Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐIỆN ẢNH VÀ NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐIỆN ẢNH VÀ NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN

Điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn là những lĩnh vực giúp chúng ta học tiếng Trung một cách sinh động và thú vị. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung và một số cách học qua các hoạt động giải trí này.


1. Từ vựng về điện ảnh (电影 – Diànyǐng)

Các thể loại phim:

  • 电影 (Diànyǐng): Phim điện ảnh
  • 喜剧片 (Xǐjù piàn): Phim hài
  • 动作片 (Dòngzuò piàn): Phim hành động
  • 爱情片 (Àiqíng piàn): Phim tình cảm
  • 科幻片 (Kēhuàn piàn): Phim khoa học viễn tưởng
  • 恐怖片 (Kǒngbù piàn): Phim kinh dị
  • 纪录片 (Jìlù piàn): Phim tài liệu
  • 动画片 (Dònghuà piàn): Phim hoạt hình

Từ vựng liên quan:

  • 演员 (Yǎnyuán): Diễn viên
  • 导演 (Dǎoyǎn): Đạo diễn
  • 剧本 (Jùběn): Kịch bản
  • 特效 (Tèxiào): Hiệu ứng đặc biệt
  • 票房 (Piàofáng): Doanh thu phòng vé
  • 字幕 (Zìmù): Phụ đề
  • 预告片 (Yùgào piàn): Trailer

2. Từ vựng tiếng Trung về nghệ thuật biểu diễn (表演艺术 – Biǎoyǎn yìshù)

Các loại hình nghệ thuật:

  • 戏剧 (Xìjù): Kịch nói
  • 舞蹈 (Wǔdǎo): Múa
  • 京剧 (Jīngjù): Kinh kịch
  • 木偶剧 (Mù’ǒu jù): Múa rối
  • 杂技 (Zájì): Xiếc
  • 歌剧 (Gējù): Opera
  • 音乐剧 (Yīnyuè jù): Nhạc kịch

Từ vựng liên quan:

  • 表演 (Biǎoyǎn): Biểu diễn
  • 舞台 (Wǔtái): Sân khấu
  • 观众 (Guānzhòng): Khán giả
  • 演出 (Yǎnchū): Buổi biểu diễn
  • 服装设计 (Fúzhuāng shèjì): Thiết kế trang phục
  • 灯光 (Dēngguāng): Ánh sáng

3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu liên quan

Thể hiện sở thích xem phim hoặc biểu diễn:

  • 我喜欢看动作片。
    (Wǒ xǐhuān kàn dòngzuò piàn.)
    -> Tôi thích xem phim hành động.
  • 你喜欢什么类型的电影?
    (Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de diànyǐng?)
    -> Bạn thích thể loại phim gì?

Hỏi và thảo luận về nội dung:

  • 这部电影讲了什么故事?
    (Zhè bù diànyǐng jiǎngle shénme gùshì?)
    -> Bộ phim này kể về câu chuyện gì?
  • 他在这部戏里的表演非常精彩。
    (Tā zài zhè bù xì lǐ de biǎoyǎn fēicháng jīngcǎi.)
    -> Diễn xuất của anh ấy trong vở kịch này rất xuất sắc.

Đánh giá và bình luận:

  • 这部电影的特效很棒。
    (Zhè bù diànyǐng de tèxiào hěn bàng.)
    -> Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất tuyệt.
  • 京剧是中国传统文化的重要部分。
    (Jīngjù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào bùfèn.)
    -> Kinh kịch là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

4. Học từ vựng tiếng Trung qua điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn

  • Xem phim có phụ đề: Chọn phim tiếng Trung với phụ đề song ngữ, ghi chú lại từ mới và cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Nghe nhạc phim: Các bài hát trong phim giúp bạn học cách phát âm và ngữ điệu tự nhiên.
  • Tham gia biểu diễn: Nếu có cơ hội, hãy thử diễn một đoạn ngắn từ kịch hoặc phim để thực hành ngôn ngữ.
  • Thảo luận về phim: Kết bạn với người bản xứ hoặc nhóm học tiếng Trung để thảo luận về nội dung phim.

5. Một số bộ phim và tác phẩm nghệ thuật gợi ý

Phim:

  • “霸王别姬” (Bàwáng Biéjī): Bá Vương Biệt Cơ – Câu chuyện cảm động về nghệ thuật Kinh kịch.
  • “功夫” (Gōngfu): Kungfu – Phim hài võ thuật nổi tiếng.
  • “长安十二时辰” (Cháng’ān Shí’èr Shíchén): Trường An 12 Canh Giờ – Phim lịch sử, tràn ngập hình ảnh văn hóa truyền thống.

Nghệ thuật biểu diễn:

  • Xem các màn biểu diễn Kinh kịch hoặc các buổi hòa nhạc cổ điển Trung Hoa để làm quen với từ vựng.

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm chương trình học và luyện thi YCT cho trẻ. Vậy thì Tiếng Trung Online Zhong Ruan là lựa chọn tuyệt vời. Chúng tôi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa. Từ đó giúp trẻ đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi YCT.

LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN

  • Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
  • Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Giảng viên giàu kinh nghiệm
  • Linh hoạt về thời gian

Khóa học tại Zhong Ruan còn giúp trẻ đạt chứng chỉ YCT (Youth Chinese Test), mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

Tham khảo thêm các bài viết bổ ích tại đây:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979