Hiểu từ vựng về chủ đề “này”Bản đồ sao” giúp bạn khám phá thiên văn học và đọc các tài liệu, ứng dụng chiêm tinh bằng tiếng Trung. Bài viết này tổng hợp các từ cơ bản phù hợp để học nhanh và áp dụng ngay. Lớp tiếng Trung tại Zhong Ruan cũng thường kết hợp chủ đề thiên văn giúp học viên vừa học từ – vừa luyện đọc hiểu.
1. Từ vựng cơ bản
- 星星 (xīngxing) – Sao
- 星座 (xīngzuò) – Chòm sao
- 恒星 (héngxīng) – Sao cố định
- 行星 (xíngxīng) – Hành tinh
- 卫星 (wèixīng) – Vệ tinh
2. Từ vựng về bản đồ SAO
- 星图 (xīngtú) – Bản đồ
- 星系 (xīngxì) – Thiên hà
- 夜空 (yè kōng) – Bầu trời đêm
- 星等 (xīng děng) – Độ sáng
- 星域 (xīng yù) – Vùng
3. Từ vựng mô tả chuyển động và quan sát
- 升起 (shēngqǐ) – Mọc
- 落下 (luòxià) – Lặn
- 转动 (zhuǎndòng) – Quay
- 方位 (fāngwèi) – Hướng
- 观测 (guāncè) – Quan sát
Kết luận
Nắm được nhóm từ vựng về bản đồ sao giúp bạn đọc, quan sát và trò chuyện về thiên văn bằng tiếng Trung dễ dàng hơn.
Nếu muốn học từ vựng theo chủ đề thú vị, ứng dụng vào giao tiếp thực tế, Zhong Ruan là lựa chọn lý tưởng, vừa học – vừa luyện phản xạ ngôn ngữ.
Ngoài ra, việc học theo chủ đề như bản đồ sao còn giúp bạn tăng khả năng ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và tạo hứng thú học tiếng Trung mỗi ngày. Chỉ với 10–15 phút luyện tập đều đặn, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.
