Home » Ngữ Pháp Dùng Để Hỏi Kế Hoạch (打算 / 计划)

Ngữ Pháp Dùng Để Hỏi Kế Hoạch (打算 / 计划)

Khi giao tiếp, việc hỏi về kế hoạch hoặc dự định của người khác là rất phổ biến. Trong tiếng Trung, các từ 打算 (dǎsuàn) và 计划 (jìhuà) thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa này. Dưới đây là cách sử dụng chúng một cách chi tiết.


1. Sự Khác Biệt Giữa 打算 Và 计划

TừÝ nghĩaCách dùng chính
打算Dự định, có ý địnhDiễn tả kế hoạch cá nhân, ý định thường không quá trang trọng.
计划Kế hoạch, lập kế hoạch cụ thểThường mang ý nghĩa trang trọng hơn, chỉ kế hoạch rõ ràng hoặc có tổ chức.

2. Cách Dùng 打算 (Dǎsuàn)

Cấu trúc:

  • A 打算 + Động từ/Cụm động từ
  • A 打算 + Hỏi kế hoạch của người khác (dạng câu hỏi)

Ví dụ:

  • 你打算明年做什么?
    (Nǐ dǎsuàn míngnián zuò shénme?)
    Bạn dự định làm gì vào năm sau?
  • 我打算去旅游。
    (Wǒ dǎsuàn qù lǚyóu.)
    Tôi dự định đi du lịch.

3. Cách Dùng 计划 (Jìhuà)

Cấu trúc:

  • A 计划 + Danh từ (chỉ kế hoạch)
  • A 计划 + Động từ/Cụm động từ

Ví dụ:

  • 你有什么学习计划?
    (Nǐ yǒu shénme xuéxí jìhuà?)
    Bạn có kế hoạch học tập gì không?
  • 我计划今年考上大学。
    (Wǒ jìhuà jīnnián kǎoshàng dàxué.)
    Tôi có kế hoạch thi đỗ đại học năm nay.

4. Cách Hỏi Kế Hoạch Một Cách Lịch Sự

Để tăng thêm tính lịch sự, bạn có thể thêm các từ như 请问 (qǐngwèn) hoặc 方便告诉我 (fāngbiàn gàosù wǒ) vào câu hỏi.

Ví dụ:

  • 请问,你的假期计划是什么?
    (Qǐngwèn, nǐ de jiàqī jìhuà shì shénme?)
    Xin hỏi, kế hoạch nghỉ lễ của bạn là gì?
  • 你能方便告诉我你打算什么时候搬家吗?
    (Nǐ néng fāngbiàn gàosù wǒ nǐ dǎsuàn shénme shíhòu bānjiā ma?)
    Bạn có thể tiện nói cho tôi biết khi nào bạn định chuyển nhà không?

5. So Sánh 打算 Và 计划 Trong Hỏi Kế Hoạch

Tình huốngDùng 打算Dùng 计划
Hỏi kế hoạch cá nhân thường nhật你打算周末干什么? (Nǐ dǎsuàn zhōumò gàn shénme?)——
Hỏi kế hoạch có tính tổ chức——你的工作计划是什么? (Nǐ de gōngzuò jìhuà shì shénme?)
Dùng trong văn viếtÍt gặpPhổ biến hơn

6. Một Số Mẫu Câu Thường Gặp

  1. 你打算怎么过春节?
    (Nǐ dǎsuàn zěnme guò chūnjié?)
    Bạn định đón Tết Nguyên Đán như thế nào?
  2. 我们计划下个月完成这个项目。
    (Wǒmen jìhuà xià gè yuè wánchéng zhège xiàngmù.)
    Chúng tôi có kế hoạch hoàn thành dự án này vào tháng sau.
  3. 你暑假有什么特别的打算吗?
    (Nǐ shǔjià yǒu shénme tèbié de dǎsuàn ma?)
    Bạn có dự định gì đặc biệt cho kỳ nghỉ hè không?
  4. 公司计划明年增加新产品线。
    (Gōngsī jìhuà míngnián zēngjiā xīn chǎnpǐnxiàn.)
    Công ty lên kế hoạch thêm dòng sản phẩm mới vào năm sau.

7. Bài Tập Luyện Tập

Hãy hoàn thành các câu sau:

  1. 明天你 ______ 做什么?
  2. 你们公司有 ______ 新的目标吗?
  3. 我 ______ 暑假去上海旅行。

Kết Luận

Sử dụng 打算计划 để hỏi kế hoạch là một cách giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong tiếng Trung. Việc nắm rõ sự khác biệt và cách sử dụng hai từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979