Home » Ngữ Pháp Dùng Với 介词 (Giới Từ): 从、对、关于、在、跟

Ngữ Pháp Dùng Với 介词 (Giới Từ): 从、对、关于、在、跟

Trong tiếng Trung, giới từ (介词 – jiècí) đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ mối quan hệ về không gian, thời gian, đối tượng, hoặc cách thức giữa các thành phần trong câu. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của các giới từ 从 (cóng), 对 (duì), 关于 (guānyú), 在 (zài)跟 (gēn).


1. 从 (Cóng)

Ý nghĩa:

  • Chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu của thời gian, không gian hoặc hành động.

Cấu trúc:

  • 从 + Địa điểm + Động từ: Làm gì từ đâu.
  • 从 + Thời gian + Động từ: Làm gì từ khi nào.
  • 从 + Danh từ/Khía cạnh + Nhìn nhận: Nhìn nhận từ góc độ nào đó.

Ví dụ:

  1. 他从学校回家了。
    (Tā cóng xuéxiào huíjiā le.)
    → Anh ấy đã từ trường về nhà.
  2. 从明天开始,我要早起锻炼身体。
    (Cóng míngtiān kāishǐ, wǒ yào zǎoqǐ duànliàn shēntǐ.)
    → Từ ngày mai, tôi sẽ dậy sớm để tập thể dục.
  3. 从他的表情来看,他很生气。
    (Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā hěn shēngqì.)
    → Nhìn từ biểu cảm của anh ấy, anh ấy rất tức giận.

2. 对 (Duì)

Ý nghĩa:

  • Chỉ đối tượng được hướng đến hoặc bị tác động.

Cấu trúc:

  • 对 + Danh từ/Đại từ + Động từ: Làm gì đối với ai/gì.
  • 对 + Danh từ + Tính từ: Thái độ đối với ai/gì.

Ví dụ:

  1. 老师对学生很负责。
    (Lǎoshī duì xuéshēng hěn fùzé.)
    → Giáo viên rất có trách nhiệm với học sinh.
  2. 请你对这件事负责。
    (Qǐng nǐ duì zhè jiàn shì fùzé.)
    → Xin bạn hãy chịu trách nhiệm với việc này.
  3. 他对音乐很感兴趣。
    (Tā duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.)
    → Anh ấy rất hứng thú với âm nhạc.

3. 关于 (Guānyú)

Ý nghĩa:

  • Chỉ nội dung hoặc chủ đề liên quan đến hành động hoặc lời nói.
  • Tương đương với “về”, “liên quan đến” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:

  • 关于 + Chủ đề/Danh từ + Động từ: Làm gì về chủ đề nào.

Ví dụ:

  1. 关于这个问题,我们还需要进一步讨论。
    (Guānyú zhège wèntí, wǒmen hái xūyào jìnyībù tǎolùn.)
    → Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.
  2. 他写了一篇关于环保的文章。
    (Tā xiěle yī piān guānyú huánbǎo de wénzhāng.)
    → Anh ấy đã viết một bài văn về bảo vệ môi trường.

4. 在 (Zài)

Ý nghĩa:

  • Chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái đang diễn ra.
  • Tương đương với “ở”, “tại”, “đang” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:

  • 在 + Địa điểm + Động từ: Làm gì ở đâu.
  • 在 + Thời gian + Động từ: Làm gì vào lúc nào.
  • 在 + Động từ: Thể hiện hành động đang diễn ra (thường kèm 着).

Ví dụ:

  1. 我在图书馆看书。
    (Wǒ zài túshūguǎn kàn shū.)
    → Tôi đang đọc sách ở thư viện.
  2. 他在工作的时候很认真。
    (Tā zài gōngzuò de shíhòu hěn rènzhēn.)
    → Anh ấy rất nghiêm túc khi làm việc.
  3. 门上挂着一幅画。
    (Mén shàng guàzhe yī fú huà.)
    → Trên cửa đang treo một bức tranh.

5. 跟 (Gēn)

Ý nghĩa:

  • Chỉ sự đi cùng, thực hiện hành động với ai đó.
  • Tương đương với “với” hoặc “cùng” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:

  • 跟 + Người/Vật + Động từ: Làm gì cùng ai/gì.

Ví dụ:

  1. 我跟朋友一起去看电影。
    (Wǒ gēn péngyǒu yīqǐ qù kàn diànyǐng.)
    → Tôi cùng bạn đi xem phim.
  2. 他跟我说了一些有趣的故事。
    (Tā gēn wǒ shuōle yīxiē yǒuqù de gùshì.)
    → Anh ấy kể cho tôi nghe vài câu chuyện thú vị.
  3. 请你跟老师交流一下。
    (Qǐng nǐ gēn lǎoshī jiāoliú yīxià.)
    → Làm ơn trao đổi với giáo viên một chút.

Kết Luận

Việc sử dụng đúng các giới từ như 从、对、关于、在、跟 sẽ giúp bạn biểu đạt ý nghĩa rõ ràng và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Trung. Hãy luyện tập đặt câu thường xuyên để ghi nhớ cách dùng của từng từ! 😊

LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN

  • Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
  • Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Giảng viên giàu kinh nghiệm
  • Linh hoạt về thời gian

Khóa học tại Zhong Ruan còn giúp trẻ đạt chứng chỉ YCT (Youth Chinese Test), mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

Tham khảo thêm các bài viết bổ ích tại đây:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979