONG TIẾNG TRUNG

🧺 TỪ VỰNG VẬT DỤNG HẰNG NGÀY TRONG TIẾNG TRUNG

120+ từ vựng thiết thực – học xong dùng được ngay!

1. Giới thiệu – Vì sao cần học từ vựng vật dụng hằng ngày?

Trong cuộc sống, chúng ta tiếp xúc hàng trăm đồ vật: bàn ghế, bút viết, quần áo, đồ bếp,… Đây chính là nhóm từ vựng dễ học nhất – ứng dụng nhiều nhất trong giao tiếp.

Học tốt chủ đề này sẽ giúp bạn:

✔ Tự tin mô tả, trao đổi trong môi trường sống – làm việc
✔ Giao tiếp khi mua sắm, thuê nhà, hỏi đường
✔ Chinh phục phần nghe – nói – đọc của HSK2–HSK4
✔ Tăng vốn từ thực dụng nhanh nhất

Zhong Ruan tổng hợp 120+ từ vựng chia theo từng khu vực, kèm pinyin & ví dụ giúp bạn hiểu – nhớ – dùng ngay.


🏠 2. Từ vựng đồ dùng trong phòng khách (客厅 kètīng)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
沙发shāfāsofa
茶几chájībàn trà
电视diànshìtivi
遥控器yáokòngqìđiều khiển
空调kōngtiáođiều hòa
窗帘chuāngliánrèm cửa
地毯dìtǎnthảm

📌 Ví dụ:

请把遥控器给我。
→ Đưa điều khiển cho tôi với.


🛏 3. Từ vựng đồ dùng trong phòng ngủ (卧室 wòshì)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
chuánggiường
枕头zhěntougối
被子bèizichăn
床单chuángdānga giường
衣柜yīguìtủ quần áo
充电器chōngdiànqìsạc điện

📌 Ví dụ:

枕头太软了。
→ Gối mềm quá.


🍳 4. Từ vựng đồ dùng nhà bếp (厨房 chúfáng)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
guōnồi
盘子pánziđĩa
wǎnbát
菜刀càidāodao
勺子sháozimuỗng
微波炉wēibōlúlò vi sóng
冰箱bīngxiāngtủ lạnh

📌 Ví dụ:

把菜放进冰箱。
→ Để đồ ăn vào tủ lạnh.


🚿 5. Từ vựng đồ dùng phòng tắm (洗手间 xǐshǒujiān)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
牙刷yáshuābàn chải
牙膏yágāokem đánh răng
香皂xiāngzàoxà phòng
洗发水xǐfàshuǐdầu gội
毛巾máojīnkhăn tắm
卫生纸wèishēngzhǐgiấy vệ sinh

📌 Ví dụ:

牙膏用完了。
→ Hết kem đánh răng rồi.


💼 6. Từ vựng đồ dùng học tập – văn phòng (文具 wénjù)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
铅笔qiānbǐbút chì
钢笔gāngbǐbút mực
橡皮xiàngpítẩy
本子běnzivở
订书机dìngshūjīmáy bấm
文件夹wénjiànjiābìa hồ sơ
笔记本电脑bǐjìběn diànnǎolaptop

📌 Ví dụ:

我忘了带笔记本电脑。
→ Tôi quên mang laptop rồi.


🔧 7. Từ vựng dụng cụ sửa chữa – đồ gia dụng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
钳子qiánzikìm
螺丝刀luósīdāotua vít
锤子chuízibúa
手电筒shǒudiàntǒngđèn pin
插头chātóuđầu cắm
插座chāzuòổ cắm

📌 Ví dụ:

插座坏了,不能用。
→ Ổ cắm hỏng rồi, không dùng được.


👜 8. Từ vựng vật dụng cá nhân (随身物品 suíshēn wùpǐn)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
手机shǒujīđiện thoại
耳机ěrjītai nghe
钥匙yàoshichìa khóa
钱包qiánbāo
雨伞yǔsǎnô
眼镜yǎnjìngkính

📌 Ví dụ:

我找不到钥匙了。
→ Tôi tìm không thấy chìa khóa.


🧽 9. Từ vựng đồ dọn dẹp (清洁用品 qīngjié yòngpǐn)

Tiếng TrungPinyinNghĩa
扫把sàobǎchổi
垃圾袋lājīdàitúi rác
洗衣液xǐyīyènước giặt
海绵hǎimiánmiếng bọt biển
拖把tuōbǎcây lau nhà

📌 Ví dụ:

今天我来拖地。
→ Hôm nay tôi lau nhà.


🔥 10. Mẫu câu giao tiếp với từ vựng vật dụng hằng ngày

✔ 1. 这个怎么用?

→ Cái này dùng thế nào?

✔ 2. 你看到我的手机了吗?

→ Bạn có thấy điện thoại của tôi không?

✔ 3. 这个坏了,需要修。

→ Cái này hỏng rồi, cần sửa.

✔ 4. 我想买新的锅。

→ Tôi muốn mua cái nồi mới.

✔ 5. 桌子太小了。

→ Bàn nhỏ quá.


🧠 11. Mẹo học từ vựng vật dụng hiệu quả

✔ 1. Ghi nhãn đồ vật trong nhà bằng tiếng Trung

Rất hiệu quả cho người mới bắt đầu.

✔ 2. Tự quay video “room tour” bằng tiếng Trung

Vừa vui, vừa học từ, vừa luyện giao tiếp.

✔ 3. Tạo danh sách theo phòng

Phòng ngủ – phòng khách – bếp → nhớ nhanh.

✔ 4. Ôn bằng flashcard

Lặp lại 3 ngày – 7 ngày – 30 ngày.

✔ 5. Dùng từ ngay trong giao tiếp

Càng dùng → càng nhớ.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979