Bạn có biết rằng để làm việc trong ngành thiết kế đồ họa quốc tế, ngoài kỹ năng sáng tạo, thì việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành tiếng Trung cũng vô cùng quan trọng? Với lớp học tại Zhong Ruan, bạn không chỉ được học giao tiếp tiếng Trung cơ bản, mà còn được hướng dẫn cách ứng dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực chuyên môn, trong đó có thiết kế đồ họa. Đây chính là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn khi học tập, làm việc và hợp tác với các đối tác Trung Quốc.
TỪ VỰNG
设计 (shèjì) – Thiết kế
图形 (túxíng) – Hình ảnh/đồ họa
字体 (zìtǐ) – Font chữ
排版 (páibǎn) – Dàn trang, bố cục
色彩 (sècǎi) – Màu sắc
图层 (túcéng) – Layer (lớp)
图标 (túbiāo) – Icon, biểu tượng
海报 (hǎibào) – Poster
广告 (guǎnggào) – Quảng cáo
用户体验 (yònghù tǐyàn) – Trải nghiệm người dùng (UX)
界面设计 (jièmiàn shèjì) – Thiết kế giao diện (UI)
动画 (dònghuà) – Hoạt hình/Animation
三维设计 (sānwéi shèjì) – Thiết kế 3D
插画 (chāhuà) – Minh họa
品牌设计 (pǐnpái shèjì) – Thiết kế thương hiệu
VÍ DỤ
平面设计 (píngmiàn shèjì) – Thiết kế đồ họa
👉 她在大学学平面设计。
(Tā zài dàxué xué píngmiàn shèjì.)
→ Cô ấy học thiết kế đồ họa ở trường đại học.
字体 (zìtǐ) – Font chữ
👉 这个字体很适合广告。
(Zhège zìtǐ hěn shìhé guǎnggào.)
→ Font chữ này rất hợp cho quảng cáo.
排版 (páibǎn) – Bố cục
👉 海报的排版很整齐。
(Hǎibào de páibǎn hěn zhěngqí.)
→ Bố cục của poster rất gọn gàng.
海报 (hǎibào) – Poster
👉 我们需要设计一个新的海报。
(Wǒmen xūyào shèjì yīgè xīn de hǎibào.)
→ Chúng ta cần thiết kế một poster mới.
色彩 (sècǎi) – Màu sắc
👉 这幅画的色彩非常鲜艳。
(Zhè fú huà de sècǎi fēicháng xiānyàn.)
→ Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
图层 (túcéng) – Layer (lớp)
👉 请把图片放在上面的图层。
(Qǐng bǎ túpiàn fàng zài shàngmiàn de túcéng.)
→ Hãy đặt hình ảnh ở lớp phía trên.
HỘI THOẠI
老师:今天我们学习平面设计的基础词汇。
(Lǎoshī: Jīntiān wǒmen xuéxí píngmiàn shèjì de jīchǔ cíhuì.)
Giáo viên: Hôm nay chúng ta học từ vựng cơ bản của thiết kế đồ họa.
学生:老师,字体和排版有什么区别?
(Xuéshēng: Lǎoshī, zìtǐ hé páibǎn yǒu shénme qūbié?)
Học viên: Thưa cô, “font chữ” và “bố cục” khác nhau như thế nào?
老师:字体是字的样子,排版是把文字和图片安排在一起。
(Lǎoshī: Zìtǐ shì zì de yàngzi, páibǎn shì bǎ wénzì hé túpiàn ānpái zài yīqǐ.)
Giáo viên: Font chữ là hình dạng của chữ, còn bố cục là sắp xếp chữ và hình với nhau.
学生:哦,我明白了。那海报设计要注意什么?
(Xuéshēng: Ò, wǒ míngbáile. Nà hǎibào shèjì yào zhùyì shénme?)
Học viên: À, em hiểu rồi. Vậy khi thiết kế poster thì cần chú ý điều gì?
老师:要注意色彩搭配和图层的清晰度。
(Lǎoshī: Yào zhùyì sècǎi dāpèi hé túcéng de qīngxīdù.)
Giáo viên: Cần chú ý phối màu và sự rõ ràng của các lớp (layer).
ĐOẠN VĂN
在大学里,我学习平面设计。老师常常要求我们做海报,所以我必须注意排版和色彩的搭配。比如,这次作业我选择了一个新的字体,让内容更有创意。在 Photoshop 里,我还用到了很多图层,这样可以方便地修改和调整。通过这些练习,我对平面设计越来越有兴趣。
Pinyin:
Zài dàxué lǐ, wǒ xuéxí píngmiàn shèjì. Lǎoshī chángcháng yāoqiú wǒmen zuò hǎibào, suǒyǐ wǒ bìxū zhùyì páibǎn hé sècǎi de dāpèi. Bǐrú, zhè cì zuòyè wǒ xuǎnzéle yīgè xīn de zìtǐ, ràng nèiróng gèng yǒu chuàngyì. Zài Photoshop lǐ, wǒ hái yòng dàole hěn duō túcéng, zhèyàng kěyǐ fāngbiàn de xiūgǎi hé tiáozhěng. Tōngguò zhèxiē liànxí, wǒ duì píngmiàn shèjì yuèláiyuè yǒu xìngqù.
Dịch nghĩa:
Ở trường đại học, tôi học thiết kế đồ họa. Thầy cô thường yêu cầu chúng tôi làm poster, vì vậy tôi phải chú ý đến bố cục và sự phối hợp màu sắc. Ví dụ, trong bài tập lần này tôi đã chọn một font chữ mới để làm nội dung sáng tạo hơn. Trong Photoshop, tôi còn dùng rất nhiều layer, nhờ vậy có thể chỉnh sửa dễ dàng hơn. Thông qua những bài tập này, tôi ngày càng hứng thú với thiết kế đồ họa.
KẾT LUẬN
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học vừa dễ tiếp cận, vừa giúp bạn ứng dụng thực tế tiếng Trung vào công việc chuyên ngành như thiết kế, thì lớp học Zhong Ruan chính là lựa chọn hoàn hảo. Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung và mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp sáng tạo của bạn! 🚀✨
