Với những ai yêu thích phim võ hiệp như Thiên Long Bát Bộ, Tiếu Ngạo Giang Hồ hay Anh Hùng Xạ Điêu, việc học từ vựng qua thể loại này sẽ giúp bạn tiếp cận tiếng Trung một cách thú vị và gần gũi hơn bao giờ hết. Cùng Zhong Ruan khám phá các từ vựng đặc trưng của thế giới võ lâm ngay dưới đây nhé!
1. THỂ LOẠI & BỐI CẢNH
– 仙侠剧 (xiānxiá jù) – Phim tiên hiệp
– 修仙 (xiūxiān) – Tu tiên
– 天界 (tiānjiè) – Thiên giới
– 仙界 (xiānjiè) – Tiên giới
– 魔界 (mójiè) – Ma giới
– 人间 (rénjiān) – Nhân gian
– 门派 (ménpài) – Môn phái
– 秘境 (mìjìng) – Bí cảnh
2. NHÂN VẬT TIÊU BIỂU
Tiên đạo:
– 上神 (shàngshén) – Thượng thần
– 仙君 (xiānjūn) – Tiên quân
– 仙子 (xiānzǐ) – Tiên tử
– 仙尊 (xiānzūn) – Tiên tôn
– 帝君 (dìjūn) – Đế quân
– 神女 (shénnǚ) – Thần nữ
Ma đạo:
– 魔尊 (mózūn) – Ma tôn
– 妖女 (yāonǚ) – Yêu nữ
– 鬼王 (guǐwáng) – Quỷ vương
Nhân vật khác:
– 凡人 (fánrén) – Phàm nhân
– 灵兽 (língshòu) – Linh thú
– 器灵 (qìlíng) – Khí linh (vũ khí có linh hồn)
3. CÔNG PHÁP & PHÁP BẢO
– 灵力 (línglì) – Linh lực
– 真气 (zhēnqì) – Chân khí
– 金丹 (jīndān) – Kim đan
– 元婴 (yuányīng) – Nguyên anh
– 渡劫 (dùjié) – Độ kiếp
– 御剑飞行 (yùjiàn fēixíng) – Ngự kiến phi hành
– 法宝 (fǎbǎo) – Pháp bảo
– 仙器 (xiānqì) – Tiên khí
– 神器 (shénqì) – Thần khí
4. TÌNH TIẾT PHỔ BIẾN
– 转世重生 (zhuǎnshì chóngshēng) – Chuyển thế trùng sinh
– 逆天改命 (nìtiān gǎimìng) – Nghịch thiên cải mệnh
– 爱恨纠葛 (àihèn jiūgé) – Ân oán tình thù
– 三生三世 (sānshēng sānshì) – Tam sinh tam thế
Một số tên môn phái thường gặp:
– 青云门 (Qīngyún mén) – Thanh Vân Môn
– 蜀山派 (Shǔshān pài) – Thục Sơn phái
– 天音寺 (Tiānyīn sì) – Thiên Âm tự
5. CÂU NÓI “BẤT HỦ” TRONG PHIM
– “本尊在此,谁敢造次?” (Běnzūn zàicǐ, shéi gǎn zàocì?) – “Bổn tôn ở đây, ai dám láo xược?”
– “你若负我,我便毁了你整个仙界!” (Nǐ ruò fù wǒ, wǒ biàn huǐle nǐ zhěnggè xiānjiè!) – “Ngươi nếu phụ ta, ta sẽ diệt cả tiên giới của ngươi!”
– “这一世,我定要护你周全!” (Zhè yīshì, wǒ dìng yào hù nǐ zhōuquán!) – “Kiếp này, ta nhất định sẽ bảo vệ ngươi!”
6. CẤP BẬC TU LIÊN QUAN
– 练气期 (liànqì qī) – Luyện khí kỳ
– 筑基期 (zhùjī qī) – Trúc cơ kỳ
– 金丹期 (jīndān qī) – Kim đan kỳ
– 元婴期 (yuányīng qī) – Nguyên anh kỳ
– 化神期 (huàshén qī) – Hóa thần kỳ
– 大乘期 (dàchéng qī) – Đại thừa kỳ
– 渡劫期 (dùjié qī) – Độ kiếp kỳ
– 散仙 (sǎnxiān) – Tán tiên (tiên không chính thống)
7. CÁC LOẠI CÔNG PHÁP & KỸ NĂNG
– 双修 (shuāngxiū) – Song tu (tu luyện cặp đôi)
– 夺舍 (duóshè) – Đoạt xá (chiếm thân xác người khác)
– 禁术 (jìnshù) – Cấm thuật
– 心魔 (xīnmó) – Tâm ma
– 顿悟 (dùnwù) – Đốn ngộ
– 护体罡气 (hùtǐ gāngqì) – Hộ thể cương khí (lá chắn khí)
Kỹ năng chiến đấu:
– 剑气 (jiànqì) – Kiếm khí
– 掌风 (zhǎngfēng) – Chưởng phong
– 瞬移 (shùnyí) – Thuấn di (dịch chuyển tức thời)
– 结界 (jièjié) – Kết giới
8. BẢO VẬT & LINH DƯỢC
– 空间戒指 (kōngjiān jièzhǐ) – Giới chỉ không gian (nhẫn chứa đồ)
– 飞行法器 (fēixíng fǎqì) – Pháp khí phi hành
– 洗髓丹 (xǐsuǐ dān) – Tủy tẩy đan (rửa sạch tủy xương)
– 九转还魂丹 (jiǔzhuǎn huánhún dān) – Cửu chuyển hoàn hồn đan
– 灵脉 (língmài) – Linh mạch (mạch linh lực)
9. TÌNH TIẾT
– 退婚流 (tuìhūn liú) – Bị hủy hôn ước (trope phổ biến)
– 扮猪吃老虎 (bàn zhū chī lǎohǔ) – Giả heo ăn thịt hổ (ngụy trang yếu đuối)
– 杀人夺宝 (shārén duó bǎo) – Giết người đoạt bảo
– 逆袭 (nìxí) – Nghịch tập (từ yếu thành mạnh)
Thành ngữ tiên hiệp:
– “大道无情” (Dàdào wúqíng) – “Đại đạo vô tình”
– “弱肉强食” (Ruòròu qiángshí) – “Yếu thịt mạnh ăn” (luật rừng xanh)
10. TỪ LÓNG
(Dân mạng Trung hay dùng khi bàn về phim)
– 金手指 (jīnshǒuzhǐ) – “Ngón tay vàng” (ngoại hack như protagonist)
– 开挂 (kāiguà) – “Mở ngoại” (buff quá đáng)
– 炮灰 (pàohuī) – “Bia đỡ đạn” (nhân vật chết nhanh)
– 白莲花 (báiliánhuā) – “Hoa sen trắng” (nữ chính ngây thơ quá mức)
11. CÁCH CHỬI NHAU KIỂU TIÊN HIỆP
– “竖子尔敢!” (Shùzǐ ěr gǎn!) – “Tiểu tử ngươi dám?!”
– “本座今日必取你狗命!” (Běnzuò jīnrì bì qǔ nǐ gǒu mìng!) – “Bổn tọa hôm nay nhất định l ấ y m ạ ng c h ó của ngươi!”
– “黄口小儿,不知天高地厚!” (Huángkǒu xiǎo ér, bùzhī tiān gāo dì hòu!) – “Trẻ r a nh không biết trời cao đất dày!”
KẾT LUẬN
Từ vựng tiếng Trung chủ đề phim kiếm hiệp không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung phim hơn, mà còn mở rộng vốn từ phong phú, sinh động – đặc biệt là những thuật ngữ mang đậm màu sắc văn hóa Trung Hoa. Hãy cùng Zhong Ruan nâng cao thư viện từ vựng của bạn nhé
