Home » NGỮ PHÁP CHỈ THỜI GIAN CỤ THỂ (从…到… / 自从…以后)

NGỮ PHÁP CHỈ THỜI GIAN CỤ THỂ (从…到… / 自从…以后)

Cách diễn đạt thời gian cụ thể là một phần quan trọng trong tiếng Trung, giúp xác định mốc thời gian hoặc khoảng thời gian xảy ra sự kiện. Hai cấu trúc phổ biến để chỉ thời gian cụ thể là 从…到…自从…以后. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng chúng.


1. Cấu trúc 从…到… (Cóng…Dào…)

Ý nghĩa: “Từ… đến…” – diễn tả khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai mốc.

  • Cấu trúc:
    从 + Thời gian/Địa điểm + 到 + Thời gian/Địa điểm
  • Ví dụ:
    • 从早上八点到下午五点,我都在上班。
      (Cóng zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn, wǒ dōu zài shàngbān.)
      -> Từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều, tôi đều đi làm.
    • 从北京到上海需要坐高铁五个小时。
      (Cóng Běijīng dào Shànghǎi xūyào zuò gāotiě wǔ gè xiǎoshí.)
      -> Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải cần đi tàu cao tốc mất 5 tiếng.
  • Lưu ý:
    • 从…到… có thể dùng để chỉ không gian (địa điểm) hoặc thời gian.
    • Thường đi kèm với các từ như 需要 (xūyào) – “cần,” 花费 (huāfèi) – “mất (thời gian/chi phí).”

2. Cấu trúc 自从…以后 (Zìcóng…Yǐhòu)

Ý nghĩa: “Kể từ khi… về sau” – chỉ một mốc thời gian cụ thể và kết quả sau đó.

  • Cấu trúc:
    自从 + Thời gian/Sự kiện + 以后,+ Kết quả
    自从 + Thời gian/Sự kiện,+ Chủ ngữ + Kết quả
  • Ví dụ:
    • 自从上大学以后,他变得更加独立了。
      (Zìcóng shàng dàxué yǐhòu, tā biàn dé gèngjiā dúlì le.)
      -> Kể từ khi vào đại học, anh ấy trở nên độc lập hơn.
    • 自从去年搬家,我的生活方便多了。
      (Zìcóng qùnián bānjiā, wǒ de shēnghuó fāngbiàn duō le.)
      -> Kể từ khi chuyển nhà năm ngoái, cuộc sống của tôi trở nên thuận tiện hơn.
  • Lưu ý:
    • 自从 thường được sử dụng với một mốc thời gian cụ thể hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
    • 以后 có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.

3. So sánh 从…到… và 自从…以后

Đặc điểm从…到…自从…以后
Ý nghĩaKhoảng thời gian hoặc không gian giữa hai mốc.Một mốc thời gian trong quá khứ và kết quả sau đó.
Cấu trúc chính从 + A + 到 + B自从 + Mốc thời gian + 以后
Thời điểm sử dụngHiện tại hoặc quá khứ.Chỉ quá khứ.

4. Cụm từ bổ trợ thường gặp

  • 从…起 (Cóng…Qǐ): “Kể từ…”
    • 从今天起,我要开始锻炼身体。
      (Cóng jīntiān qǐ, wǒ yào kāishǐ duànliàn shēntǐ.)
      -> Từ hôm nay, tôi sẽ bắt đầu tập thể dục.
  • 从…以来 (Cóng…Yǐlái): “Từ khi… đến nay”
    • 从春节以来,公司越来越忙。
      (Cóng Chūnjié yǐlái, gōngsī yuèláiyuè máng.)
      -> Từ Tết Nguyên Đán đến nay, công ty ngày càng bận rộn.

5. Tổng kết bằng ví dụ thực tế

  • Từ một khoảng thời gian đến một thời gian khác:
    • 从周一到周五,我每天都加班。
      (Cóng Zhōuyī dào Zhōuwǔ, wǒ měitiān dōu jiābān.)
      -> Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi tăng ca mỗi ngày.
  • Kể từ một mốc thời gian trong quá khứ:
    • 自从结婚以后,她每天都很开心。
      (Zìcóng jiéhūn yǐhòu, tā měitiān dōu hěn kāixīn.)
      -> Kể từ khi kết hôn, cô ấy mỗi ngày đều rất hạnh phúc.

Hãy luyện tập các cấu trúc trên để áp dụng linh hoạt trong cả văn nói và viết nhé!

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm chương trình học và luyện thi YCT cho trẻ. Vậy thì Tiếng Trung Online Zhong Ruan là lựa chọn tuyệt vời. Chúng tôi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa. Từ đó giúp trẻ đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi YCT.

LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN

  • Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
  • Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Giảng viên giàu kinh nghiệm
  • Linh hoạt về thời gian

Khóa học tại Zhong Ruan còn giúp trẻ đạt chứng chỉ YCT (Youth Chinese Test), mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

Tham khảo thêm các bài viết bổ ích tại đây:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979