Home » GIẢI ĐÁP TỪ 点卯 /diǎn mǎo/ TRONG TIẾNG TRUNG

GIẢI ĐÁP TỪ 点卯 /diǎn mǎo/ TRONG TIẾNG TRUNG

Trong tiếng Trung có rất nhiều từ ngữ thú vị mang dấu ấn văn hoá, một trong số đó là “点卯” (diǎn mǎo). Nghe có vẻ lạ phải không? Hãy giải đáp nó thử nhé!

Thực chất, từ này lại có nghĩa giống như “điểm danh” trong tiếng Việt. Nhưng tại sao người Trung Quốc lại dùng chữ – vốn là một địa chi chỉ giờ Mão (khoảng 5–7 giờ sáng)? Cùng Zhong Ruan giải đáp để hiểu thêm về cách ngôn ngữ phản ánh nhịp sống cổ xưa nhé!

Ý nghĩa gốc của “点卯”

  • “卯 (mǎo)” vốn là một trong 12 địa chi (子, 丑, 寅, 卯, 辰, …).
  • Trong hệ thống giờ giấc cổ đại Trung Quốc, giờ Mão (卯时) là khung giờ buổi sáng, khoảng 5h–7h.

Ngày xưa, quan lại và binh lính thường phải đến nha môn (công đường) tập hợp và điểm danh vào giờ Mão. Vì thế mới gọi là 点卯 → tức là “điểm danh vào giờ Mão”.

Nghĩa hiện đại

  • Dần dần, “点卯” không chỉ giới hạn ở việc điểm danh buổi sáng mà mở rộng nghĩa thành:
    👉 Điểm danh, có mặt, check-in trong bất kỳ tình huống nào.

Ví dụ:

  • 今天早上开会的时候, 大家都点卯了。
    (Jīntiān zǎoshang kāihuì de shíhou, dàjiā dōu diǎn mǎo le.)
    → Sáng nay họp, mọi người đều đã điểm danh.
  • 我只是来点个卯, 然后就走了。
    (Wǒ zhǐshì lái diǎn gè mǎo, ránhòu jiù zǒu le.)
    → Tôi chỉ đến để điểm danh một cái rồi đi thôi.

Từ vựng liên quan bạn nên nhớ:

  • 点名 (diǎn míng) – điểm danh (gọi tên từng người).
  • 签到 (qiāndào) – ký tên xác nhận có mặt, check-in.
  • 出勤 (chūqín) – đi làm, có mặt.

HỘI THOẠI LUYỆN TẬP

👩 小丽: 你今天早上开会点卯了吗?
Nǐ jīntiān zǎoshang kāihuì diǎn mǎo le ma?
Cậu sáng nay có điểm danh trong buổi họp không?

👨 小明: 点了,我一大早就到了。
Diǎn le, wǒ yī dà zǎo jiù dào le.
Có chứ, mình đến từ rất sớm rồi.

👩 小丽: 真勤快啊!我差点迟到,幸好赶上点卯。
Zhēn qínkuài a! Wǒ chàdiǎn chídào, xìnghǎo gǎn shàng diǎn mǎo.
Chăm ghê! Mình suýt nữa thì muộn, may mà kịp điểm danh.

👨 小明: 哈哈,不点卯领导可要记名字了。
Hāhā, bù diǎn mǎo lǐngdǎo kě yào jì míngzi le.
Haha, không điểm danh thì sếp sẽ ghi tên đấy.

KẾT LUẬN

Từ 点卯 không chỉ đơn thuần là “điểm danh”, mà còn mang trong mình dấu ấn văn hoá thời xưa – khi quan lại, binh lính phải có mặt từ sáng sớm để báo cáo công việc.

Ngày nay, từ này vẫn được dùng trong văn nói, tạo nên sắc thái đặc biệt hơn so với từ 签到 (qiāndào). Nếu bạn muốn khám phá nhiều điều thú vị như thế này và làm cho tiếng Trung trở nên sinh động hơn, đừng quên tham gia lớp học Zhong Ruan nhé! 📚✨

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979