Home » NGỮ PHÁP CHỈ SỰ NGHI NGỜ HOẶC PHỦ ĐỊNH

NGỮ PHÁP CHỈ SỰ NGHI NGỜ HOẶC PHỦ ĐỊNH

Trong tiếng Trung, khi muốn NGHI NGỜ HOẶC PHỦ ĐỊNH một thông tin hoặc nhấn mạnh rằng một điều gì đó không đúng, ta có thể sử dụng cấu trúc “并不是…”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để làm rõ sự thật hoặc bác bỏ một hiểu lầm.


1. Cấu Trúc “并不是…”

📌 Công thức:
并不是 + Điều bị phủ định

🔹 Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh rằng điều được nhắc đến là không đúng sự thật.
  • Dùng để bác bỏ một quan điểm, ý kiến hoặc giả định sai.
  • “并” mang ý nghĩa nhấn mạnh, giúp câu trở nên mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng “不是”.

🔹 Ví dụ:
他并不是不喜欢你,只是不知道怎么 thể hiện。
(Tā bìng bú shì bù xǐhuān nǐ, zhǐshì bù zhīdào zěnme tǐxiàn.)
👉 Anh ấy không phải là không thích bạn, chỉ là không biết cách thể hiện.

这次失败并不是你的错,而是计划有问题。
(Zhè cì shībài bìng bú shì nǐ de cuò, ér shì jìhuà yǒu wèntí.)
👉 Lần thất bại này không phải là lỗi của bạn, mà do kế hoạch có vấn đề.

我并不是不想去,只是今天太忙了。
(Wǒ bìng bú shì bù xiǎng qù, zhǐshì jīntiān tài máng le.)
👉 Tôi không phải là không muốn đi, chỉ là hôm nay quá bận.


2. “并不是” So Với “不是”

Cấu trúcÝ nghĩaMức độ phủ định
不是…Phủ định thông thườngNhẹ hơn, không nhấn mạnh
并不是…Nhấn mạnh vào sự phủ định, bác bỏ quan điểmMạnh mẽ hơn, mang tính khẳng định chắc chắn

🔹 Ví dụ so sánh:

  • 他不是医生。 (Anh ấy không phải là bác sĩ.) → Chỉ đơn thuần nói rằng anh ấy không phải bác sĩ.
  • 他并不是医生,他是工程师。 (Anh ấy không phải bác sĩ đâu, anh ấy là kỹ sư.) → Nhấn mạnh để bác bỏ suy nghĩ sai.

3. “并不是” Trong Câu Phức

Cấu trúc “并不是” thường đi kèm với các từ như “而是” (mà là) hoặc “只是” (chỉ là) để bổ sung thông tin làm rõ lý do phủ định.

🔹 Ví dụ:
我并不是不喜欢数学,而是觉得它太难了。
(Wǒ bìng bú shì bù xǐhuān shùxué, ér shì juéde tā tài nán le.)
👉 Tôi không phải là không thích toán, mà là cảm thấy nó quá khó.

他并不是生气,只是有点失望。
(Tā bìng bú shì shēngqì, zhǐshì yǒudiǎn shīwàng.)
👉 Anh ấy không phải là tức giận, chỉ là hơi thất vọng.

天气变冷了,并不是因为冬天来了,而是因为台风影响。
(Tiānqì biàn lěng le, bìng bú shì yīnwèi dōngtiān lái le, ér shì yīnwèi táifēng yǐngxiǎng.)
👉 Thời tiết lạnh đi không phải vì mùa đông đến, mà là do ảnh hưởng của bão.


Tóm Lại

“并不是…” là một cách nhấn mạnh phủ định, thường dùng để bác bỏ hiểu lầm.
✅ Kết hợp với “而是…” hoặc “只是…” để giải thích rõ hơn.
✅ So với “不是…”, cấu trúc này mang sắc thái mạnh hơn và khẳng định chắc chắn hơn.

📌 Ghi nhớ: Khi muốn khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó không đúng, hãy dùng “并不是…” để diễn đạt một cách tự nhiên và thuyết phục hơn! 🚀

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979