
Trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan xin gửi đến bạn bộ từ vựng quan trọng về dịch vụ tài chính, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và làm việc trong lĩnh vực này.
1. Từ vựng về ngân hàng
- 银行 (yínháng) – Ngân hàng
- 账户 (zhànghù) – Tài khoản
- 存款 (cúnkuǎn) – Tiền gửi
- 取款 (qǔkuǎn) – Rút tiền
- 贷款 (dàikuǎn) – Khoản vay
2. Từ vựng về đầu tư
- 投资 (tóuzī) – Đầu tư
- 股票 (gǔpiào) – Cổ phiếu
- 债券 (zhàiquàn) – Trái phiếu
- 基金 (jījīn) – Quỹ đầu tư
- 利润 (lìrùn) – Lợi nhuận
3. Từ vựng về bảo hiểm
- 保险 (bǎoxiǎn) – Bảo hiểm
- 车险 (chēxiǎn) – Bảo hiểm xe
- 人寿保险 (rénshòu bǎoxiǎn) – Bảo hiểm nhân thọ
- 保险费 (bǎoxiǎnfèi) – Phí bảo hiểm
Lời kết
Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm rõ hơn về từ vựng tiếng Trung dịch vụ tài chính. Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản hơn, hãy tham gia các khóa học tại Zhong Ruan để được hướng dẫn chi tiết nhé!
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
