Home » NGỮ PHÁP VỀ CÂU BỊ ĐỘNG 被字句 (BÈI ZÌ JÙ)

NGỮ PHÁP VỀ CÂU BỊ ĐỘNG 被字句 (BÈI ZÌ JÙ)

Trong tiếng Trung, cấu trúc 被字句 (bèi zì jù) hay còn gọi là câu bị động là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và phổ biến. Hiểu rõ về cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp và viết văn hiệu quả hơn trong tiếng Trung. Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng 被字句 và các lưu ý quan trọng khi dùng câu bị động trong tiếng Trung.


1. Khái Niệm Câu Bị Động 被字句

Câu bị động trong tiếng Trung là loại câu mà đối tượng chịu tác động của hành động được đưa lên làm chủ ngữ, còn người thực hiện hành động được đưa vào thành phần bổ sung (thường dùng ). Cấu trúc 被字句 được sử dụng chủ yếu trong các tình huống miêu tả việc gì đó xảy ra hoặc ảnh hưởng đến một người hay sự vật nào đó.


2. Cấu Trúc Câu Bị Động 被字句

Cấu trúc cơ bản của câu bị động 被字句 là:

S + 被 + Tân ngữ + Động từ

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (người hoặc sự vật chịu tác động của hành động)
  • : Từ để giới thiệu người thực hiện hành động
  • Tân ngữ: Người hoặc sự vật thực hiện hành động (nếu có)
  • Động từ: Hành động được thực hiện lên chủ ngữ

Ví dụ:

  • 他被老师批评了。 (Tā bèi lǎoshī pīpíng le.) – Anh ấy bị giáo viên khiển trách.
  • 我的书被我朋友借走了。 (Wǒ de shū bèi wǒ péngyǒu jiè zǒu le.) – Quyển sách của tôi bị bạn tôi mượn mất rồi.

3. Cách Dùng Câu Bị Động

  • Câu bị động dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra với chủ ngữ, hoặc khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần thiết phải nêu rõ.

Ví dụ:

  • 这件事被大家都知道了。 (Zhè jiàn shì bèi dàjiā dōu zhīdào le.) – Việc này đã bị mọi người biết đến rồi.
  • Dùng để diễn tả sự việc không mong muốn:
    Câu bị động thường được dùng khi hành động của người thực hiện gây ra hậu quả không mong muốn cho chủ ngữ.

Ví dụ:

  • 我的手机被偷了。 (Wǒ de shǒujī bèi tōu le.) – Điện thoại của tôi bị đánh cắp.
  • 他被打伤了。 (Tā bèi dǎ shāng le.) – Anh ấy bị đánh bị thương.

4. Một Số Lưu Ý Khi Dùng 被字句

  • Câu bị động không phải lúc nào cũng cần nêu rõ người thực hiện hành động: Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần thiết phải nói rõ, ta có thể bỏ qua phần người thực hiện hành động trong câu.

Ví dụ:

  • 我的钱包被丢了。 (Wǒ de qiánbāo bèi diū le.) – Ví của tôi bị đánh rơi.
    (Chúng ta không biết ai là người đánh rơi ví, nên câu này không cần đề cập đến người thực hiện hành động.)
  • Câu bị động có thể dùng với các động từ chỉ sự thay đổi hoặc kết quả: Các động từ như “làm hỏng”, “bị thương”, “làm mất” thường được dùng trong câu bị động.

Ví dụ:

  • 书被弄脏了。 (Shū bèi nòng zāng le.) – Quyển sách bị làm bẩn.
  • 他被撞伤了。 (Tā bèi zhuàng shāng le.) – Anh ấy bị va chạm và bị thương.

5. Các Trường Hợp Đặc Biệt

  • 被字句 trong câu nghi vấn: Khi dùng câu bị động trong câu hỏi, cần chú ý đến sự kết hợp với từ để hỏi.

Ví dụ:

  • 你的包被谁拿走了? (Nǐ de bāo bèi shuí ná zǒu le?) – Ai đã lấy cặp của bạn?
  • 这件事是怎么被知道的? (Zhè jiàn shì shì zěnme bèi zhīdào de?) – Việc này đã được biết đến như thế nào?

6. Lời Kết

Cấu trúc 被字句 là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, giúp bạn diễn tả hành động bị tác động lên một sự vật hay người nào đó. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc này và nâng cao khả năng ngữ pháp của mình, hãy tham gia các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan, nơi chúng tôi cung cấp những kiến thức bổ ích và phương pháp học hiệu quả cho bạn.

Tham khảo thêm các bài viết:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979