Bạn đang làm việc trong lĩnh vực in ấn, bao bì, sản xuất giấy hay đang muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành tiếng Trung?
Zhong Ruan sẽ cùng bạn khám phá những từ vựng, ví dụ và mẫu câu thực chiến để sử dụng trong công việc và giao tiếp chuyên nghiệp nhé!
1. TỪ VỰNG
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 纸张 | zhǐ zhāng | giấy |
| 包装 | bāo zhuāng | bao bì |
| 包装盒 | bāo zhuāng hé | hộp bao bì |
| 瓦楞纸 | wǎ léng zhǐ | giấy carton |
| 印刷 | yìn shuā | in ấn |
| 胶水 | jiāo shuǐ | keo dán |
| 覆膜 | fù mó | cán màng |
| 开槽机 | kāi cáo jī | máy rãnh |
| 裁切机 | cái qiē jī | máy cắt giấy |
| 纸板 | zhǐ bǎn | bìa giấy |
| 手工盒 | shǒu gōng hé | hộp thủ công |
| 成型 | chéng xíng | định hình/sản xuất thành phẩm |
2. VÍ DỤ 例句
- 我们的包装盒全部使用环保纸张。
(Wǒmen de bāozhuāng hé quánbù shǐyòng huánbǎo zhǐzhāng.)
Hộp bao bì của chúng tôi đều sử dụng giấy thân thiện với môi trường. - 印刷后的纸板需要覆膜保护。
(Yìnshuā hòu de zhǐbǎn xūyào fùmó bǎohù.)
Bìa giấy sau khi in cần được cán màng để bảo vệ. - 我们采用自动开槽机,提高效率。
(Wǒmen cǎiyòng zìdòng kāicáo jī, tígāo xiàolǜ.)
Chúng tôi sử dụng máy rãnh tự động để nâng cao hiệu quả.
3. MẪU CÂU GIAO TIẾP 商务常用句
- 请问这种包装盒可以定制吗?
(Qǐngwèn zhè zhǒng bāozhuāng hé kěyǐ dìngzhì ma?)
Xin hỏi loại hộp bao bì này có thể đặt làm theo yêu cầu không? - 我们需要 1000 个纸盒,请报价。
(Wǒmen xūyào yìqiān gè zhǐhé, qǐng bàojià.)
Chúng tôi cần 1.000 hộp giấy, xin vui lòng báo giá. - 您可以提供样品吗?
(Nín kěyǐ tígōng yàngpǐn ma?)
Anh/chị có thể cung cấp mẫu không? - 紧急订单,请尽快发货。
(Jǐnjí dìngdān, qǐng jǐnkuài fāhuò.)
Đây là đơn hàng gấp, vui lòng giao hàng sớm nhất có thể.
KẾT LUẬN – ÔN LẠI NỘI DUNG
Qua bài học hôm nay, bạn đã nắm được:
🔹 Từ vựng cơ bản và nâng cao trong ngành giấy & bao bì
🔹 Cách dùng từ vựng qua ví dụ thực tế
🔹 Mẫu câu thường gặp trong giao tiếp công việc
📌 Học tiếng Trung chuyên ngành cùng Zhong Ruan – học để ứng dụng, học để tự tin giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp!
