Home » CÁC PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN TẠI TRUNG QUỐC

CÁC PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN TẠI TRUNG QUỐC

Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn với hệ thống di chuyển hiện đại, tiện lợi và cực kỳ phát triển. Khi đi du lịch, du học hoặc công tác tại đây, bạn sẽ gặp rất nhiều phương tiện khác nhau – từ tàu điện ngầm tốc độ cao cho đến xe đạp chia sẻ.
Trong bài học hôm nay, hãy cùng Zhong Ruan khám phá những phương tiện di chuyển phổ biến nhất tại Trung Quốc, kèm từ vựng, pinyin và mẫu câu giao tiếp giúp bạn dễ dàng sử dụng trong thực tế.

1. PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG PHỔ BIẾN

地铁 – Tàu điện ngầm

  • Tiếng Trung: 地铁
  • Pinyin: dìtiě
  • Ghi chú: Nhanh, rẻ, đặc biệt phổ biến ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến.

Ví dụ:
我坐地铁去上班。
→ Tôi đi tàu điện ngầm để đến chỗ làm.

公交车 – Xe buýt

  • Tiếng Trung: 公交车
  • Pinyin: gōngjiāochē

Ví dụ:
你可以坐公交车去市中心。
→ Bạn có thể đi xe buýt đến trung tâm thành phố.

高铁 – Tàu cao tốc

  • Tiếng Trung: 高铁
  • Pinyin: gāotiě
  • Đặc điểm: Tốc độ 250–350km/h, rất tiện khi đi các tỉnh.

Ví dụ:
高铁又快又方便。
→ Tàu cao tốc vừa nhanh vừa tiện.

2. CÁC PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN CÁ NHÂN

出租车 – Taxi

  • Tiếng Trung: 出租车
  • Pinyin: chūzūchē

网约车 – Xe đặt qua app (Didi)

  • Tiếng Trung: 网约车
  • Pinyin: wǎngyuēchē

Ví dụ:
我用滴滴打网约车。
→ Tôi dùng Didi để gọi xe.

电动车 – Xe điện

  • Tiếng Trung: 电动车
  • Pinyin: diàndòngchē

自行车 / 共享单车 – Xe đạp / Xe đạp chia sẻ

  • Tiếng Trung: 自行车 / 共享单车
  • Pinyin: zìxíngchē / gòngxiǎng dānchē
  • Giải thích: Trung Quốc rất nổi tiếng với xe đạp chia sẻ (Mobike, Hellobike).

Ví dụ:
中国的共享单车很便宜。
→ Xe đạp chia sẻ ở Trung Quốc rất rẻ.

3. PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG DÀI

火车 – Tàu hỏa thường

  • Tiếng Trung: 火车
  • Pinyin: huǒchē

长途汽车 – Xe khách đường dài

  • Tiếng Trung: 长途汽车
  • Pinyin: chángtú qìchē

4. PHƯƠNG TIỆN ĐẶC THÙ TẠI MỘT SỐ THÀNH PHỐ

三轮车 – Xe lam / xe ba bánh

  • Tiếng Trung: 三轮车
  • Pinyin: sānlúnchē

渡轮 – Phà

  • Tiếng Trung: 渡轮
  • Pinyin: dùlún

5. MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI DI CHUYỂN

1. 我要去……

→ Tôi muốn đi đến…

  • Ví dụ:
     我要去机场。
     Tôi muốn đi sân bay.

2. 地铁站在哪里?

→ Ga tàu điện ngầm ở đâu?

3. 这个车去市中心吗?

→ Xe này có đi trung tâm thành phố không?

4. 请帮我叫一辆网约车。

→ Hãy giúp tôi gọi một xe công nghệ.

5. 一张到上海的高铁票。

→ Một vé tàu cao tốc đi Thượng Hải.

6. LƯU Ý KHI DI CHUYỂN

  • Tàu điện ngầm sử dụng mã QR quét để vào cổng.
  • Gọi xe công nghệ qua Didi (滴滴) là phổ biến nhất.
  • Tàu cao tốc nên đặt trước vì cuối tuần rất đông.
  • Xe đạp chia sẻ cần quét mã và liên kết thanh toán Alipay/WeChat.

KẾT LUẬN

Trung Quốc có hệ thống giao thông vô cùng đa dạng và hiện đại, phù hợp cho mọi mục đích: du lịch, làm việc, hay khám phá thành phố. Khi bạn nắm vững từ vựng và mẫu câu giao tiếp liên quan đến phương tiện di chuyển, việc đi lại sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn học Tiếng Trung theo phong cách thực chiến – dùng được ngay khi đặt chân đến Trung Quốc, hãy tham gia khóa học tại Zhong Ruan, nơi bài học luôn gắn liền với đời sống thực tế, giúp bạn nói đúng – nói tự nhiên – nói như người bản xứ.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979