Home » Động từ TRUNG QUỐC thường gặp: 学习

Động từ TRUNG QUỐC thường gặp: 学习

Trong hành trình học Tiếng Trung, có một động từ mà bạn sẽ gặp đi gặp lại gần như mỗi ngày: “学习 (xuéxí) – học, việc học”. Dù là trong đối thoại đời thường, trên lớp hay trong các bài thi, từ “学习” xuất hiện với tần suất rất cao và mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị.
Hôm nay, cùng Zhong Ruan – lớp học Tiếng Trung thực chiến, chúng ta sẽ khám phá cách dùng “学习” sao cho tự nhiên, đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh, giúp bạn nâng trình giao tiếp nhanh chóng.

1. Nghĩa và cách dùng cơ bản

Nghĩa: Học / học tập

Dùng để chỉ hành động học, tiếp thu kiến thức.

Ví dụ:

  • 我在学习中文。
    Tôi đang học tiếng Trung.
  • 他每天学习两个小时。
    Anh ấy học 2 tiếng mỗi ngày.

2. Cấu trúc sử dụng phổ biến

2.1. 学习 + Tân ngữ (môn học / lĩnh vực)

  • 学习中文 – học tiếng Trung
  • 学习数学 – học toán
  • 学习文化 – học văn hóa

Ví dụ:
他们正在学习中国文化。
Họ đang học văn hóa Trung Quốc.

2.2. Chủ ngữ + 在 + 学习 + … (diễn tả đang học)

  • 我在学习新词汇。
    Tôi đang học từ mới.

2.3. 学习 + 做 + việc gì

Diễn tả “học cách làm gì”.

Ví dụ:
我在学习做饭。
Tôi đang học nấu ăn.

2.4. 学习 + 得 + kết quả

Diễn đạt mức độ – kết quả.

Ví dụ:
他学习得很好。
Anh ấy học rất tốt.

2.5. 学习当名词 (danh động từ)

Dùng để chỉ việc học, quá trình học.

Ví dụ:
学习不是一件容易的事。
Việc học không phải là chuyện dễ dàng.

3. Từ vựng mở rộng với 学习

TừPinyinNghĩa
学习方法xuéxí fāngfǎphương pháp học
学习能力xuéxí nénglìkhả năng học tập
学习目标xuéxí mùbiāomục tiêu học tập
学习进步xuéxí jìnbùtiến bộ trong học tập
自学zìxuétự học

4. Câu mẫu thông dụng

  1. 你喜欢学习外语吗?
    Bạn có thích học ngoại ngữ không?
  2. 我觉得学习中文很有意思。
    Mình thấy học tiếng Trung rất thú vị.
  3. 孩子们在教室里认真学习。
    Các em nhỏ đang học chăm chỉ trong lớp.

5. Lỗi sai thường gặp & cách tránh

Sai 1: Dùng “学习” với những từ không phải là kỹ năng hoặc môn học

Ví dụ sai: ❌ 学习跑步 (học chạy bộ)
→ Vì chạy là hành động tự nhiên, không phải “môn học”.

✔️ Đúng: 我在练习跑步。
Tôi đang luyện chạy bộ.

Sai 2: Nhầm 学习 với 读书

  • 学习: học nói chung, học mọi thứ
  • 读书: đọc sách / đi học (khía cạnh trường lớp)

✔️ Ví dụ đúng:
我晚上要学习。
Tối nay tôi phải học.
他在读书。
Anh ấy đang đọc sách.

Sai 3: Quên thêm 在 khi nói “đang học”

Sai: 我学习中文。 (nghe giống “tôi học tiếng Trung” – thói quen, không phải ngay lúc này)
Đúng: 我在学习中文。
Tôi đang học tiếng Trung.

KẾT LUẬN

“学习” không chỉ đơn thuần là “học”, mà còn là một động từ linh hoạt có thể kết hợp với danh từ, trạng ngữ, tân ngữ và nhiều mẫu câu mở rộng khác. Khi nắm được cách dùng chuẩn và áp dụng trong giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ cảm nhận rõ sự tiến bộ trong hành trình chinh phục Tiếng Trung.
Nếu bạn muốn được luyện nói – luyện dạng câu – sửa phát âm – thực hành ngay trong lớp, đừng quên tham gia khóa học tại Zhong Ruan, nơi mỗi bài học đều được thiết kế dễ hiểu, thực tế và giúp bạn dùng Tiếng Trung tự tin như người bản xứ. Hẹn bạn ở bài học tiếp theo nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979