
Trong tiếng Trung, khi muốn diễn đạt một khả năng hoặc dự đoán về sự việc có thể xảy ra trong tương lai, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “可能会…” (kěnéng huì…) và “应该会…” (yīnggāi huì…). Hãy cùng Zhong Ruan tìm hiểu cách sử dụng chúng một cách chính xác!
1. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
- Chủ ngữ + 可能会 + Động từ/Cụm động từ.
- Chủ ngữ + 应该会 + Động từ/Cụm động từ.
Ví dụ:
明天可能会下雨。
(Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.)
→ Ngày mai có thể sẽ mưa.
他应该会准时到。
(Tā yīnggāi huì zhǔnshí dào.)
→ Anh ấy có lẽ sẽ đến đúng giờ.
2. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA “可能会” VÀ “应该会”
- “可能会”: Diễn đạt một khả năng không chắc chắn, mang ý nghĩa “có thể sẽ…”
- “应该会”: Diễn đạt một dự đoán có độ chắc chắn cao hơn, mang ý nghĩa “chắc là sẽ…”
Ví dụ:
他可能会迟到。
(Tā kěnéng huì chídào.)
→ Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
他应该会准时到。
(Tā yīnggāi huì zhǔnshí dào.)
→ Anh ấy chắc là sẽ đến đúng giờ.
3. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- 可能会 thường dùng trong trường hợp chưa có căn cứ rõ ràng, chỉ mang tính suy đoán.
- 应该会 được dùng khi có cơ sở hoặc kinh nghiệm để dự đoán kết quả.
Sử dụng đúng “可能会…” và “应该会…” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Trung. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình, hãy tham gia ngay khóa học tại để học tập hiệu quả hơn!
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
