Home » Tiếng Trung ăn sáng: 30 từ vựng món ăn phổ biến bạn nên biết

Tiếng Trung ăn sáng: 30 từ vựng món ăn phổ biến bạn nên biết

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung ăn sáng với 30 món ăn phổ biến nhất kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học nhanh – nhớ lâu – áp dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày!

Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung ăn sáng?

Khi học giao tiếp tiếng Trung hàng ngày, chủ đề ăn uống luôn được ưu tiên, đặc biệt là bữa sáng – bữa quan trọng nhất trong ngày. Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung ăn sáng không chỉ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn mà còn cực kỳ hữu ích nếu bạn đang sống, du lịch, học tập hoặc làm việc tại Trung Quốc hoặc Đài Loan.

Đặc trưng bữa sáng trong văn hoá Trung Hoa

Ở Trung Quốc, bữa sáng rất đa dạng và thường là món nóng, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng. Một số món ăn quen thuộc có thể kể đến như: bánh bao, cháo, sữa đậu nành, bánh rán, mì…

Người Trung thường mua đồ ăn sáng bên ngoài thay vì nấu tại nhà, do đó việc biết từ vựng về chủ đề này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong đời sống thực tế.

30 từ vựng tiếng Trung ăn sáng phổ biến

Dưới đây là bảng 30 món ăn sáng thông dụng trong tiếng Trung, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

STTTiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
1包子bāo ziBánh bao
2馒头mán tóuBánh màn thầu
3油条yóu tiáoQuẩy
4豆浆dòu jiāngSữa đậu nành
5zhōuCháo
6稀饭xī fànCơm nhão/cháo trắng
7鸡蛋jī dànTrứng gà
8面包miàn bāoBánh mì
9三明治sān míng zhìSandwich
10牛奶niú nǎiSữa bò
11咖啡kā fēiCà phê
12米饭mǐ fànCơm
13米粉mǐ fěnBún gạo
14炒面chǎo miànMì xào
15热干面rè gān miànMì nóng khô (đặc sản Vũ Hán)
16肉夹馍ròu jiā móBánh kẹp thịt (Xi’an)
17烧饼shāo bǐngBánh nướng vừng
18馄饨hún tunHoành thánh
19煎饼jiān bǐngBánh tráng trứng (bánh xèo kiểu TQ)
20春卷chūn juǎnNem cuốn
21蛋饼dàn bǐngBánh trứng
22玉米粥yù mǐ zhōuCháo ngô
23绿豆粥lǜ dòu zhōuCháo đậu xanh
24面条miàn tiáo
25水煮蛋shuǐ zhǔ dànTrứng luộc
26咸菜xián càiDưa muối
27酱豆腐jiàng dòu fǔĐậu phụ lên men
28糯米饭nuò mǐ fànCơm nếp
29炒饭chǎo fànCơm rang
30酸奶suān nǎiSữa chua

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Trung ăn sáng hiệu quả

1. Học theo nhóm món ăn

Chia theo nhóm giúp dễ nhớ hơn:

  • Nhóm “món nước”: cháo, mì, bún, hoành thánh…
  • Nhóm “bánh và đồ khô”: bánh bao, bánh trứng, sandwich…
  • Nhóm “đồ uống”: sữa, cà phê, sữa đậu nành…

2. Kết hợp hình ảnh + âm thanh

Dùng Flashcard có hình món ăn + phát âm pinyin giúp ghi nhớ lâu hơn và tránh học chay nhàm chán.

3. Luyện đặt câu & giao tiếp

Bạn nên thực hành với các mẫu câu như:

  • 你早餐吃什么?(Nǐ zǎocān chī shénme?) – Bạn ăn gì vào bữa sáng?
  • 我吃包子和喝豆浆。– Tôi ăn bánh bao và uống sữa đậu.
  • 今天早餐有炒面。– Hôm nay có mì xào cho bữa sáng.

Mẹo sử dụng từ vựng tiếng Trung ăn sáng trong đời thực

  • Khi đến Trung Quốc, bạn có thể dùng những từ này để gọi món ăn sáng ở hàng rong hoặc nhà ăn.
  • Viết nhật ký ăn sáng mỗi ngày bằng tiếng Trung để tăng phản xạ viết và tư duy từ vựng theo chủ đề.
  • Nghe podcast hoặc video nấu ăn tiếng Trung giúp làm quen với cách người bản xứ nói.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979