Mùa hè là thời gian tuyệt vời để thưởng thức những cây kem mát lạnh, nhiều màu sắc và hương vị thơm ngon. Kem còn là chủ đề học từ vựng tiếng Trung rất thú vị cho trẻ em!
Trong bài học hôm nay, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá những từ tiếng Trung đơn giản. Về các loại kem mà trẻ nhỏ yêu thích, từ hương vị như dâu, sôcôla cho đến hình dạng như kem que hay kem ốc quế. Cùng học vừa vui – vừa ngon – vừa bổ ích nhé!
Dưới đây là danh sách các loại kem (冰淇淋 bīng qí lín) bằng tiếng Trung, hãy cùng Zhong Ruan và bé học nhé!
1. Theo hương vị – 按口味分类 (àn kǒu wèi fēn lèi)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 香草冰淇淋 | xiāng cǎo bīng qí lín | Kem vani |
| 巧克力冰淇淋 | qiǎo kè lì bīng qí lín | Kem sôcôla |
| 草莓冰淇淋 | cǎo méi bīng qí lín | Kem dâu |
| 芒果冰淇淋 | máng guǒ bīng qí lín | Kem xoài |
| 蓝莓冰淇淋 | lán méi bīng qí lín | Kem việt quất |
| 抹茶冰淇淋 | mǒ chá bīng qí lín | Kem trà xanh |
| 椰子冰淇淋 | yē zi bīng qí lín | Kem dừa |
2. Theo hình dạng – 按形状分类 (àn xíng zhuàng fēn lèi)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 冰淇淋球 | bīng qí lín qiú | Kem viên (scooped ice cream) |
| 冰棒 | bīng bàng | Kem que |
| 雪糕 | xuě gāo | Kem cây (đông cứng, thường trái cây) |
| 冰淇淋杯 | bīng qí lín bēi | Kem ly |
| 冰淇淋甜筒 | bīng qí lín tián tǒng | Kem ốc quế |
3. Theo loại đặc biệt – 特别口感 (tè bié kǒu gǎn)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 软冰淇淋 | ruǎn bīng qí lín | Kem mềm (soft serve) |
| 炸冰淇淋 | zhà bīng qí lín | Kem chiên |
| 意式冰淇淋 | yì shì bīng qí lín | Kem Ý (gelato) |
| 雪泥 | xuě ní | Kem đá bào / đá tuyết (slush) |
| 冰沙 | bīng shā | Sinh tố đá xay (frozen smoothie) |
KẾT LUẬN
Vậy là chúng mình đã học được rất nhiều từ vựng tiếng Trung dễ thương về các loại kem rồi! Mỗi từ đều mang theo một hương vị riêng và giúp các bé nhớ lâu hơn qua hình ảnh. Hãy cùng ôn lại từ vựng bằng flashcard. Học tiếng Trung thật vui khi có… kem cùng đồng hành! 🍧🍭
