Home » NGỮ PHÁP CHỈ TRẠNG THÁI TIẾP DIỄN (仍然… / 依旧…)

NGỮ PHÁP CHỈ TRẠNG THÁI TIẾP DIỄN (仍然… / 依旧…)

Trong tiếng Trung, khi muốn diễn đạt một trạng thái đang tiếp diễn hoặc một hành động vẫn tiếp tục, việc sử dụng ngữ pháp chỉ trạng thái tiếp diễn là rất quan trọng. Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan giúp bạn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến như “仍然…” và “依旧…”, giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống trang trọng.

1. Cấu trúc “仍然…” (Vẫn còn…)

Cấu trúc “仍然” được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn trong một thời gian dài, mặc dù có thể đã có sự thay đổi, nhưng sự tiếp tục vẫn giữ nguyên. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống mang tính miêu tả, nhấn mạnh sự không thay đổi.

  • 他仍然在努力工作 (Tā réngrán zài nǔlì gōngzuò): Anh ấy vẫn đang làm việc chăm chỉ.
  • 这个问题仍然没有解决 (Zhège wèntí réngrán méiyǒu jiějué): Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.

2. Cấu trúc “依旧…” (Vẫn…)

Cấu trúc “依旧” cũng chỉ sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái, nhưng thường mang tính trang trọng hơn so với “仍然”. “依旧” có thể diễn tả việc một điều gì đó vẫn giữ nguyên không thay đổi qua thời gian.

  • 她依旧保持着乐观的态度 (Tā yījiù bǎochí zhe lèguān de tàidù): Cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
  • 他依旧每天准时到达公司 (Tā yījiù měitiān zhǔnshí dàodá gōngsī): Anh ấy vẫn đến công ty đúng giờ mỗi ngày.

3. Cấu trúc “还是…” (Vẫn còn…)

Cấu trúc “还是” có thể thay thế cho “仍然” trong một số trường hợp, đặc biệt là trong giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, “还是” thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc một hành động vẫn đang diễn ra.

  • 他还是没有改变主意 (Tā háishì méiyǒu gǎibiàn zhǔyì): Anh ấy vẫn chưa thay đổi ý định.
  • 这件事还是没有解决 (Zhè jiàn shì háishì méiyǒu jiějué): Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.

4. Cấu trúc “一直…” (Liên tục…)

Cấu trúc “一直” thường được dùng để diễn đạt một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài, không bị gián đoạn.

  • 他一直在学习中文 (Tā yīzhí zài xuéxí zhōngwén): Anh ấy liên tục học tiếng Trung.
  • 他们一直在讨论这个问题 (Tāmen yīzhí zài tǎolùn zhège wèntí): Họ vẫn đang thảo luận về vấn đề này.

5. Cấu trúc “仍旧…” (Vẫn như cũ…)

Tương tự như “依旧”, “仍旧” cũng chỉ sự tiếp diễn và không thay đổi, nhưng nó mang tính cổ điển và trang trọng hơn trong cách sử dụng.

  • 他仍旧保持着过去的习惯 (Tā réngjiù bǎochí zhe guòqù de xíguàn): Anh ấy vẫn giữ thói quen cũ.
  • 情况仍旧没有改变 (Qíngkuàng réngjiù méiyǒu gǎibiàn): Tình huống vẫn không thay đổi.

Sử dụng chính xác các cấu trúc này giúp bạn diễn đạt sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái trong tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác. Để nắm vững các ngữ pháp này, bạn có thể tham gia khóa học tại Zhong Ruan, nơi cung cấp các bài học chuyên sâu giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Trung thành thạo.

Tham khảo các bài viết sau để học tiếng Trung hiệu quả:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979