Khi đi du lịch hoặc công tác, sân bay là nơi bạn thường xuyên phải sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Trung để giao tiếp. Nếu bạn đang học tiếng Trung, việc nắm được các mẫu câu cơ bản khi làm thủ tục, hỏi đường, hay qua hải quan sẽ giúp chuyến đi thuận lợi hơn nhiều. Tại Zhong Ruan, lớp học tiếng Trung không chỉ dạy ngữ pháp mà còn chú trọng tình huống thực tế, như giao tiếp tại sân bay để bạn có thể áp dụng ngay.
Những câu giao tiếp tiếng Trung khi đi sân bay
- 请问值机柜台在哪里?
(Qǐngwèn zhíjī guìtái zài nǎlǐ?) – Xin cho hỏi quầy làm thủ tục ở đâu? - 我要托运行李。
(Wǒ yào tuōyùn xínglǐ.) – Tôi muốn ký gửi hành lý. - 我的登机口在哪儿?
(Wǒ de dēngjīkǒu zài nǎr?) – Cổng lên máy bay của tôi ở đâu? - 航班几点起飞?
(Hángbān jǐ diǎn qǐfēi?) – Chuyến bay mấy giờ cất cánh? - 请出示您的护照和机票。
(Qǐng chūshì nín de hùzhào hé jīpiào.) – Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay. - 请把行李放到传送带上。
(Qǐng bǎ xínglǐ fàng dào chuánsòngdài shàng.) – Xin đặt hành lý lên băng chuyền. - 这是我的登机牌。
(Zhè shì wǒ de dēngjīpái.) – Đây là thẻ lên máy bay của tôi. - 飞机晚点了吗?
(Fēijī wǎndiǎn le ma?) – Máy bay có bị hoãn không? - 我可以带这个上飞机吗?
(Wǒ kěyǐ dài zhège shàng fēijī ma?) – Tôi có thể mang cái này lên máy bay không? - 谢谢您的帮助。
(Xièxiè nín de bāngzhù.) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
HỘI THOẠI
Hội thoại 1: Làm thủ tục check-in
👩💼 Nhân viên: 您好,请出示护照和机票。
(Nín hǎo, qǐng chūshì hùzhào hé jīpiào.)
– Xin chào, vui lòng đưa hộ chiếu và vé máy bay.
🧳 Hành khách: 你好,这是我的护照和机票。
(Nǐ hǎo, zhè shì wǒ de hùzhào hé jīpiào.)
– Xin chào, đây là hộ chiếu và vé của tôi.
👩💼 Nhân viên: 您有行李要托运吗?
(Nín yǒu xínglǐ yào tuōyùn ma?)
– Anh/chị có hành lý ký gửi không?
🧳 Hành khách: 有,这是一个箱子。
(Yǒu, zhè shì yí ge xiāngzi.)
– Có, đây là một vali.
👩💼 Nhân viên: 好的,请把行李放到传送带上。
(Hǎo de, qǐng bǎ xínglǐ fàng dào chuánsòngdài shàng.)
– Được rồi, vui lòng đặt hành lý lên băng chuyền.
🧳 Hành khách: 好的,谢谢。
(Hǎo de, xièxiè.)
– Vâng, cảm ơn.
Hội thoại 2: Qua cửa an ninh và tìm cổng lên máy bay
👮 Nhân viên an ninh: 请把您的随身物品放到篮子里。
(Qǐng bǎ nín de suíshēn wùpǐn fàng dào lánzi lǐ.)
– Vui lòng để đồ xách tay vào khay.
✈️ Hành khách: 好的,这是我的电脑和手机。
(Hǎo de, zhè shì wǒ de diànnǎo hé shǒujī.)
– Vâng, đây là laptop và điện thoại của tôi.
👮 Nhân viên an ninh: 没问题,请通过安检门。
(Méi wèntí, qǐng tōngguò ānjiǎn mén.)
– Không vấn đề, mời anh/chị đi qua cổng kiểm tra.
✈️ Hành khách: 谢谢,请问登机口在哪里?
(Xièxiè, qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎlǐ?)
– Cảm ơn, cho tôi hỏi cổng lên máy bay ở đâu?
👮 Nhân viên an ninh: 在前面右手边,登机口25。
(Zài qiánmiàn yòushǒu biān, dēngjīkǒu èrshíwǔ.)
– Ở phía trước, bên tay phải, cổng số 25.
✈️ Hành khách: 好的,非常感谢!
(Hǎo de, fēicháng gǎnxiè!)
– Vâng, cảm ơn nhiều!
Kết luận
Giao tiếp tại sân bay bằng tiếng Trung không hề khó nếu bạn nắm được những mẫu câu cơ bản và luyện tập qua tình huống thực tế. Với lớp học tại Zhong Ruan, bạn sẽ được thực hành những đoạn hội thoại như trên, giúp tự tin hơn khi đi du lịch, công tác, và đặc biệt là khi cần sử dụng tiếng Trung trong môi trường quốc tế.
