Home » CÁCH DIỄN ĐẠT THỨ TỰ THỜI GIAN (从前…后来… / 此后…)

CÁCH DIỄN ĐẠT THỨ TỰ THỜI GIAN (从前…后来… / 此后…)

Việc diễn đạt trình tự thời gian là yếu tố quan trọng trong giao tiếp và kể chuyện. Tiếng Trung có nhiều cấu trúc giúp thể hiện thứ tự thời gian, trong đó nổi bật là “从前…后来…” và “此后…” – các cụm từ này giúp mô tả mối liên hệ giữa các sự kiện một cách logic và rõ ràng.


1. “从前…后来…” – Kể về các sự kiện trong quá khứ

Ý nghĩa:

  • “从前” (cóngqián): Trước đây, ngày xưa, dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ.
  • “后来” (hòulái): Sau đó, tiếp theo, dùng để chỉ sự kiện xảy ra sau một thời điểm đã nhắc đến.

Cách dùng:

  • Thường được sử dụng trong kể chuyện, tường thuật sự kiện xảy ra theo trình tự thời gian.
  • Cụm từ này rất phổ biến cả trong văn nói và văn viết.

Ví dụ:

  1. 从前我们常常见面,后来她搬到了另一个城市。
    (Cóngqián wǒmen chángcháng jiànmiàn, hòulái tā bān dào le lìng yí gè chéngshì.)
    Trước đây chúng tôi thường xuyên gặp nhau, sau đó cô ấy chuyển đến một thành phố khác.
  2. 从前这里是一片荒地,后来建起了高楼大厦。
    (Cóngqián zhèlǐ shì yí piàn huāngdì, hòulái jiàn qǐ le gāolóu dàshà.)
    Ngày xưa nơi đây là một vùng đất hoang, sau đó đã mọc lên các tòa nhà cao tầng.

2. “此后…” – Nhấn mạnh sự thay đổi sau một sự kiện

Ý nghĩa:

  • “此后” (cǐhòu): Từ đó về sau, kể từ sau khi, dùng để chỉ mốc thời gian hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện đã xảy ra.

Cách dùng:

  • Mang tính trang trọng hơn so với “后来”, thường sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh cần diễn đạt mạch lạc, chi tiết.
  • Dùng để nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của một giai đoạn hoặc trạng thái mới.

Ví dụ:

  1. 她大学毕业,此后就留在了北京工作。
    (Tā dàxué bìyè, cǐhòu jiù liú zài le Běijīng gōngzuò.)
    Cô ấy tốt nghiệp đại học, từ đó về sau ở lại Bắc Kinh làm việc.
  2. 战争结束,此后人们开始重建家园。
    (Zhànzhēng jiéshù, cǐhòu rénmen kāishǐ chóngjiàn jiāyuán.)
    Chiến tranh kết thúc, từ đó về sau mọi người bắt đầu tái thiết quê hương.

3. So sánh “后来” và “此后”

  • “后来”: Sử dụng phổ biến hơn, phù hợp trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
  • “此后”: Mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản chính thức hoặc diễn đạt yêu cầu tính logic cao.

Kết luận

Hiểu và sử dụng linh hoạt các cụm từ “从前…后来…” và “此后…” không chỉ giúp bạn kể chuyện mạch lạc hơn mà còn tăng cường khả năng diễn đạt bằng tiếng Trung. Bạn có thể áp dụng những cấu trúc này trong cả giao tiếp và viết luận văn để gây ấn tượng với người nghe và đọ

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979