
Trong tiếng Trung, 宁愿…也不… được dùng để diễn tả sự lựa chọn ưu tiên một điều gì đó hơn là làm một việc khác mà người nói không mong muốn. Hãy cùng trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan tìm hiểu cách sử dụng của cấu trúc này nhé!
1. Cấu trúc và cách dùng
🔹 Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 宁愿 + Hành động A + 也不 + Hành động B
- 宁愿 (níngyuàn) có nghĩa là thà rằng, thích làm điều A hơn
- 也不 (yě bù) có nghĩa là cũng không muốn làm điều B
🔹 Ý nghĩa:
Cấu trúc này nhấn mạnh sự ưu tiên, khi người nói chọn một phương án có thể không tốt nhưng vẫn hơn một lựa chọn khác.
2. Ví dụ minh họa
- 我宁愿熬夜,也不交不完整的作业。
(Wǒ níngyuàn áoyè, yě bù jiāo bù wánzhěng de zuòyè.)
→ Tôi thà thức khuya, cũng không nộp bài tập chưa hoàn chỉnh. - 她宁愿自己解决问题,也不愿意麻烦别人。
(Tā níngyuàn zìjǐ jiějué wèntí, yě bù yuànyì máfan biérén.)
→ Cô ấy thà tự giải quyết vấn đề, cũng không muốn làm phiền người khác. - 我宁愿走路,也不坐这么拥挤的公交车。
(Wǒ níngyuàn zǒulù, yě bù zuò zhème yōngjǐ de gōngjiāochē.)
→ Tôi thà đi bộ, cũng không đi chiếc xe buýt đông đúc như vậy.
3. Lưu ý khi sử dụng
✅ 宁愿…也不… chủ yếu được dùng để diễn tả một quyết định cá nhân, không áp đặt lên người khác.
✅ 也不 thường dùng với 不愿意, 不想, 不要, thể hiện sự từ chối mạnh mẽ.
✅ Nếu muốn diễn đạt sự ưu tiên nhưng không có sắc thái từ chối mạnh, có thể thay bằng 宁可… 也要….
4. So sánh 宁愿…也不… và 宁可…也要…
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| 宁愿…也不… | Thà làm A còn hơn B | Nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ đối với hành động B |
| 宁可…也要… | Thà làm A còn hơn B | Nhấn mạnh sự ưu tiên A và vẫn muốn làm A |
Ví dụ:
- 我宁可加班,也要完成这个项目。
(Wǒ níngkě jiābān, yě yào wánchéng zhège xiàngmù.)
→ Tôi thà làm thêm giờ, cũng phải hoàn thành dự án này. - 我宁愿加班,也不想被老板批评。
(Wǒ níngyuàn jiābān, yě bùxiǎng bèi lǎobǎn pīpíng.)
→ Tôi thà làm thêm giờ, cũng không muốn bị sếp phê bình.
Lời kết
Trên đây là cách sử dụng 宁愿…也不… trong tiếng Trung để diễn tả sự ưu tiên. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp, hãy tham gia ngay khóa học tại trung tâm Zhong Ruan để được hướng dẫn bài bản hơn! 🚀
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
