Mùa hè đến rồi, thời tiết thật đẹp! Các bạn nhỏ thích ra ngoài chơi phải không? Hôm nay chúng ta cùng Zhong Ruan học từ vựng về hoạt động cắm trại nhé!
1. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 露营 | lùyíng | cắm trại | 我们去山上露营。 Wǒmen qù shān shàng lùyíng. Chúng con đi cắm trại trên núi. |
| 帐篷 | zhàngpéng | lều trại | 爸爸在搭帐篷。 Bàba zài dā zhàngpéng. Bố đang dựng lều. |
| 睡袋 | shuìdài | túi ngủ | 我晚上睡在睡袋里。 Wǒ wǎnshàng shuì zài shuìdài lǐ. Con ngủ trong túi ngủ vào ban đêm. |
| 生火 | shēng huǒ | nhóm lửa | 我们一起生火做饭。 Wǒmen yìqǐ shēng huǒ zuò fàn. Chúng con nhóm lửa nấu ăn cùng nhau. |
| 烧烤 | shāokǎo | nướng BBQ | 我喜欢吃烧烤。 Wǒ xǐhuān chī shāokǎo. Con thích ăn đồ nướng. |
| 看星星 | kàn xīngxing | ngắm sao | 晚上可以看星星。 Wǎnshàng kěyǐ kàn xīngxing. Buổi tối có thể ngắm sao. |
| 玩游戏 | wán yóuxì | chơi trò chơi | 我们玩了很多游戏。 Wǒmen wán le hěn duō yóuxì. Tụi con chơi nhiều trò chơi lắm. |
2. MẪU CÂU
- 我喜欢露营。
Wǒ xǐhuān lùyíng.
👉 Con thích cắm trại. - 我带了帐篷和睡袋。
Wǒ dài le zhàngpéng hé shuìdài.
👉 Con mang theo lều và túi ngủ. - 我们一起生火、烧烤。
Wǒmen yìqǐ shēng huǒ, shāokǎo.
👉 Tụi con nhóm lửa, nướng đồ ăn cùng nhau. - 我最喜欢看星星。
Wǒ zuì xǐhuān kàn xīngxing.
👉 Con thích nhất là ngắm sao. - 我玩得很开心!
Wǒ wán de hěn kāixīn!
👉 Con chơi rất vui!
3. HỘI THOẠI NGẮN
A: 你去过露营吗?
Nǐ qù guò lùyíng ma?
Bạn đã từng đi cắm trại chưa?
B: 去过!我带了帐篷,还看了星星!
Qù guò! Wǒ dài le zhàngpéng, hái kàn le xīngxing!
Rồi! Mình mang theo lều, còn ngắm sao nữa!
A: 好玩吗?
Hǎowán ma?
Vui không?
B: 超级好玩!我还吃了烤香肠!
Chāojí hǎowán! Wǒ hái chī le kǎo xiāngcháng!
Siêu vui luôn! Mình còn ăn xúc xích nướng nữa!
KẾT LUẬN
Qua bài học này, chúng ta đã học được nhiều từ và câu liên quan đến cắm trại, như lều trại, nướng BBQ, ngắm sao… Lần sau khi đi cắm trại, nhớ dùng tiếng Trung để nói xem con đang làm gì nhé!
