Home » Từ vựng chủ đề âm nhạc tiếng Trung là gì?

Từ vựng chủ đề âm nhạc tiếng Trung là gì?

Bạn đang học tiếng Trung và yêu thích âm nhạc? Tron bài viết này, Zhong Ruan sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi “âm nhạc tiếng Trung là gì” và cung cấp bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc thông dụng, dễ học, dễ nhớ nhé! 

Âm nhạc tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, “âm nhạc” được viết là 音乐 (yīnyuè). Đây là một trong những từ vựng cơ bản khi bạn muốn nói về sở thích, thể loại nhạc, hoặc thậm chí là công việc liên quan đến nghệ thuật. Vậy nên, khi bạn thắc mắc “âm nhạc tiếng Trung là gì”, thì câu trả lời chính xác là:

音乐 (yīnyuè): âm nhạc

Các thể loại âm nhạc tiếng Trung phổ biến

Hiểu được các thể loại nhạc bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bạn bè, thầy cô hoặc người bản xứ khi nói về sở thích nghe nhạc.

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Nhạc cổ điển古典音乐gǔdiǎn yīnyuè
Nhạc pop流行音乐liúxíng yīnyuè
Nhạc rock摇滚音乐yáogǔn yīnyuè
Nhạc điện tử电子音乐diànzǐ yīnyuè
Nhạc dân gian民间音乐mínjiān yīnyuè
Nhạc rap说唱/饶舌音乐shuōchàng / ráoshé
Nhạc nhẹ轻音乐qīng yīnyuè
Nhạc phim电影配乐diànyǐng pèiyuè

Từ vựng tiếng Trung về nhạc cụ

Nếu bạn đang học hoặc chơi nhạc, chắc chắn nên biết tên các nhạc cụ bằng tiếng Trung. Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong giáo trình, sách luyện thi HSK, hoặc các buổi học tiếng Trung chuyên ngành.

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Đàn piano钢琴gāngqín
Đàn guitar吉他jítā
Đàn tranh古筝gǔzhēng
Đàn nhị二胡èrhú
Sáo笛子dízi
Trống
Violin小提琴xiǎotíqín

10 Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về âm nhạc

你喜欢听音乐吗?

nǐ xǐhuān tīng yīnyuè ma?

Bạn có thích nghe nhạc không?

我最喜欢流行音乐。

wǒ zuì xǐhuān liúxíng yīnyuè

Tôi thích nhạc pop nhất.

你会唱中文歌吗?

nǐ huì chàng zhōngwén gē ma?

Bạn có biết hát bài hát tiếng Trung không?

这首歌的旋律很好听。

zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn hǎotīng

Giai điệu của bài hát này rất hay.

我正在学唱这首歌。

wǒ zhèngzài xué chàng zhè shǒu gē

Tôi đang học hát bài hát này.

你喜欢哪个歌手?

nǐ xǐhuān nǎ ge gēshǒu?

Bạn thích ca sĩ nào?

这首歌让我想起很多回忆。

zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ hěn duō huíyì

Bài hát này khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm.

我每天都听音乐放松自己。

wǒ měitiān dōu tīng yīnyuè fàngsōng zìjǐ

Tôi nghe nhạc mỗi ngày để thư giãn.

你弹什么乐器?

nǐ tán shénme yuèqì?

Bạn chơi nhạc cụ gì?

我在找一些好听的中文歌,推荐一下吧!

wǒ zài zhǎo yìxiē hǎotīng de zhōngwén gē, tuījiàn yíxià ba!

Tôi đang tìm một vài bài hát tiếng Trung hay, giới thiệu giúp với!

Tổng kết

Nếu bạn yêu thích tiếng Trung và đam mê âm nhạc, thì việc học từ vựng chủ đề âm nhạc tiếng Trung là điều không thể thiếu. Không chỉ giúp bạn hiểu lời bài hát, mà còn mở ra cơ hội giao tiếp, học tập và làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979