“Đi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung đôi khi khiến nhiều bạn lo lắng vì không biết nên trả lời thế nào cho tự tin và chuyên nghiệp. Nhưng đừng lo, tại lớp học tiếng Trung Zhong Ruan, bạn sẽ được thực hành những mẫu hội thoại sát thực tế, giúp rèn luyện phản xạ giao tiếp nhanh chóng và tự nhiên hơn.”
Đoạn 1: Giới thiệu bản thân
A: 你好,请先做一个自我介绍。(Nǐ hǎo, qǐng xiān zuò yī gè zìwǒ jièshào.)
Xin chào, mời bạn giới thiệu bản thân.
B: 您好,我叫王丽,今年23岁,毕业于河内国家大学。(Nín hǎo, wǒ jiào Wáng Lì, jīnnián 23 suì, bìyè yú Hénèi Guójiā Dàxué.)
Chào anh/chị, tôi tên là Vương Lệ, 23 tuổi, tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội.
B: 我的专业是国际贸易,在学校期间我积极参加各种活动,也有过实习经验。(Wǒ de zhuānyè shì guójì màoyì, zài xuéxiào qījiān wǒ jījí cānjiā gè zhǒng huódòng, yě yǒuguò shíxí jīngyàn.)
Ngành học của tôi là Thương mại quốc tế, trong thời gian ở trường tôi tích cực tham gia nhiều hoạt động và có kinh nghiệm thực tập.
B: 我性格开朗,工作认真,希望能在贵公司发展。(Wǒ xìnggé kāilǎng, gōngzuò rènzhēn, xīwàng néng zài guì gōngsī fāzhǎn.)
Tôi có tính cách vui vẻ, làm việc nghiêm túc, hy vọng có thể phát triển ở công ty của anh/chị.
Đoạn 2: Lý do ứng tuyển
A: 你为什么想来我们公司工作?(Nǐ wèishéme xiǎng lái wǒmen gōngsī gōngzuò?)
Tại sao bạn muốn làm việc ở công ty chúng tôi?
B: 因为贵公司在行业里有很高的声誉,而且我对这个领域非常感兴趣。(Yīnwèi guì gōngsī zài hángyè lǐ yǒu hěn gāo de shēngyù, érqiě wǒ duì zhège lǐngyù fēicháng gǎn xìngqù.)
Vì công ty anh/chị có uy tín cao trong ngành, hơn nữa tôi rất hứng thú với lĩnh vực này.
B: 我希望能在这里学习新的知识,并发挥自己的能力。(Wǒ xīwàng néng zài zhèlǐ xuéxí xīn de zhīshì, bìng fāhuī zìjǐ de nénglì.)
Tôi hy vọng có thể học thêm kiến thức mới và phát huy năng lực bản thân.
B: 我相信在贵公司的团队里,我能不断成长。(Wǒ xiāngxìn zài guì gōngsī de tuánduì lǐ, wǒ néng bùduàn chéngzhǎng.)
Tôi tin rằng trong đội ngũ của công ty, tôi có thể không ngừng trưởng thành.
Đoạn 3: Kinh nghiệm làm việc
A: 你以前有过什么工作经验吗?(Nǐ yǐqián yǒuguò shénme gōngzuò jīngyàn ma?)
Bạn đã có kinh nghiệm làm việc gì chưa?
B: 我曾在一家外贸公司实习过半年,主要负责协助客户沟通和整理资料。(Wǒ céng zài yī jiā wàimào gōngsī shíxí guò bànnián, zhǔyào fùzé xiézhù kèhù gōutōng hé zhěnglǐ zīliào.)
Tôi từng thực tập 6 tháng tại một công ty xuất nhập khẩu, chủ yếu phụ trách hỗ trợ giao tiếp với khách hàng và sắp xếp tài liệu.
B: 在这段时间里,我学会了如何与不同客户打交道,也提高了团队合作能力。(Zài zhè duàn shíjiān lǐ, wǒ xuéhuìle rúhé yǔ bùtóng kèhù dǎjiāodào, yě tígāo le tuánduì hézuò nénglì.)
Trong thời gian đó, tôi học được cách làm việc với nhiều khách hàng khác nhau và nâng cao khả năng làm việc nhóm.
B: 这些经历让我更有信心面对未来的挑战。(Zhèxiē jīnglì ràng wǒ gèng yǒu xìnxīn miànduì wèilái de tiǎozhàn.)
Những trải nghiệm này giúp tôi tự tin hơn để đối mặt với những thử thách trong tương lai.
Đoạn 4: Điểm mạnh và điểm yếu
A: 你最大的优点和缺点是什么?(Nǐ zuìdà de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme?)
Điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?
B: 我的优点是做事细心、有责任心,而且学习能力强。(Wǒ de yōudiǎn shì zuòshì xìxīn, yǒu zérèn xīn, érqiě xuéxí nénglì qiáng.)
Điểm mạnh của tôi là làm việc cẩn thận, có trách nhiệm và khả năng học hỏi nhanh.
B: 我的缺点是有时候对自己要求太高,容易给自己压力。(Wǒ de quēdiǎn shì yǒu shíhòu duì zìjǐ yāoqiú tài gāo, róngyì gěi zìjǐ yālì.)
Điểm yếu là đôi khi tôi đặt yêu cầu quá cao cho bản thân, dễ tạo áp lực cho chính mình.
B: 但我正在学会更好地调整时间和情绪。(Dàn wǒ zhèngzài xuéhuì gèng hǎo de tiáozhěng shíjiān hé qíngxù.)
Nhưng tôi đang học cách điều chỉnh tốt hơn thời gian và cảm xúc của mình.
Đoạn 5: Kết thúc buổi phỏng vấn
A: 你还有什么问题想问我们吗?(Nǐ hái yǒu shénme wèntí xiǎng wèn wǒmen ma?)
Bạn có câu hỏi nào muốn hỏi chúng tôi không?
B: 我想了解一下,如果我被录用,公司会提供哪些培训机会?(Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià, rúguǒ wǒ bèi lùyòng, gōngsī huì tígōng nǎxiē péixùn jīhuì?)
Tôi muốn tìm hiểu nếu được nhận, công ty sẽ có những cơ hội đào tạo nào?
A: 我们会为新员工安排系统的培训,并有导师指导。(Wǒmen huì wèi xīn yuángōng ānpái xìtǒng de péixùn, bìng yǒu dǎoshī zhǐdǎo.)
Chúng tôi sẽ sắp xếp chương trình đào tạo hệ thống cho nhân viên mới và có người hướng dẫn.
B: 那太好了,我非常期待能加入贵公司。(Nà tài hǎo le, wǒ fēicháng qídài néng jiārù guì gōngsī.)
Thật tuyệt, tôi rất mong chờ được gia nhập công ty.
A: 好的,谢谢你今天的面试,我们会尽快通知你结果。(Hǎo de, xièxiè nǐ jīntiān de miànshì, wǒmen huì jǐnkuài tōngzhī nǐ jiéguǒ.)
Được rồi, cảm ơn bạn đã tham gia phỏng vấn hôm nay, chúng tôi sẽ sớm thông báo kết quả.
B: 谢谢您!(Xièxiè nín!)
Xin cảm ơn!
kết luận
“Phỏng vấn xin việc không còn là nỗi lo nếu bạn nắm vững các mẫu câu thường dùng và luyện tập đều đặn. Hãy để Zhong Ruan đồng hành cùng bạn trên con đường học tiếng Trung, để mỗi buổi phỏng vấn đều trở thành cơ hội tỏa sáng.”
