Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN

Công nghệ Blockchain ngày càng phát triển mạnh mẽ và trở thành nền tảng quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Để giúp bạn tiếp cận tốt hơn với chủ đề này, Zhong Ruan tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Trung về Blockchain hữu ích nhất.

1. Từ vựng cơ bản về Blockchain

  • 区块链 (qū kuài liàn) – Blockchain
  • 去中心化 (qù zhōng xīn huà) – Phi tập trung
  • 共识机制 (gòng shí jī zhì) – Cơ chế đồng thuận
  • 智能合约 (zhì néng hé yuē) – Hợp đồng thông minh
  • 代币 (dài bì) – Token

2. Các loại tiền điện tử phổ biến

  • 比特币 (bǐ tè bì) – Bitcoin
  • 以太坊 (yǐ tài fāng) – Ethereum
  • 稳定币 (wěn dìng bì) – Stablecoin
  • 加密货币 (jiā mì huò bì) – Tiền mã hóa

3. Các thuật ngữ giao dịch Blockchain

  • 挖矿 (wā kuàng) – Đào coin
  • 私钥 (sī yào) – Khóa riêng
  • 公钥 (gōng yào) – Khóa công khai
  • 交易所 (jiāo yì suǒ) – Sàn giao dịch

Trên đây là những từ vựng tiếng Trung quan trọng về Blockchain giúp bạn tự tin hơn khi tìm hiểu lĩnh vực này. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Trung, hãy tham gia ngay khóa học tại Zhong Ruan để học hiệu quả hơn!

Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979