
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, việc làm quen với các câu giao tiếp cơ bản là rất quan trọng. Dưới đây là 100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản giúp bạn có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống thường gặp.
1. LỜI CHÀO VÀ GIỚI THIỆU
- 你好 (Nǐ hǎo) – Chào bạn
- 早上好 (Zǎoshang hǎo) – Chào buổi sáng
- 晚上好 (Wǎnshàng hǎo) – Chào buổi tối
- 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?
- 我很好 (Wǒ hěn hǎo) – Tôi khỏe
- 很高兴认识你 (Hěn gāoxìng rènshí nǐ) – Rất vui được gặp bạn
- 我叫… (Wǒ jiào…) – Tôi tên là…
2. CÂU HỎI CƠ BẢN
- 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên gì?
- 你是哪里人? (Nǐ shì nǎlǐ rén?) – Bạn là người ở đâu?
- 你几岁? (Nǐ jǐ suì?) – Bạn bao nhiêu tuổi?
- 你会说中文吗? (Nǐ huì shuō zhōngwén ma?) – Bạn có thể nói tiếng Trung không?
- 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) – Bây giờ là mấy giờ?
- 今天星期几? (Jīntiān xīngqī jǐ?) – Hôm nay là thứ mấy?
3. LỜI CẢM ƠN VÀ XIN LỖI
- 谢谢 (Xièxiè) – Cảm ơn
- 不客气 (Bù kèqì) – Không có gì
- 对不起 (Duìbùqǐ) – Xin lỗi
- 没关系 (Méi guānxi) – Không sao
- 请 (Qǐng) – Xin vui lòng
- 请问 (Qǐngwèn) – Xin hỏi
4. CÂU GIAO TIẾP HÀNG NGÀY
- 你今天怎么样? (Nǐ jīntiān zěnme yàng?) – Hôm nay của bạn thế nào?
- 我很忙 (Wǒ hěn máng) – Tôi rất bận
- 你做什么工作? (Nǐ zuò shénme gōngzuò?) – Bạn làm nghề gì?
- 我在学习中文 (Wǒ zài xuéxí zhōngwén) – Tôi đang học tiếng Trung
- 我饿了 (Wǒ è le) – Tôi đói rồi
- 我累了 (Wǒ lèi le) – Tôi mệt rồi
5. CÂU GIAO TIẾP KHI MUA SẮM
- 这个多少钱? (Zhège duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 太贵了 (Tài guì le) – Quá đắt rồi
- 便宜一点 (Piányí yīdiǎn) – Rẻ hơn một chút
- 我可以试试吗? (Wǒ kěyǐ shì shì ma?) – Tôi có thể thử không?
- 你有其他颜色吗? (Nǐ yǒu qítā yánsè ma?) – Bạn có màu khác không?
6. CÂU GIAO TIẾP KHI ĐI LẠI
- 哪里有厕所? (Nǎlǐ yǒu cèsuǒ?) – Có nhà vệ sinh ở đâu?
- 请问,怎么走到… ? (Qǐngwèn, zěnme zǒu dào…?) – Xin hỏi, làm sao để đến…?
- 我迷路了 (Wǒ mílù le) – Tôi bị lạc rồi
- 我想去… (Wǒ xiǎng qù…) – Tôi muốn đi đến…
- 你可以帮我吗? (Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?) – Bạn có thể giúp tôi không?
7. CÂU GIAO TIẾP VỀ THỜI TIẾT
- 今天很热 (Jīntiān hěn rè) – Hôm nay trời nóng
- 今天下雨 (Jīntiān xià yǔ) – Hôm nay mưa
- 明天会冷吗? (Míngtiān huì lěng ma?) – Ngày mai trời có lạnh không?
- 天气很好 (Tiānqì hěn hǎo) – Thời tiết rất đẹp
8. CÂU GIAO TIẾP TRONG NHÀ HÀNG
- 菜单在哪里? (Càidān zài nǎlǐ?) – Menu ở đâu?
- 我要这个 (Wǒ yào zhège) – Tôi muốn cái này
- 你们有素菜吗? (Nǐmen yǒu sùcài ma?) – Các bạn có món chay không?
- 请给我水 (Qǐng gěi wǒ shuǐ) – Xin cho tôi nước
9. CÂU GIAO TIẾP KHI DU LỊCH
- 你能帮我推荐一个好地方吗? (Nǐ néng bāng wǒ tuījiàn yīgè hǎo dìfāng ma?) – Bạn có thể giới thiệu một địa điểm hay không?
- 我想去旅游 (Wǒ xiǎng qù lǚyóu) – Tôi muốn đi du lịch
- 这附近有酒店吗? (Zhè fùjìn yǒu jiǔdiàn ma?) – Gần đây có khách sạn không?
- 你会讲英语吗? (Nǐ huì jiǎng yīngyǔ ma?) – Bạn có thể nói tiếng Anh không?
10. LỜI KẾT
Hy vọng với hơn 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản trên, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng nói tiếng Trung của bạn!
Nếu bạn muốn học thêm và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung, đừng ngần ngại tham gia khóa học tại Zhong Ruan. Chúng tôi cung cấp các khóa học từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Trung.
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
