Home » CÁCH BIỂU ĐẠT THỜI GIAN LIÊN TỤC (一边…一边… / 从…开始)

CÁCH BIỂU ĐẠT THỜI GIAN LIÊN TỤC (一边…一边… / 从…开始)

Trong tiếng Trung, để mô tả hành động hoặc sự việc diễn ra liên tục hoặc đồng thời, chúng ta thường sử dụng các cấu trúc như 一边…一边…从…开始. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và ví dụ minh họa cho từng cấu trúc.


1. 一边…一边…

  • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
  • Cách dùng:
    • Cả hai hành động thường mang tính chất nhẹ nhàng hoặc không mâu thuẫn nhau.
    • 一边 (yībiān) được lặp lại trước mỗi động từ để chỉ sự đồng thời.

Cấu trúc:

一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2

Ví dụ:

  1. 她一边听音乐,一边做作业。
    (Tā yībiān tīng yīnyuè, yībiān zuò zuòyè.)
    Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
  2. 我们一边走路,一边聊天。
    (Wǒmen yībiān zǒulù, yībiān liáotiān.)
    Chúng tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.
  3. 他喜欢一边喝咖啡,一边看书。
    (Tā xǐhuān yībiān hē kāfēi, yībiān kànshū.)
    Anh ấy thích vừa uống cà phê vừa đọc sách.

2. 从…开始

  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một sự kiện hoặc hành động.
  • Cách dùng:
    • 从 (cóng): Nghĩa là “từ” – chỉ điểm xuất phát.
    • 开始 (kāishǐ): Nghĩa là “bắt đầu”.

Cấu trúc:

从 + Mốc thời gian / Sự kiện + 开始 + Động từ

Ví dụ:

  1. 我们从明天开始学习中文。
    (Wǒmen cóng míngtiān kāishǐ xuéxí zhōngwén.)
    Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung từ ngày mai.
  2. 他从去年开始学钢琴。
    (Tā cóng qùnián kāishǐ xué gāngqín.)
    Anh ấy đã bắt đầu học piano từ năm ngoái.
  3. 从今天开始,我要早起锻炼身体。
    (Cóng jīntiān kāishǐ, wǒ yào zǎoqǐ duànliàn shēntǐ.)
    Từ hôm nay, tôi sẽ dậy sớm tập thể dục.

So sánh giữa 一边…一边… và 从…开始

Cấu trúcÝ nghĩa chínhSử dụng trong ngữ cảnh
一边…一边…Mô tả hai hành động diễn ra đồng thờiKhi muốn nhấn mạnh sự song song của hành động
从…开始Chỉ mốc thời gian bắt đầu của một sự kiện/hành độngKhi muốn đề cập thời điểm bắt đầu cụ thể

Luyện tập mẫu câu

  1. 他们一边唱歌,一边跳舞,非常 vui vẻ。
    (Tāmen yībiān chànggē, yībiān tiàowǔ, fēicháng kuàilè.)
    Họ vừa hát vừa nhảy, rất vui vẻ.
  2. 从大学开始,他就对中国文化感兴趣了。
    (Cóng dàxué kāishǐ, tā jiù duì zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù le.)
    Từ thời đại học, anh ấy đã hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
  3. 孩子们一边画画,一边听老师 kể chuyện。
    (Háizimen yībiān huàhuà, yībiān tīng lǎoshī jiǎng gùshì.)
    Bọn trẻ vừa vẽ tranh vừa nghe cô giáo kể chuyện.
  4. 从明年开始,我们计划开设 một lớp tiếng Trung trực tuyến。
    (Cóng míngnián kāishǐ, wǒmen jìhuà kāishè yī gè zhōngwén zhíxiàn bān.)
    Từ năm sau, chúng tôi dự định mở một lớp tiếng Trung trực tuyến.

Kết luận

Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc như 一边…一边…从…开始 giúp câu văn tiếng Trung trở nên tự nhiên, sống động hơn. Hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo các cách biểu đạt thời gian liên tục này nhé!

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm chương trình học và luyện thi YCT cho trẻ. Vậy thì Tiếng Trung Online Zhong Ruan là lựa chọn tuyệt vời. Chúng tôi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa. Từ đó giúp trẻ đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi YCT.

LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN

  • Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
  • Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Giảng viên giàu kinh nghiệm
  • Linh hoạt về thời gian

Khóa học tại Zhong Ruan còn giúp trẻ đạt chứng chỉ YCT (Youth Chinese Test), mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

Tham khảo thêm các bài viết bổ ích tại đây:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979