Trong môi trường hiện đại, văn phòng là nơi chúng ta thường xuyên làm việc và giao tiếp. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về công việc văn phòng không chỉ giúp bạn dễ dàng trao đổi trong công việc quốc tế, mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Đây cũng là một chủ đề thiết thực mà Zhong Ruan hướng tới, giúp học viên áp dụng tiếng Trung ngay trong những tình huống thực tế.
Văn phòng – nơi làm việc
- 办公室 (bàngōngshì) – văn phòng
- 公司 (gōngsī) – công ty
- 部门 (bùmén) – bộ phận, phòng ban
- 会议室 (huìyìshì) – phòng họp
- 办公桌 (bàngōng zhuō) – bàn làm việc
- 椅子 (yǐzi) – ghế
- 打印机 (dǎyìnjī) – máy in
- 复印机 (fùyìnjī) – máy photocopy
- 电脑 (diànnǎo) – máy vi tính
- 笔记本电脑 (bǐjìběn diànnǎo) – laptop
- 电话 (diànhuà) – điện thoại bàn
Công việc – giấy tờ
- 文件 (wénjiàn) – tài liệu
- 合同 (hétóng) – hợp đồng
- 报告 (bàogào) – báo cáo
- 表格 (biǎogé) – biểu mẫu
- 名片 (míngpiàn) – danh thiếp
- 邮件 (yóujiàn) – thư từ, email
- 传真 (chuánzhēn) – fax
- 公文 (gōngwén) – công văn
Chức vụ – nhân sự
- 同事 (tóngshì) – đồng nghiệp
- 上司 (shàngsī) – cấp trên
- 经理 (jīnglǐ) – giám đốc, quản lý
- 主任 (zhǔrèn) – trưởng phòng
- 秘书 (mìshū) – thư ký
- 职员 (zhíyuán) – nhân viên
- 实习生 (shíxí shēng) – thực tập sinh
- 老板 (lǎobǎn) – sếp
Hoạt động thường ngày trong công việc
- 上班 (shàngbān) – đi làm
- 下班 (xiàbān) – tan làm
- 开会 (kāihuì) – họp
- 打电话 (dǎ diànhuà) – gọi điện thoại
- 发邮件 (fā yóujiàn) – gửi email
- 打印 (dǎyìn) – in ấn
- 复印 (fùyìn) – photocopy
- 签字 (qiānzì) – ký tên
- 请假 (qǐngjià) – xin nghỉ phép
- 加班 (jiābān) – tăng ca
Kết luận
Từ vựng văn phòng bằng tiếng Trung không chỉ phục vụ công việc mà còn là hành trang quan trọng để phát triển sự nghiệp trong môi trường hội nhập. Khi được học và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp và xử lý công việc. Với Zhong Ruan, việc học tiếng Trung sẽ luôn gắn liền với đời sống và công việc, giúp bạn tiến xa hơn trên con đường tương lai.
