Home » NGỮ PHÁP CHỈ SỰ TIẾP DIỄN HOẶC TRẠNG THÁI KÉO DÀI (还在… / 仍然…)

NGỮ PHÁP CHỈ SỰ TIẾP DIỄN HOẶC TRẠNG THÁI KÉO DÀI (还在… / 仍然…)

Trong tiếng Trung, 还在仍然 là hai cấu trúc quan trọng được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc kéo dài. Trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của chúng qua các ví dụ cụ thể.

1. Cách dùng 还在 (hái zài)

还在 có nghĩa là “vẫn đang”, thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn tại thời điểm nói.

🔹 Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 还在 + Động từ/Cụm động từ

🔹 Ví dụ:

  • 他还在工作。
    (Tā hái zài gōngzuò.)
    → Anh ấy vẫn đang làm việc.
  • 下雨了,可是他们还在外面玩。
    (Xià yǔ le, kěshì tāmen hái zài wàimiàn wán.)
    → Trời đã mưa rồi, nhưng họ vẫn đang chơi bên ngoài.

2. Cách dùng 仍然 (réngrán)

仍然 có nghĩa là “vẫn”, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống hoặc trạng thái không thay đổi theo thời gian.

🔹 Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 仍然 + Động từ/Tính từ

🔹 Ví dụ:

  • 虽然很累,他仍然继续学习。
    (Suīrán hěn lèi, tā réngrán jìxù xuéxí.)
    → Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục học.
  • 事情过去了很久,但我仍然记得。
    (Shìqíng guòqù le hěn jiǔ, dàn wǒ réngrán jìdé.)
    → Chuyện đã qua rất lâu, nhưng tôi vẫn nhớ.

3. So sánh 还在 và 仍然

Từ vựngÝ nghĩaCách dùngSắc thái
还在Vẫn đangChỉ hành động tiếp diễnTrung tính
仍然VẫnNhấn mạnh trạng thái không thay đổiNhấn mạnh

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • 还在 thường xuất hiện trong văn nói, mang tính chất trung tính.
  • 仍然 thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, nhấn mạnh sự không thay đổi.

Lời kết

Qua bài viết này, Zhong Ruan hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cách dùng 还在仍然 để diễn tả sự tiếp diễn hoặc trạng thái kéo dài trong tiếng Trung. Để học thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác, hãy tham gia khóa học tại Zhong Ruan và nâng cao kỹ năng tiếng Trung của bạn! 🚀

Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979