Ẩm thực đường phố Trung Quốc không chỉ ngon mà còn là cách thú vị để học tiếng Trung. Qua những món quen thuộc như xiên nướng, kẹo hồ lô hay bún gạo, bạn vừa thưởng thức vừa luyện từ vựng và giao tiếp tự nhiên. Hãy cùng Zhong Ruan học thêm từ vựng tiếng trung qua chủ đề Ẩm thực đường phố.
TỪ VỰNG
Món ăn đường phố
- 烤串 (kǎo chuàn) – Xiên nướng
- 烧烤 (shāo kǎo) – Đồ nướng BBQ
- 炸鸡 (zhá jī) – Gà rán
- 炸薯条 (zhá shǔ tiáo) – Khoai tây chiên
- 煎饼 (jiān bǐng) – Bánh kẹp trứng kiểu Trung Quốc
- 包子 (bāo zi) – Bánh bao
- 小笼包 (xiǎo lóng bāo) – Tiểu long bao
- 饺子 (jiǎo zi) – Sủi cảo
- 米粉 (mǐ fěn) – Bún gạo
- 炒饭 (chǎo fàn) – Cơm chiên
Đồ ngọt & ăn vặt
- 糖葫芦 (táng hú lu) – Kẹo hồ lô
- 冰淇淋 (bīng qí lín) – Kem
- 豆花 (dòu huā) – Tào phớ
- 红豆饼 (hóng dòu bǐng) – Bánh đậu đỏ
- 芒果糯米饭 (máng guǒ nuò mǐ fàn) – Xôi xoài
Đồ uống đường phố
- 奶茶 (nǎi chá) – Trà sữa
- 冰沙 (bīng shā) – Đá xay, sinh tố
- 果汁 (guǒ zhī) – Nước ép trái cây
- 啤酒 (pí jiǔ) – Bia
- 豆浆 (dòu jiāng) – Sữa đậu nành
hội thoại
Hội thoại 1: Gọi món ăn vặt
A: 你好,请问有什么好吃的?
(nǐ hǎo, qǐng wèn yǒu shén me hǎo chī de?)
Xin chào, cho hỏi ở đây có món gì ngon vậy?
B: 我们有烤串、包子,还有炒饭。
(wǒ men yǒu kǎo chuàn, bāo zi, hái yǒu chǎo fàn.)
Bên tôi có xiên nướng, bánh bao, còn có cơm chiên.
A: 我要两个烤串,一个包子。
(wǒ yào liǎng gè kǎo chuàn, yī gè bāo zi.)
Tôi lấy hai xiên nướng, một cái bánh bao.
B: 好的,请稍等。
(hǎo de, qǐng shāo děng.)
Được rồi, xin chờ một chút.
Hội thoại 2: Ăn đồ ngọt
A: 这是什么?看起来很好吃。
(zhè shì shén me? kàn qǐ lái hěn hǎo chī.)
Cái này là gì vậy? Trông ngon quá.
B: 这是糖葫芦,很有名的小吃。
(zhè shì táng hú lu, hěn yǒu míng de xiǎo chī.)
Đây là kẹo hồ lô, món ăn vặt rất nổi tiếng.
A: 我要一个糖葫芦,再来一杯奶茶。
(wǒ yào yī gè táng hú lu, zài lái yī bēi nǎi chá.)
Tôi muốn một xiên kẹo hồ lô, thêm một cốc trà sữa.
B: 一共二十块。
(yī gòng èr shí kuài.)
Tổng cộng 20 tệ.
Hội thoại 3: Ăn tối ngoài chợ đêm
A: 你好,我想吃米粉,你们有吗?
(nǐ hǎo, wǒ xiǎng chī mǐ fěn, nǐ men yǒu ma?)
Xin chào, tôi muốn ăn bún gạo, chỗ bạn có không?
B: 有的,还有饺子和小笼包。
(yǒu de, hái yǒu jiǎo zi hé xiǎo lóng bāo.)
Có, ngoài ra còn có sủi cảo và tiểu long bao.
A: 那我要一碗米粉,一个小笼包。
(nà wǒ yào yī wǎn mǐ fěn, yī gè xiǎo lóng bāo.)
Vậy tôi lấy một bát bún gạo và một cái tiểu long bao.
B: 好的,要不要喝点果汁?
(hǎo de, yào bù yào hē diǎn guǒ zhī?)
Được rồi, bạn có muốn uống chút nước ép không?
A: 好啊,给我一杯芒果汁。
(hǎo a, gěi wǒ yī bēi máng guǒ zhī.)
Được đó, cho tôi một cốc nước xoài.
kết luận
Để tự tin nói tiếng Trung trong những tình huống thực tế như gọi món, hỏi giá hay khen đồ ăn ngon, bạn cần một môi trường luyện tập giao tiếp thường xuyên và có phương pháp đúng.
Khóa học Zhong Ruan sẽ giúp bạn rèn phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Trung trong mọi tình huống thực tế.
