Ngữ pháp là nền tảng giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Trung một cách chính xác. Trong vô vàn điểm ngữ pháp, có những cấu trúc quen thuộc xuất hiện hằng ngày mà bạn nhất định phải nắm vững. Hãy cùng Zhong Ruan điểm qua 5 ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần ghi nhớ!
1. Câu vị ngữ động từ (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ)
Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Trung.
Cấu trúc:
【主语】+【动词】+【宾语】
(Zhǔyǔ + Dòngcí + Bīnyǔ)
Ví dụ:
我吃苹果。
Wǒ chī píngguǒ.
→ Tôi ăn táo.
他学中文。
Tā xué Zhōngwén.
→ Anh ấy học tiếng Trung.
2. Câu phủ định với “不” và “没”
Cách dùng:
- 不 (bù) dùng cho hành động thường xuyên / ở hiện tại hoặc tương lai
- 没 (méi) dùng cho hành động đã xảy ra (quá khứ) và để phủ định của động từ 有 (có)
Ví dụ:
我不喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi.
→ Tôi không uống cà phê.
我昨天没去上班。
Wǒ zuótiān méi qù shàngbān.
→ Hôm qua tôi không đi làm.
3. Trợ từ động thái “了” (biểu thị hành động đã hoàn thành)
Cách dùng:
【Chủ ngữ】+【Động từ】+了
Ví dụ:
我吃了早饭。
Wǒ chī le zǎofàn.
→ Tôi đã ăn sáng rồi.
他们走了。
Tāmen zǒu le.
→ Họ đi rồi.
4. Cấu trúc “是……的” – Nhấn mạnh thông tin đã xảy ra
Cách dùng:
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã hoàn thành
Ví dụ:
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
→ Tôi đến vào hôm qua (nhấn mạnh thời gian).
他是坐火车去的。
Tā shì zuò huǒchē qù de.
→ Anh ấy đi bằng tàu hỏa (nhấn mạnh phương tiện).
5. Câu chữ “把” – Nhấn mạnh đối tượng bị tác động
Cách dùng:
【Chủ ngữ】+把+【Tân ngữ】+【Động từ】+【Bổ ngữ】
Ví dụ:
我把书放在桌子上了。
Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.
→ Tôi đặt quyển sách lên bàn.
她把门打开了。
Tā bǎ mén dǎkāi le.
→ Cô ấy đã mở cửa ra.
KẾT LUẬN
Ghi nhớ và vận dụng đúng 5 điểm ngữ pháp trên sẽ giúp bạn nâng trình tiếng Trung một cách rõ rệt – từ nghe hiểu, nói chuyện đến viết lách đều mượt mà hơn. Học đúng từ đầu, vững ngữ pháp, nói tiếng Trung sẽ không còn là điều khó! Zhong Ruan sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng trung, hãy tham khảo các khóa học hoặc inbox cho tụi mình để nhận tư vấn miễn phí nhé!
