Home » CẤU TRÚC CHỈ SỰ BỔ SUNG Ý NGHĨA (不但…而且… / 不仅…还…) ➕➕

CẤU TRÚC CHỈ SỰ BỔ SUNG Ý NGHĨA (不但…而且… / 不仅…还…) ➕➕

Khi muốn bổ sung ý nghĩa trong tiếng Trung, chúng ta thường dùng các cấu trúc 不但…而且…不仅…还…. Hai cấu trúc này giúp câu văn trở nên phong phú hơn bằng cách nhấn mạnh thông tin thứ hai có liên quan đến thông tin thứ nhất.


1. Cấu trúc 不但…而且… (Bùdàn… Érqiě…)

📌 Không những… mà còn…

Cấu trúc:

📌 不但 + Mệnh đề 1 + 而且 + Mệnh đề 2

  • Dùng để bổ sung thông tin có lợi hoặc bất lợi cho sự việc đã nói trước đó.
  • Mệnh đề thứ hai thường mang tính nhấn mạnh hơn mệnh đề thứ nhất.
  • 而且 có thể thay bằng 并且 (bìngqiě) trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

他不但会说中文,而且会写汉字。
(Tā bùdàn huì shuō zhōngwén, érqiě huì xiě hànzì.)
→ Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết viết chữ Hán.

这家餐厅不但菜好吃,而且服务也很好。
(Zhè jiā cāntīng bùdàn cài hǎochī, érqiě fúwù yě hěn hǎo.)
→ Nhà hàng này không những đồ ăn ngon, mà còn phục vụ rất tốt.

学好一门语言不但要多听,而且要多练习说。
(Xué hǎo yì mén yǔyán bùdàn yào duō tīng, érqiě yào duō liànxí shuō.)
→ Học giỏi một ngôn ngữ không chỉ cần nghe nhiều, mà còn phải luyện nói nhiều.


2. Cấu trúc 不仅…还… (Bùjǐn… Hái…)

📌 Không chỉ… mà còn…

Cấu trúc:

📌 不仅 + Mệnh đề 1 + 还 + Mệnh đề 2

  • Cấu trúc này tương tự 不但…而且…, nhưng có thể dùng linh hoạt hơn trong cả văn nói và văn viết.
  • có thể thay bằng 也 (yě) để làm mềm câu nói.

Ví dụ:

她不仅喜欢看书,还喜欢画画。
(Tā bùjǐn xǐhuān kàn shū, hái xǐhuān huà huà.)
→ Cô ấy không chỉ thích đọc sách, mà còn thích vẽ tranh.

这个地方不仅风景美,还很安静。
(Zhège dìfāng bùjǐn fēngjǐng měi, hái hěn ānjìng.)
→ Nơi này không chỉ có phong cảnh đẹp, mà còn rất yên tĩnh.

学好中文不仅需要努力,还需要坚持。
(Xué hǎo zhōngwén bùjǐn xūyào nǔlì, hái xūyào jiānchí.)
→ Học giỏi tiếng Trung không chỉ cần nỗ lực, mà còn cần kiên trì.


3. So sánh 不但…而且… và 不仅…还…

Cấu trúcMức độ trang trọngCách dùng phổ biến
不但…而且…Trang trọng hơnDùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh thông tin bổ sung
不仅…还…Tự nhiên hơnDùng trong hội thoại hàng ngày, dễ kết hợp với các trạng từ khác như 也 (yě) hoặc 甚至 (shènzhì)

Ví dụ so sánh:

📌 她不但聪明,而且很勤奋。
(Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn qínfèn.)
→ Cô ấy không những thông minh, mà còn chăm chỉ.

📌 她不仅聪明,还很善良。
(Tā bùjǐn cōngmíng, hái hěn shànliáng.)
→ Cô ấy không chỉ thông minh, mà còn tốt bụng.

📌 我不但喜欢旅行,而且喜欢拍照。
(Wǒ bùdàn xǐhuān lǚxíng, érqiě xǐhuān pāizhào.)
→ Tôi không chỉ thích du lịch, mà còn thích chụp ảnh.

📌 我不仅喜欢旅行,还喜欢尝试不同的美食。
(Wǒ bùjǐn xǐhuān lǚxíng, hái xǐhuān chángshì bùtóng de měishí.)
→ Tôi không chỉ thích du lịch, mà còn thích thử các món ăn khác nhau.


4. Một số câu giao tiếp thông dụng 🗣️

这个手机不但便宜,而且质量很好。
(Zhège shǒujī bùdàn piányi, érqiě zhìliàng hěn hǎo.)
→ Chiếc điện thoại này không những rẻ, mà còn có chất lượng tốt.

他不仅喜欢踢足球,还喜欢打篮球。
(Tā bùjǐn xǐhuān tī zúqiú, hái xǐhuān dǎ lánqiú.)
→ Anh ấy không chỉ thích đá bóng, mà còn thích chơi bóng rổ.

我不但会做饭,而且会做得很好吃!
(Wǒ bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì zuò de hěn hǎochī!)
→ Tôi không những biết nấu ăn, mà còn nấu rất ngon!


5. Kết luận 🎯

  • 不但…而且… → Dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin bổ sung, thích hợp trong văn viết và hội thoại trang trọng.
  • 不仅…还… → Dùng khi muốn thêm ý một cách tự nhiên, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

👉 Hãy áp dụng hai cấu trúc này để diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng và tự nhiên hơn trong tiếng Trung nhé! 🚀

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979