Home » Bổ Ngữ Xu Hướng Trong Tiếng Trung: Cách Dùng, Công Thức, 30+ Ví Dụ Chuẩn HSK (HIỂU NHANH – NHỚ LÂU)

Bổ Ngữ Xu Hướng Trong Tiếng Trung: Cách Dùng, Công Thức, 30+ Ví Dụ Chuẩn HSK (HIỂU NHANH – NHỚ LÂU)

Bổ Ngữ Xu Hướng Trong Tiếng Trung: Cách Dùng, Công Thức, 30+ Ví Dụ Chuẩn HSK (HIỂU NHANH – NHỚ LÂU)

Hướng dẫn toàn diện dành cho người học HSK3–HSK6 – nền tảng không thể bỏ qua khi nói tiếng Trung tự nhiên!


1. Giới thiệu – Vì sao bổ ngữ xu hướng cực quan trọng?

Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc dùng bổ ngữ xu hướng (趋向补语 qūxiàng bǔyǔ) rất nhiều để diễn tả:

✔ hướng di chuyển
✔ sự thay đổi vị trí
✔ chuyển động từ xa → gần hoặc từ trong → ngoài
✔ hướng trừu tượng (tiến vào – đi ra – đưa lại – mang đến)

Bổ ngữ xu hướng xuất hiện liên tục trong:

  • đề thi HSK3–HSK5
  • hội thoại đời sống
  • văn bản mô tả hành động
  • câu chuyện – bài viết

👉 Không nắm được bổ ngữ xu hướng = câu nói “không bản ngữ”, thiếu tự nhiên, dễ hiểu sai.


🌟 2. Bổ ngữ xu hướng là gì?

Bổ ngữ xu hướng là thành phần bổ sung đứng sau động từ để thể hiện:

  • hướng đi đến đâu
  • hướng đi ra từ đâu
  • hướng lại gần mình
  • hướng đi xa khỏi mình
  • hướng từ trên → dưới, trong → ngoài, xa → gần

Ví dụ:
走进去 (đi vào)
拿出来 (lấy ra)
搬上来 (khuân lên đây)
跑过去 (chạy sang đó)


📘 3. Hai loại bổ ngữ xu hướng chính

A. Bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语)

Gồm 2 phần: 动词 + 来 / 去

Cấu trúcNghĩa
(lái)hướng về phía người nói
(qù)hướng xa người nói

Ví dụ:

  • 他走。 → Anh ấy đi lại đây.
  • 她跑。 → Cô ấy chạy đi.

B. Bổ ngữ xu hướng kép (复合趋向补语)

Kết hợp động từ + 1 từ chỉ phương hướng + 来/去

9 dạng phổ biến nhất:

Bổ ngữNghĩa
上来 / 上去đi lên đây / đi lên kia
下来 / 下去đi xuống đây / xuống kia
进来 / 进去đi vào đây / vào kia
出来 / 出去đi ra đây / ra kia
过来 / 过去đi sang đây / sang kia
回来 / 回去trở về đây / về kia
起来đứng lên, bắt đầu
开来 / 开去lan rộng/di chuyển ra
起来biểu thị trạng thái khởi đầu

📚 4. Bảng ví dụ dễ hiểu (có câu tiếng Việt)

Câu tiếng TrungPinyinNghĩa
他走进来。tā zǒu jìnláiAnh ấy đi vào đây.
请把书拿出来。qǐng bǎ shū ná chūlaiHãy lấy sách ra.
我们跑过去看看。wǒmen pǎo guòqù kànkanChúng ta chạy sang đó xem một chút.
他开车回去了。tā kāichē huíqu leAnh ấy lái xe về rồi.
孩子爬上来了。háizi pá shàngláileĐứa trẻ trèo lên đây rồi.
你下来吧。nǐ xiàlai baBạn xuống đây đi.

📌 TIPS:
来 = về phía người nói
去 = rời xa người nói


🚀 5. Khi nào thêm tân ngữ?

Quần thể vị trí / đồ vật → đặt trước 来/去

Công thức:
动词 + 方向 + tân ngữ + 来/去

Ví dụ:

  1. 把杯子拿上来。
    → Mang cái cốc lên đây.
  2. 他把孩子抱下去。
    → Anh ấy bế đứa bé xuống kia.
  3. 请把电脑搬出来。
    → Hãy khiêng máy tính ra ngoài.

📌 Khi câu có 把字句, tân ngữ nằm giữa “把” và động từ.


⚡ 6. Khi nào KHÔNG thêm tân ngữ?

Khi chủ ngữ đã rõ ràng hướng hoặc không cần nêu vật cụ thể.

Ví dụ:

  • 快进来! → Mau vào đây!
  • 走出去! → Đi ra ngoài!
  • 他跑回来。 → Anh ấy chạy về đây.

🧩 7. Bổ ngữ xu hướng mang nghĩa trừu tượng

Ngoài chỉ hướng vật lý, bổ ngữ xu hướng còn mang nghĩa mở rộng – khởi động – thu thập – tổng hợp.

Cấu trúcNghĩa
说起来nhắc đến…
想出来nghĩ ra
看出来nhìn ra, nhận ra
写出来viết ra
听出来nghe ra (phân biệt được)
讲下去tiếp tục nói
做下去tiếp tục làm

Ví dụ:
我听出来他生气了。
→ Tôi nghe ra là anh ấy đang tức.


❌ 8. 5 lỗi sai thường gặp

❌ 1. Dùng 来/去 sai hướng

Ví dụ sai:
他走过去我家。(sai)
✔ Đúng: 他走过来我家。(đi về phía nhà tôi)


❌ 2. Thiếu từ chỉ phương hướng

Chỉ viết: “他走来” (thiếu vị trí/không rõ)


❌ 3. Đặt tân ngữ sai vị trí

Sai: 拿来书
✔ Đúng: 把书拿来


❌ 4. Nhầm “起来”

起来 = đứng lên / bắt đầu / cảm giác nổi lên

Ví dụ:
天气热起来了。 → Trời bắt đầu nóng lên rồi.


❌ 5. Dùng sai “过去 / 过来”

过去 = rời xa
过来 = lại gần


✏️ 9. Đoạn văn mẫu (chuẩn HSK4–HSK5) – sử dụng nhiều bổ ngữ xu hướng

中文:
今天我下班回来的时候,看见邻居正在把垃圾拿出来。他让我帮忙把几个箱子搬上去。我把东西放下后,又跑下来拿工具。后来我们一起把所有东西搬进去了。虽然有点累,但是大家合作起来感觉非常开心。

Tiếng Việt:
Hôm nay khi tôi tan làm trở về, tôi thấy hàng xóm đang mang rác ra ngoài. Anh ấy nhờ tôi giúp khuân vài chiếc hộp lên trên. Sau khi đặt đồ xuống, tôi lại chạy xuống để lấy dụng cụ. Sau đó chúng tôi cùng nhau chuyển mọi thứ vào trong. Dù hơi mệt nhưng khi cùng nhau làm việc, cảm giác rất vui.


💡 10. Cách học bổ ngữ xu hướng nhanh – dễ nhớ

✔ Học theo cặp đối lập:

进来 vs 进去 / 上来 vs 上去

✔ Quan sát “đi hướng nào” → chọn 来 hoặc 去

✔ Học qua hành động thật: đi – chạy – bước – mang

✔ Tập đặt câu mỗi ngày 3 mẫu

✔ Xem video hội thoại & ghi lại câu có xu hướng


🎓 11. Học bổ ngữ xu hướng tại Zhong Ruan

Khóa học chuyên đề giúp bạn:

✔ hiểu toàn bộ 9 loại bổ ngữ xu hướng
✔ luyện 50 câu “từ cơ bản → nâng cao”
✔ làm bài tập dạng HSK
✔ luyện nói – sửa lỗi trực tiếp
✔ bộ Flashcard PDF + file bài tập

🎯 Sau 2–4 buổi:

  • dùng bổ ngữ xu hướng tự nhiên
  • hiểu xu hướng trừu tượng
  • không còn nhầm lẫn 来 / 去

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979