Bạn là một fan trung thành của Harry Potter? Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để nói những câu thần chú phép thuật bằng tiếng Trung chưa? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá thế giới phù thủy Hogwarts qua những từ vựng tiếng Trung thú vị nhé!

1. Nhân vật chính
- 哈利·波特 (Hā lì Bō tè) – Harry Potter
- 赫敏·格兰杰 (Hè mǐn Gé lán jié) – Hermione Granger
- 罗恩·韦斯莱 (Luó ēn Wéi sī lái) – Ron Weasley
- 伏地魔 (Fú dì mó) – Voldemort
- 阿不思·邓布利多 (Ā bù sī Dèng bù lì duō) – Albus Dumbledore
- 西弗勒斯·斯内普 (Xī fú lè sī Sī nèi pǔ) – Severus Snape
Ví dụ:
哈利·波特是一个勇敢的巫师。
(Hā lì Bō tè shì yī gè yǒng gǎn de wū shī.)
Harry Potter là một phù thủy dũng cảm.
2. Ngôi nhà tại Hogwarts
- 格兰芬多 (Gé lán fēn duō) – Gryffindor
- 斯莱特林 (Sī lái tè lín) – Slytherin
- 拉文克劳 (Lā wén kè láo) – Ravenclaw
- 赫奇帕奇 (Hè qí pà qí) – Hufflepuff
Ví dụ:
你更喜欢格兰芬多还是斯莱特林?
(Nǐ gèng xǐ huān Gé lán fēn duō hái shì Sī lái tè lín?)
Bạn thích Gryffindor hay Slytherin hơn?
3. Phép thuật và pháp thuật
- 巫师 (wū shī) – Phù thủy
- 魔法 (mó fǎ) – Phép thuật
- 咒语 (zhòu yǔ) – Thần chú
- 阿瓦达索命 (Ā wǎ dá suǒ mìng) – Avada Kedavra
- 翼展飞翔 (Yì zhǎn fēi xiáng) – Wingardium Leviosa
- 守护神咒 (Shǒu hù shén zhòu) – Expecto Patronum
- 魔杖 (mó zhàng) – Đũa phép
Ví dụ:
赫敏用魔杖施展了一个咒语。
(Hè mǐn yòng mó zhàng shī zhǎn le yī gè zhòu yǔ.)
Hermione dùng đũa phép để thi triển một thần chú.
4. Các sinh vật huyền bí
- 凤凰 (fèng huáng) – Phượng hoàng (Fawkes)
- 蛇怪 (shé guài) – Tử xà (Basilisk)
- 家养小精灵 (jiā yǎng xiǎo jīng líng) – Gia tinh (House-elf)
- 龙 (lóng) – Rồng
- 摄魂怪 (shè hún guài) – Giám ngục Azkaban (Dementors)
Ví dụ:
哈利面对摄魂怪时用了守护神咒。
(Hā lì miàn duì shè hún guài shí yòng le shǒu hù shén zhòu.)
Harry đã sử dụng thần chú Patronus khi đối mặt với Dementors.
5. Địa điểm quan trọng
- 霍格沃茨 (Huò gé wò cí) – Hogwarts
- 斜角巷 (Xié jiǎo xiàng) – Hẻm Xéo (Diagon Alley)
- 魔法部 (Mó fǎ bù) – Bộ Pháp Thuật
- 禁林 (Jìn lín) – Rừng cấm (Forbidden Forest)
- 密室 (Mì shì) – Phòng chứa bí mật (Chamber of Secrets)
Ví dụ:
霍格沃茨是一个充满魔法的地方。
(Huò gé wò cí shì yī gè chōng mǎn mó fǎ de dì fāng.)
Hogwarts là một nơi đầy phép thuật.
6. Đồ vật huyền bí
- 活点地图 (Huó diǎn dì tú) – Bản đồ Đạo tặc (Marauder’s Map)
- 隐形斗篷 (Yǐn xíng dòu péng) – Áo khoác tàng hình
- 魔法石 (Mó fǎ shí) – Hòn đá Phù thủy (Philosopher’s Stone)
- 分院帽 (Fēn yuàn mào) – Chiếc nón phân loại
Ví dụ:
隐形斗篷帮助哈利逃避了很多危险。
(Yǐn xíng dòu péng bāng zhù Hā lì táo bì le hěn duō wēi xiǎn.)
Áo khoác tàng hình đã giúp Harry tránh được nhiều nguy hiểm.
7. Trò chơi và môn học
- 魁地奇 (Kuí dì qí) – Quidditch
- 飞天扫帚 (Fēi tiān sǎo zhǒu) – Chổi bay
- 黑魔法防御术 (Hēi mó fǎ fáng yù shù) – Phòng chống Nghệ thuật Hắc ám
- 魔药学 (Mó yào xué) – Môn Điều chế Độc dược
Ví dụ:
哈利是魁地奇比赛中的找球手。
(Hā lì shì Kuí dì qí bǐ sài zhōng de zhǎo qiú shǒu.)
Harry là Tầm thủ trong các trận đấu Quidditch.
8. THẦN CHÚ
昏迷咒 (Hūn mí zhòu) – Stupefy (Choáng váng)
- Dùng để làm đối phương bất tỉnh.
Ví dụ: 昏迷咒让对手瞬间倒下。
(Hūn mí zhòu ràng duì shǒu shùn jiān dǎo xià.)
Thần chú Stupefy khiến đối thủ ngã xuống ngay lập tức.
除你武器 (Chú nǐ wǔ qì) – Expelliarmus (Giải giới đối thủ)
- Dùng để tước vũ khí của đối phương.
Ví dụ: 哈利经常用“除你武器”来对付敌人。
(Hā lì jīng cháng yòng “Chú nǐ wǔ qì” lái duì fù dí rén.)
Harry thường dùng Expelliarmus để đối phó kẻ thù.
摄神取念 (Shè shén qǔ niàn) – Legilimens (Đọc suy nghĩ)
- Dùng để đọc tâm trí của người khác.
Ví dụ: 伏地魔擅长使用摄神取念。
(Fú dì mó shàn cháng shǐ yòng shè shén qǔ niàn.)
Voldemort rất giỏi sử dụng Legilimens. - 守护神咒 (Shǒu hù shén zhòu) – Expecto Patronum (Thần hộ mệnh)
- Dùng để tạo ra thần hộ mệnh bảo vệ khỏi Dementors.
Ví dụ: 哈利的守护神是一只鹿。
(Hā lì de shǒu hù shén shì yī zhī lù.)
Thần hộ mệnh của Harry là một con hươu.
守护神咒 (Shǒu hù shén zhòu) – Expecto Patronum (Thần hộ mệnh)
- Dùng để tạo ra thần hộ mệnh bảo vệ khỏi Dementors.
Ví dụ: 哈利的守护神是一只鹿。
(Hā lì de shǒu hù shén shì yī zhī lù.)
Thần hộ mệnh của Harry là một con hươu.
Với những kiến thức đã học được, bạn hoàn toàn có thể tự tin tham gia vào các cuộc thảo luận về Harry Potter bằng tiếng Trung. Hãy thử dịch những câu thoại yêu thích của mình sang tiếng Trung và chia sẻ với bạn bè nhé! Zhong Ruan chúc bạn thành công.
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm chương trình học và luyện thi YCT cho trẻ. Vậy thì Tiếng Trung Online Zhong Ruan là lựa chọn tuyệt vời. Chúng tôi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa. Từ đó giúp trẻ đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi YCT.
LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN
- Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
- Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Giảng viên giàu kinh nghiệm
- Linh hoạt về thời gian
