Home » 🚗 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG

🚗 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG

🚗 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG

Bộ từ vựng thiết yếu để đi lại, du lịch, hỏi đường và giao tiếp thực tế

1. Giới thiệu – Vì sao nên học từ vựng giao thông tiếng Trung?

Trong đời sống, du lịch, làm việc hay du học tại Trung Quốc/Đài Loan, giao thông là chủ đề xuất hiện mỗi ngày:

  • đi tàu điện ngầm
  • bắt taxi
  • hỏi đường
  • đọc biển báo
  • đặt vé xe – vé tàu

Nắm chắc từ vựng giao thông (交通 jiāotōng) giúp bạn:

✔ Hỏi & chỉ đường dễ dàng
✔ Không bị lạc khi du lịch
✔ Giao tiếp nhanh với người bản xứ
✔ Đọc hiểu bản đồ, biển báo, app đặt xe
✔ Tăng vốn từ HSK1–HSK4 cực hiệu quả

Dưới đây là bộ từ vựng đầy đủ, dễ nhớ, chia theo nhóm, kèm ví dụ thực tế.


🚉 2. Từ vựng về các phương tiện giao thông

Tiếng TrungPinyinNghĩa
公交车gōngjiāochēXe buýt
地铁dìtiěTàu điện ngầm
出租车chūzūchēTaxi
共享单车gòngxiǎng dānchēXe đạp công cộng
火车huǒchēTàu hỏa
高铁gāotiěTàu cao tốc
飞机fēijīMáy bay
摩托车mótuōchēXe máy
小汽车xiǎoqìchēXe ô tô
快递车kuàidìchēXe giao hàng

🛣️ 3. Từ vựng về đường sá – biển báo

Tiếng TrungPinyinNghĩa
路口lùkǒuNgã tư
十字路口shízì lùkǒuNgã tư hình chữ thập
斑马线bānmǎxiànVạch qua đường
红绿灯hónglǜdēngĐèn giao thông
人行道rénxíngdàoVỉa hè
天桥tiānqiáoCầu vượt đi bộ
地下通道dìxià tōngdàoHầm đi bộ
公路gōnglùĐường quốc lộ
高速公路gāosù gōnglùĐường cao tốc
单行道dānxíngdàoĐường một chiều

🚏 4. Từ vựng tại bến xe – tàu – sân bay

Tiếng TrungPinyinNghĩa
车站chēzhànBến xe
火车站huǒchēzhànGa tàu
机场jīchǎngSân bay
候车室hòuchēshìPhòng chờ xe
登机口dēngjīkǒuCổng lên máy bay
检票口jiǎnpiàokǒuCổng kiểm vé
安检ānjiǎnKiểm tra an ninh
行李xínglǐHành lý
行李箱xínglǐxiāngVali
登机牌dēngjīpáiThẻ lên máy bay

🧭 5. Từ vựng để hỏi – chỉ đường

Tiếng TrungPinyinNghĩa
左边zuǒbiānBên trái
右边yòubiānBên phải
前面qiánmiànPhía trước
后面hòumiànPhía sau
直走zhí zǒuĐi thẳng
往左拐wǎng zuǒ guǎiRẽ trái
往右拐wǎng yòu guǎiRẽ phải
在哪里?zài nǎlǐ?Ở đâu?
怎么走?zěnme zǒu?Đi thế nào?

🗣️ 6. Câu giao tiếp tiếng Trung khi đi lại – du lịch

✔ 1. Hỏi đường

请问,地铁站怎么走?
→ Xin hỏi đi đến ga tàu điện ngầm như thế nào?

✔ 2. Hỏi mất bao lâu

到机场要多久?
→ Đi đến sân bay mất bao lâu?

✔ 3. Hỏi giá taxi

去市中心多少钱?
→ Đi tới trung tâm thành phố bao nhiêu tiền?

✔ 4. Mua vé

我要买两张车票。
→ Tôi muốn mua 2 vé xe.

✔ 5. Hỏi tuyến xe

这趟公交车去不去火车站?
→ Tuyến xe này có đi ga tàu không?

✔ 6. Nhờ giúp đỡ

可以帮我看一下地图吗?
→ Bạn xem giúp tôi bản đồ được không?


🚕 7. Mẫu hội thoại thực tế (HSK2–HSK3)

A: 请问,去机场怎么走?
→ Xin hỏi, đi sân bay như thế nào?

B: 你直走,然后在第二个路口往右拐。
→ Bạn đi thẳng, sau đó rẽ phải ở ngã tư thứ hai.

A: 走路要多久?
→ Đi bộ mất bao lâu?

B: 大概十五分钟。
→ Khoảng 15 phút.


💡 8. Mẹo học từ vựng giao thông hiệu quả

✔ 1. Xem bản đồ Trung Quốc bằng tiếng Trung

Giúp tăng tốc độ nhận diện chữ.

✔ 2. Tập mô tả đường đi bằng tiếng Trung

Ví dụ mô tả đường từ nhà → chợ → bưu điện.

✔ 3. Dán nhãn từ vựng lên bản đồ mini

Học cực nhanh!

✔ 4. Shadowing câu hỏi đường

Người Trung nói nhanh, shadowing giúp bạn nghe quen.

✔ 5. Xem video Douyin về du lịch

Nhà ga, sân bay Trung luôn có phụ đề → học từ vựng dễ dàng.


🎓 9. Khoá học “Tiếng Trung Du Lịch – Giao thông” tại Zhong Ruan

Khoá học dành cho:

  • Người chuẩn bị đi Trung Quốc
  • Người cần giao tiếp thực tế
  • Học sinh – sinh viên muốn nâng HSK nhanh
  • Người làm trong ngành du lịch, lữ hành

Bạn sẽ học:

  • 300+ từ vựng giao thông
  • 50+ mẫu câu hỏi – chỉ đường
  • Từ vựng tại ga tàu, sân bay, bến xe
  • Hội thoại thực tế 1:1
  • File PDF + audio luyện nghe

🎯 Sau 1 tháng:

  • Không sợ bị lạc
  • Hỏi & chỉ đường tự tin
  • Giao tiếp du lịch trôi chảy
  • Nhận diện nhanh biển báo – thông tin giao thông

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979