Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SỰ KIỆN THỂ THAO VÀ BÓNG ĐÁ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SỰ KIỆN THỂ THAO VÀ BÓNG ĐÁ

Bạn là fan bóng đá cuồng nhiệt? Hay đơn giản chỉ thích theo dõi các sự kiện thể thao? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá thế giới thể thao đầy sôi động qua những từ vựng tiếng Trung thú vị.

Từ các thuật ngữ chuyên ngành trong bóng đá đến những câu nói cổ vũ trên sân cỏ, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục

1. Từ vựng chung về thể thao

  1. 体育 (Tǐyù) – Thể thao
  2. 比赛 (Bǐsài) – Trận đấu
  3. 运动 (Yùndòng) – Vận động / Môn thể thao
  4. 观众 (Guānzhòng) – Khán giả
  5. 运动员 (Yùndòngyuán) – Vận động viên
  6. 裁判 (Cáipàn) – Trọng tài
  7. 奖牌 (Jiǎngpái) – Huy chương
  8. 金牌 (Jīnpái) – Huy chương vàng
  9. 银牌 (Yínpái) – Huy chương bạc
  10. 铜牌 (Tóngpái) – Huy chương đồng

2. Từ vựng về bóng đá

  1. 足球 (Zúqiú) – Bóng đá
  2. 足球场 (Zúqiú chǎng) – Sân bóng đá
  3. 足球队 (Zúqiú duì) – Đội bóng đá
  4. 进球 (Jìnqiú) – Ghi bàn
  5. 守门员 (Shǒuményuán) – Thủ môn
  6. 前锋 (Qiánfēng) – Tiền đạo
  7. 中场 (Zhōngchǎng) – Tiền vệ
  8. 后卫 (Hòuwèi) – Hậu vệ
  9. 点球 (Diǎnqiú) – Quả phạt đền
  10. 任意球 (Rènyìqiú) – Đá phạt tự do

3. Các sự kiện thể thao lớn

  1. 世界杯 (Shìjièbēi) – World Cup
  2. 奥运会 (Àoyùnhuì) – Thế vận hội Olympic
  3. 欧洲杯 (Ōuzhōubēi) – Euro Cup
  4. 亚运会 (Yàyùnhuì) – Đại hội thể thao châu Á
  5. 冠军 (Guànjūn) – Nhà vô địch

Qua bài học này, chúng ta đã có một buổi “tập tành” tiếng Trung cùng trái bóng tròn. Hãy cùng Zhong Ruan tiếp tục khám phá những điều kỳ diệu của thế giới thể thao và chia sẻ những điều bạn học được với mọi người nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979