Home » CẤU TRÚC DIỄN ĐẠT SỰ BẮT BUỘC HOẶC CẦN THIẾT (非…不可 / 不得不…)

CẤU TRÚC DIỄN ĐẠT SỰ BẮT BUỘC HOẶC CẦN THIẾT (非…不可 / 不得不…)

Trong tiếng Trung, khi muốn diễn đạt một hành động bắt buộc, cần thiết hoặc không thể tránh khỏi, chúng ta thường sử dụng các cấu trúc 非…不可 và 不得不…. Hai cấu trúc này mang ý nghĩa nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc sự ép buộc trong một tình huống nào đó.


1. Cấu Trúc 非…不可 (Fēi… Bùkě)

💡 Cấu trúc:

👉 非 + (danh từ / động từ) + 不可

🔹 Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh tính bắt buộc, không thể thay thế.
  • Dùng để diễn đạt một điều chắc chắn phải xảy ra hoặc một yêu cầu nhất định phải thực hiện.

🔹 Cách dùng:

  • Khi kết hợp với động từ, mang nghĩa “bắt buộc phải làm gì đó”.
  • Khi kết hợp với danh từ, mang nghĩa “chỉ có… mới được, không thể không có”.

✨ Ví dụ:

  • 考试快到了,你非努力学习不可!
    (Kǎoshì kuài dàole, nǐ fēi nǔlì xuéxí bùkě!)
    → Kỳ thi sắp đến rồi, bạn nhất định phải học chăm chỉ!
  • 这种药非医生的处方不可买。
    (Zhè zhǒng yào fēi yīshēng de chǔfāng bùkě mǎi.)
    → Loại thuốc này nhất định phải có đơn của bác sĩ mới mua được.
  • 我非去一趟北京不可!
    (Wǒ fēi qù yī tàng Běijīng bùkě!)
    → Tôi nhất định phải đến Bắc Kinh một chuyến!

2. Cấu Trúc 不得不… (Bùdébù…)

💡 Cấu trúc:

👉 不得不 + động từ

🔹 Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh một hành động không thể tránh khỏi, người nói bị ép buộc phải làm điều gì đó.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khi không còn lựa chọn nào khác.

🔹 Cách dùng:

  • Đi sau 不得不 thường là một động từ thể hiện hành động bắt buộc phải thực hiện.
  • Thường đi kèm với từ chỉ nguyên nhân như 因为 (yīnwèi – bởi vì), 由于 (yóuyú – do, bởi vì).

✨ Ví dụ:

  • 因为天气太差,我们不得不取消旅行。
    (Yīnwèi tiānqì tài chà, wǒmen bùdébù qǔxiāo lǚxíng.)
    → Vì thời tiết quá xấu, chúng tôi buộc phải hủy chuyến đi.
  • 我生病了,不得不请假。
    (Wǒ shēngbìng le, bùdébù qǐngjià.)
    → Tôi bị ốm nên buộc phải xin nghỉ.
  • 老板要求加班,我们不得不留下来工作。
    (Lǎobǎn yāoqiú jiābān, wǒmen bùdébù liúxiàlái gōngzuò.)
    → Sếp yêu cầu làm thêm giờ, chúng tôi buộc phải ở lại làm việc.

3. So Sánh 非…不可 và 不得不…

Cấu TrúcÝ NghĩaCách DùngSắc Thái
非…不可Nhấn mạnh tính cần thiết, không thể thiếuDùng với động từ hoặc danh từMang ý nghĩa kiên quyết, bắt buộc phải làm
不得不…Nhấn mạnh sự bắt buộc, không có lựa chọn khácĐi với động từBiểu thị sự ép buộc, miễn cưỡng phải làm

🔹 Ví dụ so sánh:

  • 非学好汉语不可! (Nhất định phải học giỏi tiếng Trung!) → Nhấn mạnh mục tiêu, quyết tâm học tốt tiếng Trung.
  • 我不得不学汉语。 (Tôi buộc phải học tiếng Trung.) → Nhấn mạnh hoàn cảnh ép buộc phải học tiếng Trung (ví dụ: vì công việc, du học…).

4. Một Số Cụm Từ Phổ Biến

✅ 非去不可 (Nhất định phải đi)
✅ 非他不可 (Chỉ có anh ấy mới được, không ai khác thay thế được)
✅ 非学习不可 (Nhất định phải học)
✅ 不得不接受 (Buộc phải chấp nhận)
✅ 不得不改变计划 (Buộc phải thay đổi kế hoạch)


5. Kết Luận

💡 非…不可 và 不得不… đều được sử dụng để diễn đạt sự bắt buộc hoặc cần thiết. Tuy nhiên:

  • 非…不可 mang tính quyết tâm hoặc không thể thay thế.
  • 不得不… mang sắc thái ép buộc, không còn lựa chọn nào khác.

📌 Hãy luyện tập đặt câu với hai cấu trúc này để sử dụng thành thạo hơn trong giao tiếp tiếng Trung nhé! 🚀

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979