Home » PHÓ TỪ PHỦ ĐỊNH 不 và 没 KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO

PHÓ TỪ PHỦ ĐỊNH 不 và 没 KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO

“Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần nói ‘không’ là xong, nhưng trong tiếng Trung lại có tới hai từ phủ định là 不 và 没, dùng sai là lệch nghĩa ngay!
Vậy khi nào dùng 不, khi nào dùng 没? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ và nhớ lâu không quên!”

1. ĐỊNH NGHĨA

不 (bù):

  • Là phó từ phủ định được dùng để phủ định ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Dùng với động từ hành vi, tính từ, hoặc một số trạng thái thường xuyên.

👉 Ví dụ:

  • 我不吃肉。
    (Wǒ bù chī ròu.)
    → Tôi không ăn thịt (thói quen hiện tại).
  • 明天我不去上班。
    (Míngtiān wǒ bù qù shàngbān.)
    → Ngày mai tôi không đi làm.

没 (méi):

  • Là phó từ phủ định dùng để phủ định hành động đã xảy ra hoặc trạng thái trong quá khứ, thường đi với , , hoặc các động từ biểu thị hành động hoàn tất.

👉 Ví dụ:

  • 我没吃饭。
    (Wǒ méi chī fàn.)
    → Tôi chưa ăn cơm.
  • 他昨天没来。
    (Tā zuótiān méi lái.)
    → Hôm qua anh ấy không đến.

2. ĐIỂM KHÁC NHAU GIỮA 不 và 没

So sánh不 (bù)没 (méi)
Thời gianHiện tại / Tương laiQuá khứ
Tình huốngThói quen, dự địnhHành động chưa xảy ra, phủ định quá khứ
Động từ “có” (有)Không dùng để phủ định 有Phải dùng 没 để phủ định 有: 没有
Dùng với 了 không?Không đi với 了Thường dùng để phủ định câu có 了
Ví dụ我不喝酒。 (Tôi không uống rượu – thói quen)我昨天没喝酒。 (Hôm qua tôi không uống rượu)

3. VÍ DỤ NHẬN BIẾT

Phủ định thói quen vs. phủ định hành động quá khứ

🔸 – thói quen, hiện tại hoặc tương lai:

  • 不喝咖啡。
    (Tā bù hē kāfēi)
    → Anh ấy không uống cà phê (thói quen hoặc sở thích).

🔸 – hành động chưa xảy ra:

  • 他今天没喝咖啡。
    (Tā jīntiān méi hē kāfēi)
    → Hôm nay anh ấy chưa uống cà phê.

Phủ định dự định tương lai vs. phủ định sự việc đã xảy ra

🔸 – tương lai:

  • 不去旅游了。
    (Wǒ bù qù lǚyóu le)
    → Tôi không đi du lịch nữa (quyết định từ bây giờ).

🔸 – quá khứ:

  • 我上个月没去旅游。
    (Wǒ shàng gè yuè méi qù lǚyóu)
    → Tháng trước tôi không đi du lịch.

Với từ “有” (có)

🔸不有 ❌ → Sai ngữ pháp

  • 不有钱。
    (Không được dùng như vậy)

🔸 dùng đúng:

  • 没有钱。
    (Tā méiyǒu qián)
    → Anh ấy không có tiền.

Với “了” (trợ từ hoàn thành)

🔸 không đi với 了:

  • 不吃了 ❌ (Sai)

🔸 + 了 → đúng:

  • 没吃饭,所以很饿。
    (Tā méi chī fàn, suǒyǐ hěn è)
    → Anh ấy chưa ăn cơm, nên rất đói.

KẾT LUẬN

Nhớ rằng: là để phủ định thói quen, hiện tại hoặc tương lai,
còn là để phủ định hành động trong quá khứ hoặc phủ định “có” – 没有.

Nếu bạn muốn hiểu chắc ngữ pháp, phản xạ nhanh khi nói tiếng Trung, hãy tham khảo ngay Khoá học Combo từ 0 đến HSK4 – Zhong Ruan.
Giúp bạn nói được – hiểu sâu – phản xạ tự nhiên chỉ sau 6 tháng!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979