Home » NGỮ PHÁP DIỄN TẢ Ý PHỦ ĐỊNH VÀ PHẢN BÁC – 并不 (BÌNG BÙ)

NGỮ PHÁP DIỄN TẢ Ý PHỦ ĐỊNH VÀ PHẢN BÁC – 并不 (BÌNG BÙ)

Định nghĩa

Cấu trúc 并不 (bìng bù) được sử dụng trong tiếng Trung để nhấn mạnh ý phủ định hoặc phản bác một ý kiến, quan điểm trước đó. Nó mang ý nghĩa “hoàn toàn không” hoặc “không hề”.

Cấu trúc câu

  • 并不 + Động từ/Tính từ

Ý nghĩa

  • Thể hiện ý phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng thực tế không như dự đoán, kỳ vọng hoặc lời nói trước đó.
  • Dùng để bác bỏ một quan điểm, suy đoán hoặc lời nhận xét.

Ví dụ

  1. 这件事并不难。
    (Zhè jiàn shì bìng bù nán.)
    Việc này hoàn toàn không khó.
  2. 他并不喜欢吃辣的东西。
    (Tā bìng bù xǐhuān chī là de dōngxī.)
    Anh ấy hoàn toàn không thích ăn đồ cay.
  3. 我并不觉得他是对的。
    (Wǒ bìng bù juéde tā shì duì de.)
    Tôi hoàn toàn không nghĩ rằng anh ta đúng.
  4. 事情并不像你说的那样。
    (Shìqíng bìng bù xiàng nǐ shuō de nàyàng.)
    Sự việc hoàn toàn không như bạn nói.

Chú ý

  • 并不 nhấn mạnh hơn so với , thường được dùng trong ngữ cảnh cần phủ định một cách rõ ràng hoặc dứt khoát.
  • Đứng sau 并不 có thể là động từ, tính từ hoặc một cụm từ thể hiện trạng thái.

So sánh với cấu trúc khác

  • 并没有 (bìng méiyǒu): Thường dùng để phủ định một hành động đã xảy ra, trong khi 并不 nhấn mạnh sự phủ định trạng thái hoặc tính chất.

Bài tập vận dụng

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng 并不:

  1. 他______聪明,只是努力而已。
  2. 这次考试______很难,我觉得很 dễ。
  3. 我______同意你的观点。

Hãy luyện tập viết thêm các câu để hiểu rõ hơn cách sử dụng cấu trúc này nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979