🌱 TOP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG – HỌC NHANH, DÙNG ĐƯỢC NGAY!
Từ vựng – mẫu câu – đoạn văn giúp bạn nói về môi trường tự nhiên bằng tiếng Trung chuẩn như người bản xứ
1. Vì sao nên học từ vựng về môi trường?
Trong những năm gần đây, chủ đề bảo vệ môi trường (保护环境 bǎohù huánjìng) trở thành trọng tâm trong giáo dục, đời sống và cả bài thi HSK3–HSK6.
Biết nhóm từ vựng này giúp bạn:
✔ giao tiếp về các vấn đề xã hội – môi trường
✔ viết đoạn văn, bài luận HSK dễ dàng
✔ thể hiện tư duy hiện đại & ý thức bảo vệ môi trường
✔ đọc hiểu tin tức, báo chí Trung Quốc
✔ tăng vốn từ tự nhiên, sử dụng được trong học thuật
Trong bài viết, Zhong Ruan tổng hợp 100+ từ vựng + mẫu câu + đoạn văn mẫu cực hữu ích.
🌏 2. Từ vựng cơ bản về môi trường (环境 huánjìng)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 环境 | huánjìng | môi trường |
| 自然 | zìrán | thiên nhiên |
| 空气 | kōngqì | không khí |
| 水源 | shuǐyuán | nguồn nước |
| 地球 | dìqiú | Trái Đất |
| 森林 | sēnlín | rừng |
| 海洋 | hǎiyáng | đại dương |
| 气候 | qìhòu | khí hậu |
📌 Ví dụ:
地球的环境正在发生变化。
→ Môi trường của Trái Đất đang thay đổi.
🌿 3. Từ vựng về ô nhiễm – vấn đề môi trường (污染 wūrǎn)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 污染 | wūrǎn | ô nhiễm |
| 空气污染 | kōngqì wūrǎn | ô nhiễm không khí |
| 水污染 | shuǐ wūrǎn | ô nhiễm nguồn nước |
| 垃圾 | lājī | rác thải |
| 塑料袋 | sùliàodài | túi nhựa |
| 全球变暖 | quánqiú biànnuǎn | nóng lên toàn cầu |
| 雾霾 | wùmái | sương mù độc hại |
📌 Ví dụ:
雾霾越来越严重。
→ Sương mù độc ngày càng nghiêm trọng.
♻ 4. Từ vựng về bảo vệ môi trường (环保 huánbǎo)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 环保 | huánbǎo | bảo vệ môi trường |
| 节约用水 | jiéyuē yòngshuǐ | tiết kiệm nước |
| 节约能源 | jiéyuē néngyuán | tiết kiệm năng lượng |
| 回收 | huíshōu | tái chế |
| 可再生能源 | kězàishēng néngyuán | năng lượng tái tạo |
| 种树 | zhòng shù | trồng cây |
| 低碳生活 | dītàn shēnghuó | lối sống ít carbon |
📌 Ví dụ:
低碳生活是一种新的生活方式。
→ Lối sống ít carbon là một kiểu sống mới.
🌊 5. Từ vựng nâng cao (HSK5–HSK6)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生态系统 | shēngtài xìtǒng | hệ sinh thái |
| 可持续发展 | kěchíxù fāzhǎn | phát triển bền vững |
| 生物多样性 | shēngwù duōyàngxìng | đa dạng sinh học |
| 碳排放 | tàn páifàng | lượng khí thải carbon |
| 环境意识 | huánjìng yìshí | ý thức môi trường |
| 环境治理 | huánjìng zhìlǐ | quản lý môi trường |
📌 Ví dụ:
可持续发展是全球关注的重点。
→ Phát triển bền vững là trọng tâm mà thế giới quan tâm.
🌼 6. Mẫu câu thường dùng trong chủ đề môi trường
✔ 我们应该保护自然环境。
→ Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.
✔ 少用塑料袋,多用环保袋。
→ Hạn chế dùng túi nhựa, hãy dùng túi thân thiện môi trường.
✔ 每个人都可以从小事做起。
→ Mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ.
✔ 环境污染已经影响到我们的生活。
→ Ô nhiễm môi trường đã ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
🌱 7. Đoạn văn mẫu – chủ đề bảo vệ môi trường (HSK4–HSK5)
中文:
随着社会的发展,环境问题越来越受到人们的关注。空气污染、水污染和垃圾处理都是我们必须面对的挑战。为了保护地球,我们应该从身边的小事做起,比如节约用水、减少塑料使用、分类回收垃圾。只有每个人都行动起来,才有可能改善环境,创造一个更健康、更美好的未来。
Dịch tiếng Việt:
Cùng với sự phát triển của xã hội, vấn đề môi trường ngày càng được quan tâm. Ô nhiễm không khí, nguồn nước và rác thải là những thách thức chúng ta buộc phải đối mặt. Để bảo vệ Trái Đất, mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm nước, hạn chế sử dụng nhựa và phân loại rác. Chỉ khi tất cả cùng hành động, chúng ta mới có thể cải thiện môi trường và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
🌳 8. Hoạt động thực tế bạn có thể áp dụng ngay
✔ Mang theo túi vải thay cho túi nhựa
✔ Tắt điện – tắt điều hòa khi ra ngoài
✔ Không xả rác xuống ao hồ, sông suối
✔ Hạn chế dùng chai nhựa 1 lần
✔ Trồng thêm cây xanh quanh nhà
✔ Phân loại rác đúng quy định
Những hành động rất nhỏ → giúp môi trường thay đổi rất lớn.
🎓 9. Học tiếng Trung qua chủ đề môi trường tại Zhong Ruan
Khóa học chuyên chủ đề “Tiếng Trung & Môi Trường” giúp học viên:
✔ ghi nhớ từ vựng theo hệ thống
✔ luyện viết chủ đề HSK4–HKK5
✔ luyện nói – trình bày quan điểm
✔ đọc tin tức Trung Quốc theo chủ đề
✔ học qua ví dụ thực tế & video
Học xong có thể:
🎯 viết đoạn văn 200–300 chữ
🎯 trình bày quan điểm tự tin
🎯 hiểu tin tức môi trường bằng tiếng Trung
