Home » CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: 由于…因此…

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: 由于…因此…

Bạn đang học tiếng Trung và bối rối với cấu trúc ngữ pháp “由于…因此…”? Đây là một trong những cấu trúc quan trọng để đưa ra lý do và giải thích. Hãy cùng Zhong Ruan tìm hiểu và làm chủ ngay hôm nay!

由于…因此… – CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CƠ BẢN BẠN KHÔNG THỂ BỎ QUA

Tiếng Trung là ngôn ngữ giàu tính biểu cảm, và việc sử dụng “由于…因此…” là một cách tuyệt vời để trình bày lý do, giải thích nguyên nhân và kết quả một cách logic, rõ ràng. Cùng tôi khám phá chi tiết cấu trúc này qua các phần dưới đây.

Ý NGHĨA VÀ CHỨC NĂNG CỦA CẤU TRÚC 由于…因此…

  • 由于 (yóu yú): Được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
  • 因此 (yīn cǐ): Được dùng để chỉ kết quả, kết luận dựa trên lý do đã nêu trước đó.

Cấu trúc này thường được sử dụng trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, văn bản học thuật hoặc bài viết chính luận.

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP VÀ CÁCH DÙNG 由于…因此…

Cấu trúc tổng quát

由于 + Nguyên nhân + ,因此 + Kết quả

Ví dụ:

  • 由于天气不好,因此比赛被取消了。
    (Do thời tiết không tốt, vì vậy trận đấu đã bị hủy.)

Điểm cần lưu ý

  1. Phải có sự liên kết logic: Nguyên nhân và kết quả cần có mối liên hệ chặt chẽ.
  2. Sử dụng trong câu phức: Đây là cấu trúc dành cho câu dài, thể hiện rõ mạch ý.
  3. Không thay thế được bởi các liên từ khác: Ví dụ như 因为…所以…

VÍ DỤ MINH HỌA THỰC TẾ

  1. 由于他生病了,因此他没来上课。
    (Do anh ấy bị ốm, vì vậy anh ấy đã không đến lớp.)
  2. 由于交通堵塞,因此我迟到了。
    (Do tắc đường, vì vậy tôi đã đến muộn.)
  3. 由于市场需求增加,因此价格上升了。
    (Do nhu cầu thị trường tăng, vì vậy giá đã tăng.)

TỪ VỰNG LIÊN QUAN

Để sử dụng cấu trúc 由于…因此…, bạn cần nắm vững các từ vựng thường gặp:

Các từ chỉ nguyên nhân (原因)

  • 因为 (yīn wèi): Bởi vì
  • 由于 (yóu yú): Do, bởi do
  • 基于 (jī yú): Dựa trên

Các từ chỉ kết quả (结果)

  • 所以 (suǒ yǐ): Vì thế
  • 因此 (yīn cǐ): Do đó
  • 因而 (yīn ér): Kết quả là

Một số từ bổ trợ khác

  • 原因 (yuán yīn): Nguyên nhân
  • 结果 (jié guǒ): Kết quả
  • 影响 (yǐng xiǎng): Ảnh hưởng
  • 理由 (lǐ yóu): Lý do

LUYỆN TẬP CẤU TRÚC 由于…因此…

Điền từ vào chỗ trống

  1. ___工作太忙,___他没时间 đi du lịch.
  2. ___大雨,___活动被推迟了.

Dịch câu

  1. Vì anh ấy không làm bài tập, nên anh ấy bị giáo viên phạt.
  2. Do giá cả tăng cao, vì vậy nhiều người quyết định không mua.

TẠI SAO CHỌN ZHONG RUAN ĐỂ HỌC NGỮ PHÁP?

Zhong Ruan không chỉ dạy bạn cấu trúc ngữ pháp, mà còn giúp bạn hiểu cách ứng dụng trong thực tế. Với lộ trình học chuyên sâu và đội ngũ giảng viên xuất sắc, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm học tập hiệu quả nhất.


Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Zhong Ruan luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để từng bước chinh phục tiếng Trung nào!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979