Home » Từ vựng tiếng trung chủ đề sản xuất

Từ vựng tiếng trung chủ đề sản xuất

Trong môi trường công nghiệp, việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến công xưởng và sản xuất là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả, làm việc chính xác và chuyên nghiệp hơn. Đặc biệt với những ai đang làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, linh kiện, máy móc, QC, vận hành dây chuyền…, việc nắm vững nhóm từ này là vô cùng cần thiết.

Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung về chủ đề công xưởng và sản xuất — được biên soạn theo hệ thống rõ ràng để bạn dễ học, dễ nhớ.
Ngoài ra, các lớp tiếng Trung tại Zhong Ruan cũng xây dựng giáo trình xoay quanh chủ đề thực tế như sản xuất, công nghiệp, nhà máy, giúp học viên áp dụng ngay vào công việc.

1. Từ vựng chung về công xưởng

  • 工厂 (gōngchǎng) – Nhà máy
  • 车间 (chējiān) – Xưởng sản xuất
  • 仓库 (cāngkù) – Kho hàng
  • 生产线 (shēngchǎnxiàn) – Dây chuyền sản xuất
  • 设备 (shèbèi) – Thiết bị
  • 机器 (jīqì) – Máy móc
  • 工人 (gōngrén) – Công nhân
  • 管理员 (guǎnlǐyuán) – Quản lý
  • 原材料 (yuáncáiliào) – Nguyên vật liệu

2. Từ vựng về quy trình sản xuấT

  • 生产 (shēngchǎn) – Sản xuất
  • 制造 (zhìzào) – Chế tạo
  • 加工 (jiāgōng) – Gia công
  • 组装 (zǔzhuāng) – Lắp ráp
  • 检验 (jiǎnyàn) – Kiểm nghiệm
  • 包装 (bāozhuāng) – Đóng gói
  • 出货 (chūhuò) – Xuất hàng
  • 流程 (liúchéng) – Quy trình
  • 进度 (jìndù) – Tiến độ

Ví dụ ứng dụng:

  • 本月生产进度正常。
    (Tiến độ sản xuất tháng này bình thường.)
  • 我们需要提高生产效率。
    (Chúng tôi cần nâng cao hiệu suất sản xuất.)

3. Từ vựng về máy móc và vận hành

  • 自动化设备 (zìdònghuà shèbèi) – Thiết bị tự động hóa
  • 传送带 (chuánsòngdài) – Băng chuyền
  • 模具 (mújù) – Khuôn mẫu
  • 工具 (gōngjù) – Dụng cụ
  • 操作 (cāozuò) – Vận hành
  • 启动 (qǐdòng) – Khởi động
  • 停机 (tíngjī) – Dừng máy
  • 故障 (gùzhàng) – Hỏng hóc
  • 维修 (wéixiū) – Sửa chữa

4. Từ vựng về chất lượng – QC

  • 质量 (zhìliàng) – Chất lượng
  • 品质检测 (pǐnzhì jiǎncè) – Kiểm tra chất lượng
  • 合格 (hégé) – Đạt
  • 不合格 (bù hégé) – Không đạt
  • 缺陷 (quēxiàn) – Lỗi/khuyết điểm
  • 标准 (biāozhǔn) – Tiêu chuẩn

5. Từ vựng về an toàn trong công xưởng

  • 安全 (ānquán) – An toàn
  • 防护装备 (fánghù zhuāngbèi) – Đồ bảo hộ
  • 危险区域 (wēixiǎn qūyù) – Khu vực nguy hiểm
  • 警告标识 (jǐnggào biāozhì) – Biển cảnh báo
  • 消防器材 (xiāofáng qìcái) – Thiết bị phòng cháy

6. Từ vựng về kho vận – logistics

  • 入库 (rùkù) – Nhập kho
  • 出库 (chūkù) – Xuất kho
  • 库存 (kùcún) – Tồn kho
  • 装货 (zhuānghuò) – Bốc hàng
  • 发货 (fāhuò) – Giao hàng

7. Gợi ý cách học nhanh

  • Học theo cụm từ: 生产效率 (hiệu suất sản xuất), 生产线操作员 (nhân viên vận hành dây chuyền).
  • Dùng từ vựng mô tả công việc hằng ngày.
  • Tự đặt câu hoặc ghi âm để luyện phản xạ.

Tại Zhong Ruan, học viên được thực hành hội thoại theo tình huống thực tế trong nhà máy để không chỉ học từ – mà còn sử dụng thành thạo trong công việc.

Kết luận

Từ vựng về công xưởng và sản xuất là nhóm kiến thức thiết yếu cho những ai đang làm trong lĩnh vực công nghiệp, xuất nhập khẩu và sản xuất hàng hóa. Việc học đúng chủ đề, dùng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin, xử lý công việc chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Nếu bạn muốn học tiếng Trung gắn liền với thực tế công việc, đặc biệt là trong mảng công nghiệp – sản xuất, các lớp của Zhong Ruan chính là lựa chọn phù hợp để đồng hành lâu dài.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979