Khi đi ăn lẩu, BBQ hay mua thịt ngoài siêu thị ở Trung Quốc, bạn sẽ thấy rất nhiều cách gọi tên các phần khác nhau. Nếu không biết từ vựng, bạn có thể dễ dàng gọi nhầm món hoặc không hiểu nhân viên nói gì. Vì vậy, việc học tên các loại thịt bò trong tiếng Trung là vô cùng hữu ích cho cả giao tiếp đời sống lẫn du lịch.
Tại Zhong Ruan, bạn sẽ được học từ vựng theo chủ đề thực tế như ẩm thực, mua sắm, ăn uống… giúp ghi nhớ nhanh và dùng ngay trong mọi tình huống.
Các loại thịt bò trong tiếng Trung
1. Tên gọi chung
- 牛肉 (niú ròu) – thịt bò
- 牛排 (niú pái) – bò bít tết / steak
- 牛筋 (niú jīn) – gân bò
- 牛肚 (niú dǔ) – sách bò
- 牛腩 (niú nǎn) – nạm bò
- 牛尾 (niú wěi) – đuôi bò
2. Các phần phổ biến khi ăn lẩu – nướng
- 肥牛 (féi niú) – ba chỉ bò / thịt bò nhiều mỡ
- 牛上脑 (niú shàng nǎo) – vai bò
- 牛肩肉 (niú jiān ròu) – thịt vai trên
- 牛眼肉 (niú yǎn ròu) – ribeye
- 牛外脊 (niú wài jǐ) – thăn lưng
- 牛里脊 (niú lǐ jǐ) – thăn nội / tenderloin
- 牛胸肉 (niú xiōng ròu) – thịt ức
- 牛腱子 (niú jiàn zi) – bắp bò
3. Các loại chế biến sẵn
- 牛肉片 (niú ròu piàn) – thịt bò lát
- 牛肉丸 (niú ròu wán) – bò viên
- 牛肉干 (niú ròu gān) – khô bò
- 牛肉酱 (niú ròu jiàng) – sốt thịt bò
- 牛肉卷 (niú ròu juǎn) – bò cuộn
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Từ khóa 牛 (niú) luôn gắn với bò → thấy chữ này là biết liên quan đến thịt bò
- Luyện đọc theo nhóm: phần thịt – chế biến sẵn – nội tạng → giúp nhớ lâu hơn
- Tập nhận diện từ vựng bằng hình ảnh (phương pháp được áp dụng tại Zhong Ruan)
Kết luận
Biết cách gọi tên các loại thịt bò trong tiếng Trung không chỉ giúp bạn tự tin khi ăn uống, mua sắm mà còn mở rộng vốn từ theo từng chủ đề thực tế. Đây cũng là cách học tiếng Trung dễ nhớ và thú vị hơn nhiều so với học theo kiểu truyền thống.
Nếu bạn muốn học từ vựng chủ đề đời sống, giao tiếp thực tế và nhớ lâu – Zhong Ruan luôn có các lớp từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn làm chủ tiếng Trung một cách tự nhiên và hiệu quả.
Sẵn sàng mở rộng vốn từ? Bắt đầu ngay cùng Zhong Ruan nhé!
