Home » TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH – DƯỢC HỌC

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH – DƯỢC HỌC

Trong lĩnh vực Y Dược, ngôn ngữ chuyên ngành đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đặc biệt, với tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng Dược học không chỉ giúp sinh viên, dược sĩ hay nhà nghiên cứu tiếp cận tài liệu quốc tế dễ dàng hơn, mà còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập, hợp tác và làm việc với các đối tác Trung Quốc – một trong những quốc gia có ngành Dược và Đông y phát triển mạnh mẽ nhất thế giới.

1. Thuốc & Dạng bào chế 💊

  • 药片 (yàopiàn) – Viên nén
    👉 例子: 医生让我每天吃两片药片。
    (Yīshēng ràng wǒ měitiān chī liǎng piàn yàopiàn.)
    => Bác sĩ bảo tôi mỗi ngày uống 2 viên nén.
  • 胶囊 (jiāonáng) – Viên nang
    👉 例子: 这种药有胶囊和药片两种。
    (Zhè zhǒng yào yǒu jiāonáng hé yàopiàn liǎng zhǒng.)
    => Loại thuốc này có cả viên nang và viên nén.

2. Bộ phận & quá trình trong ngành Dược ⚗️

  • 药理学 (yàolǐxué) – Dược lý học
    👉 例子: 药理学研究药物对人体的作用。
    (Yàolǐxué yánjiū yàowù duì réntǐ de zuòyòng.)
    => Dược lý học nghiên cứu tác dụng của thuốc đối với cơ thể.
  • 临床药学 (línchuáng yàoxué) – Lâm sàng dược học
    👉 例子: 临床药学帮助医生为病人选择合适的药物。
    (Línchuáng yàoxué bāngzhù yīshēng wèi bìngrén xuǎnzé héshì de yàowù.)
    => Dược học lâm sàng giúp bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp cho bệnh nhân.

3. Thành phần & tác dụng 🌱

  • 有效成分 (yǒuxiào chéngfèn) – Hoạt chất
    👉 例子: 这种药的有效成分可以降低血压。
    (Zhè zhǒng yào de yǒuxiào chéngfèn kěyǐ jiàngdī xuèyā.)
    => Hoạt chất trong loại thuốc này có thể hạ huyết áp.
  • 副作用 (fùzuòyòng) – Tác dụng phụ
    👉 例子: 这种药可能会有轻微的副作用。
    (Zhè zhǒng yào kěnéng huì yǒu qīngwēi de fùzuòyòng.)
    => Loại thuốc này có thể có tác dụng phụ nhẹ.

4. Dược liệu & thuốc Đông y 🌿

  • 人参 (rénshēn) – Nhân sâm
    👉 例子: 人参常用于提高免疫力。
    (Rénshēn cháng yòng yú tígāo miǎnyìlì.)
    => Nhân sâm thường dùng để tăng cường hệ miễn dịch.
  • 当归 (dāngguī) – Đương quy
    👉 例子: 当归对女性健康有益。
    (Dāngguī duì nǚxìng jiànkāng yǒuyì.)
    => Đương quy có lợi cho sức khỏe phụ nữ.

5. Các từ thường gặp trong ngành Dược 🏥

  • 药房 (yàofáng) – Nhà thuốc
    👉 例子: 我去药房买了一些感冒药。
    (Wǒ qù yàofáng mǎile yīxiē gǎnmào yào.)
    => Tôi đến nhà thuốc mua một ít thuốc cảm.
  • 处方 (chǔfāng) – Đơn thuốc
    👉 例子: 这种药必须有医生的处方才能买。
    (Zhè zhǒng yào bìxū yǒu yīshēng de chǔfāng cái néng mǎi.)
    => Loại thuốc này phải có đơn bác sĩ mới mua được.

Hội thoại mẫu: Dược sĩ – Bệnh nhân

👩‍⚕️ 药剂师 (yàojìshī – dược sĩ)
🧑‍🦱 患者 (huànzhě – bệnh nhân)

患者: 你好,我头痛得很厉害,有什么药可以推荐吗?
(Nǐhǎo, wǒ tóutòng de hěn lìhài, yǒu shénme yào kěyǐ tuījiàn ma?)
Xin chào, tôi bị đau đầu dữ dội, có loại thuốc nào có thể giới thiệu không?

药剂师: 你好,可以试试这种止痛药片,但不要超过每天三片。
(Nǐhǎo, kěyǐ shìshì zhè zhǒng zhǐtòng yàopiàn, dàn bùyào chāoguò měitiān sān piàn.)
Chào bạn, có thể thử loại viên giảm đau này, nhưng không uống quá 3 viên/ngày.

患者: 这个药有没有副作用?
(Zhège yào yǒu méiyǒu fùzuòyòng?)
Thuốc này có tác dụng phụ không?

药剂师: 可能会有轻微的嗜睡,如果症状严重,请去看医生。
(Kěnéng huì yǒu qīngwēi de shìshuì, rúguǒ zhèngzhuàng yánzhòng, qǐng qù kàn yīshēng.)
Có thể gây buồn ngủ nhẹ, nếu triệu chứng nặng thì nên đi khám bác sĩ.

患者: 好的,谢谢!
(Hǎo de, xièxie!)
Được rồi, cảm ơn!

KẾT LUẬN

Việc học từ vựng chuyên ngành Dược học bằng tiếng Trung không chỉ giúp mở rộng kiến thức, mà còn nâng cao năng lực nghề nghiệp và cơ hội hợp tác quốc tế. Nếu bạn là sinh viên Dược hoặc đang làm việc trong lĩnh vực Y tế, việc trang bị vốn từ này sẽ là “chìa khóa” để hội nhập và phát triển.

👉 Để học từ vựng hiệu quả và ứng dụng ngay trong thực tế, hãy tham gia lớp học Tiếng Trung Zhong Ruan, nơi bạn không chỉ học ngôn ngữ mà còn được lồng ghép kiến thức chuyên ngành để sử dụng một cách chuyên nghiệp và tự tin.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979