
Trong tiếng Trung, cấu trúc 其实…并不是… (qí shí… bìng bù shì…) được sử dụng để diễn tả sự nhấn mạnh, đặc biệt khi muốn phủ nhận một điều gì đó hoặc làm rõ một ý tưởng mà người nói muốn làm rõ với người nghe. Cấu trúc này có thể dịch là “Thực ra… không phải…” trong tiếng Việt, dùng để thể hiện sự khác biệt hoặc giải thích một điều không như người nghe tưởng. Cùng Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan học thêm về điểm ngữ pháp này nhé.
Cấu Trúc:
其实 + Câu khẳng định + 并不是 + Câu phủ định.
- 其实 (qí shí): Thực ra, thật ra
- 并不是 (bìng bù shì): Không phải, không phải như vậy
Cấu trúc này được sử dụng để làm rõ một sự thật hoặc phản bác một giả thuyết mà người khác có thể nghĩ.
Ví Dụ:
- 其实我并不是不喜欢你。
(Qí shí wǒ bìng bù shì bù xǐ huān nǐ.)
Thực ra, tôi không phải là không thích bạn. - 其实他并不是故意的。
(Qí shí tā bìng bù shì gù yì de.)
Thực ra, anh ấy không phải là cố ý. - 其实这并不是一个好主意。
(Qí shí zhè bìng bù shì yī gè hǎo zhǔ yì.)
Thực ra, đây không phải là một ý tưởng tốt. - 其实她并不是生气。
(Qí shí tā bìng bù shì shēng qì.)
Thực ra, cô ấy không phải là giận dữ. - 其实我们并不是在争论。
(Qí shí wǒ men bìng bù shì zài zhēng lùn.)
Thực ra, chúng tôi không phải đang tranh luận.
Lưu Ý:
- Cấu trúc 其实…并不是… thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa suy nghĩ ban đầu và sự thật, hay để làm rõ một hiểu lầm.
- Trong nhiều trường hợp, 其实 có thể thay thế cho 实际上 (shí jì shàng), nhưng 其实 thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và gần gũi hơn.
KẾT LUẬN
Cấu trúc này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện, khi bạn cần giải thích một tình huống, hoặc khi muốn làm rõ một vấn đề mà người khác có thể hiểu sai hoặc chưa chính xác. Nó giúp bạn nhấn mạnh sự khác biệt giữa ý nghĩ và thực tế. Tham khảo thêm khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan để năng cao khả năng tiếng Trung của bạn!
Tham khảo các bài viết sau để học tiếng Trung hiệu quả:
