Home » 🏯 TỪ VỰNG PHIM CỔ TRANG TRUNG QUỐC

🏯 TỪ VỰNG PHIM CỔ TRANG TRUNG QUỐC

🏯 TỪ VỰNG PHIM CỔ TRANG TRUNG QUỐC

Bộ từ vựng cực cần cho fan Hoa Ngữ & người học tiếng Trung từ HSK2–HSK6

1. Giới thiệu – Vì sao nên học từ vựng phim cổ trang?

Phim cổ trang Trung Quốc (古装剧 gǔzhuāng jù) sở hữu lượng người xem khổng lồ trên toàn châu Á.
Những bộ phim như Hương Mật Tựa Khói Sương, Trần Tình Lệnh, Thiên Quan Tứ Phúc, Lang Quân Như Ý… không chỉ hấp dẫn về nội dung mà còn mang nhiều ngôn từ hoa lệ – văn phong tao nhã.

Học từ vựng qua cổ trang giúp bạn:

✔ mở rộng vốn từ trong văn nói – văn viết
✔ hiểu sâu văn hóa truyền thống
✔ nghe – xem phim không cần phụ đề
✔ tăng khả năng đọc tiểu thuyết cổ phong
✔ giao tiếp phong phú hơn với thành ngữ – khẩu khí cổ trang

Dưới đây là 100+ từ vựng quan trọng nhất, chia theo chủ đề, kèm ví dụ thực tế.


👑 2. Từ vựng về hoàng cung – vương triều

Tiếng TrungPinyinNghĩa
皇帝huángdìhoàng đế
王爷wángyévương gia
皇后huánghòuhoàng hậu
太子tàizǐthái tử
公主gōngzhǔcông chúa
殿下diànxiàđiện hạ
启禀qǐbǐngkhải bẩm
圣上shèngshàngthánh thượng
贵妃guìfēiquý phi
将军jiāngjūntướng quân

📌 Ví dụ:

启禀殿下,将军已经到达宫门。
→ Khải bẩm điện hạ, tướng quân đã đến cổng cung.


⚔️ 3. Từ vựng về võ thuật – chiến đấu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
武功wǔgōngvõ công
剑法jiànfǎkiếm pháp
招式zhāoshìchiêu thức
比武bǐwǔtỉ thí
大侠dàxiáđại hiệp
江湖jiānghúgiang hồ
门派ménpàimôn phái
师父shīfusư phụ
徒弟túdìđệ tử
内力nèilìnội lực

📌 Ví dụ:

他的剑法高强,江湖上无人能敌。
→ Kiếm pháp của anh ấy vô cùng lợi hại, giang hồ không ai địch được.


🏞 4. Từ vựng cổ phong – văn chương

Tiếng TrungPinyinNghĩa
红尘hóngchénhồng trần
情缘qíngyuántình duyên
心动xīndòngrung động
宿命sùmìngsố mệnh
缘分yuánfènhữu duyên
浮生fúshēngkiếp phù du
少年shàoniánthiếu niên
佳人jiāréngiai nhân
温柔wēnróudịu dàng

📌 Ví dụ:

浮生若梦,佳人如画。
→ Đời người như giấc mộng, giai nhân đẹp như tranh.


🏺 5. Từ vựng trang phục – đạo cụ cổ trang

Tiếng TrungPinyinNghĩa
盔甲kuījiǎgiáp
锦衣jǐnyīcẩm y
佩剑pèijiànđeo kiếm
面纱miànshākhăn che mặt
发簪fàzāntrâm cài tóc
斗篷dǒupéngáo choàng
华服huáfúy phục sang trọng

📌 Ví dụ:

她戴着面纱,身穿华服,美得让人移不开眼。
→ Nàng đeo khăn che mặt, mặc y phục lộng lẫy, đẹp đến mức không thể rời mắt.


💌 6. Từ vựng cổ trang về cảm xúc – lời thoại đặc trưng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
本王běnwángbổn vương
奴家nújiāthiếp (xưng nữ)
在下zàixiàtại hạ
恕罪shùzuìthứ tội
臣妾chénqièthần thiếp
望君安wàng jūn ānmong chàng bình an
此生不负cǐshēng búfùkiếp này không phụ
若有来生ruò yǒu láishēngnếu có kiếp sau

📌 Ví dụ:

若有来生,愿与君同。
→ Nếu có kiếp sau, nguyện cùng chàng đi tiếp.


⛩ 7. Từ vựng về địa danh – bối cảnh cổ trang

Tiếng TrungPinyinNghĩa
江南JiāngnánGiang Nam
长安Cháng’ānTrường An
皇城huángchénghoàng thành
陵墓língmùlăng mộ
客栈kèzhànquán trọ

📌 Ví dụ:

他在江南客栈等你。
→ Anh ấy đang đợi bạn ở quán trọ Giang Nam.


🌸 8. Mẫu câu cổ trang thường gặp (fan Hoa Ngữ phải biết)

✔ 1. 本王说话,你敢不听?

→ Bổn vương đang nói, ngươi dám không nghe?

✔ 2. 望君珍重。

→ Mong chàng bảo trọng.

✔ 3. 小女子无以为报。

→ Tiểu nữ không có gì lấy làm báo đáp.

✔ 4. 你我无缘,终究天意。

→ Ta và nàng vô duyên, chung quy là ý trời.

✔ 5. 此生所愿,不过与你共白头。

→ Điều ta mong trong đời này chỉ là được cùng nàng bạc đầu.


🎭 9. Mẹo học từ vựng cổ trang hiệu quả

✔ 1. Học qua sub tiếng Trung

Phim cổ trang có phụ đề → cực dễ ghi từ.

✔ 2. Tạo nhóm từ vựng theo chủ đề

Võ thuật – tình cảm – hoàng cung – trang phục.

✔ 3. Shadowing lời thoại cổ trang

Giúp bạn nói chuẩn và tự nhiên như diễn viên.

✔ 4. Đọc thơ – văn cổ trang ngắn

Gia tăng cảm nhận thẩm mỹ ngôn ngữ.

✔ 5. Theo dõi clip cắt cảnh trên Douyin

Từ vựng nhắc lại nhiều lần → dễ nhớ.


🎓 10. Khóa học “TIẾNG TRUNG CỔ TRANG – CỔ PHONG” tại Zhong Ruan

Dành cho học viên yêu phim cổ trang & muốn mở rộng vốn từ.

Bạn sẽ được học:

  • 500+ từ cổ phong – cổ ngữ
  • 50 mẫu câu cổ trang
  • Phân tích lời thoại phim nổi tiếng
  • Luyện nói phong thái cổ trang
  • File PDF + Audio đọc chậm
  • Giáo viên sửa phát âm 1:1

🎯 Sau 4–6 tuần:

  • Hiểu sâu lời thoại cổ trang
  • Nghe phim không cần phụ đề
  • Giao tiếp tự nhiên, giàu ngữ khí
  • Viết đoạn văn phong cách cổ ngữ

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979