Đi siêu thị là hoạt động quen thuộc hàng ngày, nhưng nếu bạn ở Trung Quốc hoặc muốn giao tiếp với người Trung, việc biết cách hỏi đường, so sánh giá cả hay thanh toán bằng tiếng Trung sẽ giúp mọi thứ dễ dàng hơn rất nhiều.
Những đoạn hội thoại mẫu dưới đây không chỉ giúp bạn luyện tập từ vựng thực tế mà còn rèn phản xạ giao tiếp trong tình huống đời thường.
Hội thoại 1: Hỏi chỗ để mua đồ
A: 请问,蔬菜区在哪里?
(Qǐngwèn, shūcài qū zài nǎlǐ?)
Xin hỏi, khu rau củ ở đâu vậy?
B: 在超市的左边,水果区的旁边。
(Zài chāoshì de zuǒbiān, shuǐguǒ qū de pángbiān.)
Ở phía bên trái siêu thị, cạnh khu trái cây.
A: 谢谢!我还想买点肉,请问肉类区在右边吗?
(Xièxiè! Wǒ hái xiǎng mǎi diǎn ròu, qǐngwèn ròulèi qū zài yòubiān ma?)
Cảm ơn! Tôi còn muốn mua ít thịt, khu thịt ở bên phải phải không?
B: 对,在右边靠近冷冻食品区。
(Duì, zài yòubiān kàojìn lěngdòng shípǐn qū.)
Đúng rồi, ở bên phải gần khu thực phẩm đông lạnh.
A: 好的,我先去买菜,再去肉类区。
(Hǎo de, wǒ xiān qù mǎi cài, zài qù ròulèi qū.)
Được rồi, tôi sẽ đi mua rau trước, rồi qua khu thịt.
Hội thoại 2: So sánh giá cả
A: 这个苹果多少钱一斤?
(Zhège píngguǒ duōshǎo qián yì jīn?)
Táo này bao nhiêu tiền một cân?
B: 八块五一斤。
(Bā kuài wǔ yì jīn.)
8 tệ 5 một cân.
A: 哦,挺贵的。旁边的橙子呢?
(Ó, tǐng guì de. Pángbiān de chéngzi ne?)
Ồ, cũng hơi đắt. Còn cam ở bên cạnh thì sao?
B: 橙子六块九一斤,现在有活动,买三斤送一斤。
(Chéngzi liù kuài jiǔ yì jīn, xiànzài yǒu huódòng, mǎi sān jīn sòng yì jīn.)
Cam 6 tệ 9 một cân, hiện đang có khuyến mãi, mua 3 cân tặng 1 cân.
A: 那我买橙子吧,给我称四斤。
(Nà wǒ mǎi chéngzi ba, gěi wǒ chēng sì jīn.)
Vậy tôi lấy cam nhé, cân cho tôi 4 cân.
Hội thoại 3: Tìm hàng giảm giá
A: 小姐,请问今天有什么打折的商品吗?
(Xiǎojiě, qǐngwèn jīntiān yǒu shénme dǎzhé de shāngpǐn ma?)
Chị ơi, hôm nay có sản phẩm nào giảm giá không?
B: 有的,零食区很多商品都打七折。
(Yǒu de, língshí qū hěn duō shāngpǐn dōu dǎ qī zhé.)
Có ạ, khu đồ ăn vặt nhiều mặt hàng giảm 30%.
A: 那饮料区呢?可乐有没有优惠?
(Nà yǐnliào qū ne? Kělè yǒu méiyǒu yōuhuì?)
Thế còn khu nước uống? Có Coca-Cola khuyến mãi không?
B: 可乐买二送一,很划算。
(Kělè mǎi èr sòng yī, hěn huásuàn.)
Coca mua 2 tặng 1, rất đáng mua.
A: 好,那我去拿三瓶。
(Hǎo, nà wǒ qù ná sān píng.)
Được, vậy tôi lấy 3 chai.
Hội thoại 4: Thanh toán tại quầy
A: 你好,我要结账。
(Nǐ hǎo, wǒ yào jiézhàng.)
Chào bạn, tôi muốn thanh toán.
B: 好的,请把商品放在传送带上。
(Hǎo de, qǐng bǎ shāngpǐn fàng zài chuánsòngdài shàng.)
Được, vui lòng đặt hàng lên băng chuyền.
A: 一共多少钱?
(Yígòng duōshǎo qián?)
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
B: 一共二百三十五块,您用现金还是刷卡?
(Yígòng èrbǎi sānshíwǔ kuài, nín yòng xiànjīn háishì shuākǎ?)
Tổng cộng 235 tệ, bạn muốn trả tiền mặt hay quẹt thẻ?
A: 我用微信支付。
(Wǒ yòng Wēixìn zhīfù.)
Tôi dùng WeChat Pay.
B: 好的,付款成功,谢谢光临。
(Hǎo de, fùkuǎn chénggōng, xièxiè guānglín.)
Được rồi, thanh toán thành công, cảm ơn quý khách đã ghé mua.
Hội thoại 5: Khách hàng đi cùng con
孩子: 妈妈,我想买巧克力!
(Háizi: Māma, wǒ xiǎng mǎi qiǎokèlì!)
Mẹ ơi, con muốn mua sôcôla!
妈妈: 你昨天才吃过,今天不可以。
(Māma: Nǐ zuótiān cái chīguò, jīntiān bù kěyǐ.)
Hôm qua con vừa ăn rồi, hôm nay không được.
孩子: 可是我真的很想吃嘛……
(Háizi: Kěshì wǒ zhēnde hěn xiǎng chī ma…)
Nhưng mà con thật sự rất muốn ăn mà…
售货员: 小朋友,这个巧克力正在打折,要不要试试?
(Shòuhuòyuán: Xiǎopéngyǒu, zhège qiǎokèlì zhèngzài dǎzhé, yào bùyào shìshi?)
Bé ơi, sôcôla này đang giảm giá, có muốn thử không?
妈妈: 好吧,就买一小盒,不可以多买。
(Māma: Hǎo ba, jiù mǎi yì xiǎo hé, bù kěyǐ duō mǎi.)
Được rồi, mẹ mua cho một hộp nhỏ thôi, không được mua nhiều.
孩子: 太好了,谢谢妈妈!
(Háizi: Tài hǎo le, xièxiè māma!)
Tuyệt quá, cảm ơn mẹ!
Qua các đoạn hội thoại trên, bạn có thể thấy tiếng Trung trong đời sống hàng ngày rất gần gũi và dễ áp dụng. Nếu bạn muốn luyện tập nhiều hơn với các tình huống thực tế, hãy tham gia khóa học tiếng Trung tại Zhong Ruan Kids, nơi bé (và cả phụ huynh) được học giao tiếp tự nhiên, vui nhộn, lại có thể áp dụng ngay khi đi mua sắm hay du lịch. Đăng ký khóa học ngay hôm nay để hành trình chinh phục tiếng Trung trở nên dễ dàng và thú vị hơn!
